
FFLC – Fukuoka Foreign Language College
Fukuoka Foreign Language College
Logo
Tên chính thức:
福岡外語専門学校FUKUOKA FOREIGN LANGUAGE COLLEGETên viết tắt: FFLC
Giới thiệu trường
FFLC – Fukuoka Foreign Language College
福岡外語専門学校 – Fukuoka, Nhật Bản
FFLC không đơn thuần là một trường Nhật ngữ, mà là một 専門学校 – trường chuyên môn về ngoại ngữ và giáo dục quốc tế. Trong trường có 日本語科 – Khoa tiếng Nhật, dành cho du học sinh từ nước ngoài, bên cạnh các khoa chuyên môn như Quốc tế kinh doanh, Khách sạn quốc tế, khóa tiến học và tiếng Anh. (FFLC[福岡外語専門学校]-日本人と多国籍留学生が学ぶ語学専門学校)
Riêng 日本語科 có ba lộ trình:
- 2 năm
- 1 năm 6 tháng
- 1 năm
với kỳ nhập học tháng 4 và tháng 10. Khóa 2 năm được trường ghi rõ là 専門士コース, tức học sinh hoàn thành đủ điều kiện có thể nhận danh hiệu chuyên môn theo chương trình được trường thiết kế. (FFLC[福岡外語専門学校]-日本人と多国籍留学生が学ぶ語学専門学校)
Chương trình tiếng Nhật tập trung đầy đủ vào:
- ngữ pháp;
- từ vựng;
- chữ Hán;
- đọc hiểu;
- nghe hiểu;
- hội thoại;
- viết;
- JLPT;
- EJU;
- phát âm.
Một đặc điểm đáng chú ý là FFLC sử dụng 直接法 – phương pháp trực tiếp, tức giáo viên dạy tiếng Nhật bằng chính tiếng Nhật thay vì dùng tiếng Anh hoặc tiếng Trung làm ngôn ngữ trung gian. (FFLC[福岡外語専門学校]-日本人と多国籍留学生が学ぶ語学専門学校)
Thông tin trường
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên tiếng Nhật | 福岡外語専門学校 |
| Tên tiếng Anh | Fukuoka Foreign Language College |
| Tên viết tắt | FFLC |
| Đơn vị vận hành | 学校法人福岡成蹊学園 |
| Năm khởi nguồn/thành lập | 1902 |
| Địa chỉ | 〒812-0054 福岡県福岡市東区馬出1-8-27 |
| Điện thoại | 092-631-0147 |
| Fax | 092-642-4619 |
| info@fflc.ac.jp | |
| Hiệu trưởng/Chủ tịch HĐ trường | 岩本 仁 – Iwamoto Hitoshi |
| Ga JR gần nhất | 吉塚駅 – Yoshizuka Station |
| Ga subway gần nhất | 馬出九大病院前駅 – Maidashi-Kyudai-byoin-mae |
| Đi bộ | khoảng 5 phút từ mỗi ga |
| Kỳ nhập học 日本語科 | Tháng 4 / tháng 10 |
| Khóa Nhật ngữ | 1 năm / 1,5 năm / 2 năm |
| JLPT/EJU | Có |
| KTX | Có – Rupo Kenchoguchi |
| Hỗ trợ baito | Có |
| 適正校 | Website hiện ghi 適正校 |
| MEXT higher-education support | Trường nằm trong hệ thống được công nhận |
FFLC nằm cách JR Hakata Station chỉ một ga, sau đó đi bộ khoảng 5 phút từ Yoshizuka Station. Nếu đi subway, từ Tenjin tới Maidashi-Kyudai-byoin-mae khoảng 4 ga. (FFLC[福岡外語専門学校]-日本人と多国籍留学生が学ぶ語学専門学校)
Lưu ý về năm thành lập
Website hiện ghi:
FFLC開校 1902年
và homepage năm 2026 ghi:
創立124年目
Do đó khi làm profile nên ghi:
Thành lập/khởi nguồn: 1902
không nên dùng năm mở khóa Nhật ngữ riêng để thay cho lịch sử toàn trường. (FFLC[福岡外語専門学校]-日本人と多国籍留学生が学ぶ語学専門学校)
Hình ảnh trường
4.1. Tòa nhà FFLC


Cơ sở chính:
〒812-0054 福岡県福岡市東区馬出1-8-27
FFLC có cả sinh viên Nhật Bản và du học sinh đa quốc tịch học cùng trong một campus. Website trường hiện cho biết có sinh viên quốc tế đến từ hơn 30 quốc gia, tạo môi trường giao lưu quốc tế ngay trong trường. (FFLC[福岡外語専門学校]-日本人と多国籍留学生が学ぶ語学専門学校)
4.2. Học sinh và môi trường học tập


Một ưu điểm của mô hình FFLC là trong cùng trường có:
- sinh viên Nhật học tiếng Anh;
- du học sinh học tiếng Nhật;
- sinh viên các khoa Business, Hotel, Career và tiến học.
Vì vậy trường thường tổ chức các hoạt động kết hợp sinh viên Nhật và sinh viên quốc tế. (FFLC[福岡外語専門学校]-日本人と多国籍留学生が学ぶ語学専門学校)
Học phí
Bảng dưới đây là mức hiện đang được FFLC công bố trên trang tuyển sinh chính thức và Admission Guideline đang được website trường liên kết. Tuy nhiên chính tài liệu cũng ghi học phí có thể thay đổi theo quyết định của trường, nên với kỳ 2027 cần kiểm tra invoice/募集要項 mới nhất trước khi báo chính thức cho học sinh. (FFLC[福岡外語専門学校]-日本人と多国籍留学生が学ぶ語学専門学校)
5.1. Khóa 2 năm – nhập học tháng 4
Chi phí trường
| Khoản | Năm 1 | Năm 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| 入学金 – phí nhập học | ¥80,000 | – | ¥80,000 |
| 施設費 – phí cơ sở | ¥70,000 | – | ¥70,000 |
| 教材・活動費 | ¥46,000 | – | ¥46,000 |
| 授業料 | ¥650,000 | ¥650,000 | ¥1,300,000 |
| 選考料/Application fee | ¥20,000 | – | ¥20,000 |
| Tổng chi phí trường | ¥866,000 | ¥650,000 | ¥1,516,000 |
Ngoài ra năm đầu có:
| Khoản khác | Số tiền |
|---|---|
| Bảo hiểm tai nạn | ¥8,000 |
| Khám sức khỏe | ¥2,000 |
| National Health Insurance – 12 tháng đầu | ¥18,500 |
| Phí chuyển khoản theo bảng trường | ¥6,000 |
| Tổng thêm | ¥34,500 |
Tổng năm đầu không ở KTX
¥900,500
Tổng toàn khóa 2 năm theo chi phí trường
¥1,516,000
Nếu cộng nhóm chi phí năm đầu đang được trường thu/ước tính:
¥1,550,500
(FFLC[福岡外語専門学校]-日本人と多国籍留学生が学ぶ語学専門学校)
5.2. Khóa 1 năm 6 tháng – tháng 10
| Khoản | Năm đầu | 6 tháng sau | Tổng |
|---|---|---|---|
| Phí nhập học | ¥80,000 | – | ¥80,000 |
| Phí cơ sở | ¥70,000 | – | ¥70,000 |
| Giáo trình/hoạt động | ¥46,000 | – | ¥46,000 |
| Học phí | ¥650,000 | ¥325,000 | ¥975,000 |
| Phí xét tuyển | ¥20,000 | – | ¥20,000 |
| Tổng trường | ¥866,000 | ¥325,000 | ¥1,191,000 |
Cộng bảo hiểm, khám sức khỏe, National Health Insurance và bank commission năm đầu:
¥900,500 khi nhập học
Tổng toàn khóa gồm nhóm phí ban đầu này
¥1,225,500
(FFLC[福岡外語専門学校]-日本人と多国籍留学生が学ぶ語学専門学校)
5.3. Khóa 1 năm – tháng 4 hoặc tháng 10
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Phí nhập học | ¥80,000 |
| Phí cơ sở | ¥35,000 |
| Giáo trình + hoạt động | ¥26,000 |
| Học phí | ¥650,000 |
| Phí xét tuyển | ¥20,000 |
| Tổng chi phí trường | ¥811,000 |
Thêm:
- bảo hiểm tai nạn: ¥4,000;
- khám sức khỏe: ¥1,000;
- National Health Insurance: ¥18,500;
- phí bank commission: ¥6,000.
Tổng không ở KTX
¥840,500
(FFLC[福岡外語専門学校]-日本人と多国籍留学生が学ぶ語学専門学校)
5.4. Tổng hợp học phí
| Kỳ | Khóa | Tổng chi phí trường | Tổng gồm nhóm phí ban đầu khác |
|---|---|---|---|
| Tháng 4 | 2 năm | ¥1,516,000 | ¥1,550,500 |
| Tháng 10 | 1 năm 6 tháng | ¥1,191,000 | ¥1,225,500 |
| Tháng 4 / 10 | 1 năm | ¥811,000 | ¥840,500 |
(FFLC[福岡外語専門学校]-日本人と多国籍留学生が学ぶ語学専門学校)
Điểm cần chú ý: bảng của FFLC đưa cả National Health Insurance ¥18,500 vào phần chi phí năm đầu. Đây là mức trường dùng để dự toán/thu theo quy trình của mình, không nên hiểu là mức bảo hiểm quốc dân cố định cho mọi học sinh ở mọi năm.
Thông tin khác
6.1. Các khóa Nhật ngữ
| Khóa | Kỳ nhập học |
|---|---|
| 2 năm – 専門士コース | Tháng 4 |
| 1 năm 6 tháng | Tháng 10 |
| 1 năm | Tháng 4 / tháng 10 |
(FFLC[福岡外語専門学校]-日本人と多国籍留学生が学ぶ語学専門学校)
FFLC không công bố kỳ tháng 1 hoặc tháng 7 cho 日本語科 dài hạn hiện tại.
6.2. Điều kiện học vấn
Ứng viên phải:
- từ 18 tuổi trở lên khi nhập học;
- hoàn thành ít nhất 12 năm giáo dục chính quy ngoài Nhật Bản hoặc dự kiến tốt nghiệp trước khi nhập học;
- có khả năng tài chính để chi trả học phí và sinh hoạt phí;
- có sức khỏe phù hợp và tuân thủ pháp luật Nhật/nội quy trường. (FFLC[福岡外語専門学校]-日本人と多国籍留学生が学ぶ語学専門学校)
6.3. Điều kiện tiếng Nhật
Đối với 日本語科, FFLC hiện ghi:
JLPT N5 tương đương trở lên
và trước khi xin visa du học cần có:
JLPT N5+ hoặc tối thiểu 150 giờ học tiếng Nhật. (FFLC[福岡外語専門学校]-日本人と多国籍留学生が学ぶ語学専門学校)
Với hồ sơ Việt Nam, có thể dùng điều kiện sản phẩm:
N5 tương đương hoặc 150 giờ học tiếng Nhật; nên có chứng chỉ N5/NAT-TEST 5級 trở lên khi làm hồ sơ.
6.4. Điều kiện đặc biệt với người đã học trường tiếng tại Nhật
Website chính thức ghi rõ:
Người đã từng học khóa Nhật ngữ 1,5 năm hoặc 2 năm tại Nhật thì không được nhập lại 日本語科 của FFLC. (FFLC[福岡外語専門学校]-日本人と多国籍留学生が学ぶ語学専門学校)
Đây là điểm cần kiểm tra kỹ đối với hồ sơ chuyển trường hoặc học lại tiếng Nhật.
6.5. Thời gian nộp hồ sơ
Admission Guideline hiện ghi:
Kỳ tháng 4
- bắt đầu tư vấn/hồ sơ: khoảng tháng 7–11 của năm trước;
- hạn hồ sơ cuối: khoảng tháng 10;
- nộp Immigration: đầu tháng 12;
- COE: cuối tháng 2/đầu tháng 3.
Kỳ tháng 10
- chuẩn bị hồ sơ: khoảng tháng 1–5;
- hạn hồ sơ cuối: khoảng tháng 4;
- nộp Immigration: đầu tháng 6;
- COE: cuối tháng 8/đầu tháng 9.
Đây là lịch chuẩn; trường có thể dừng sớm khi đủ định viên.
6.6. Hình thức phỏng vấn
Hồ sơ từ nước ngoài có thể được:
- kiểm tra hồ sơ;
- counseling;
- phỏng vấn trực tiếp hoặc online;
- sau khi trường chấp nhận mới hoàn thiện hồ sơ xin COE.
6.7. Phương pháp giảng dạy
FFLC áp dụng:
直接法 – Direct Method
nghĩa là:
học tiếng Nhật bằng tiếng Nhật.
Trong lớp không sử dụng tiếng Anh hoặc tiếng Trung làm ngôn ngữ trung gian chính. (FFLC[福岡外語専門学校]-日本人と多国籍留学生が学ぶ語学専門学校)
6.8. Team Teaching
Mỗi lớp có khoảng:
4–5 giáo viên cùng phụ trách theo hệ thống team teaching.
Học sinh được tiếp xúc với nhiều cách phát âm, phong cách giao tiếp và độ tuổi giáo viên khác nhau. (FFLC[福岡外語専門学校]-日本人と多国籍留学生が学ぶ語学専門学校)
6.9. Chương trình sơ cấp
Ở sơ cấp, nội dung tổng hợp gồm:
- ngữ pháp;
- từ vựng;
- nghe;
- hội thoại;
- viết;
- Hiragana;
- Katakana;
- Kanji. (FFLC[福岡外語専門学校]-日本人と多国籍留学生が学ぶ語学専門学校)
6.10. Trung cấp – cao cấp
Ở mức trung/cao cấp, thời khóa biểu bao gồm:
- tổng hợp tiếng Nhật;
- JLPT Grammar;
- JLPT Vocabulary;
- hội thoại;
- viết;
- phát âm;
- Kanji;
- đọc hiểu;
- JLPT/EJU preparation. (FFLC[福岡外語専門学校]-日本人と多国籍留学生が学ぶ語学専門学校)
6.11. Mục tiêu trình độ
Website trường công bố mục tiêu:
日本語能力2ランクアップ
tức hướng tới việc nâng khoảng 2 bậc năng lực tiếng Nhật trong quá trình học, tùy trình độ đầu vào và thời gian khóa. (FFLC[福岡外語専門学校]-日本人と多国籍留学生が学ぶ語学専門学校)
Đây là mục tiêu đào tạo, không phải cam kết mọi học sinh đều chắc chắn tăng 2 cấp JLPT.
6.12. Khóa 2 năm và 専門士
Điểm rất đáng chú ý của FFLC:
2年課程(専門士コース)
Tài liệu tiếng Anh của trường cũng gọi đây là Associate Diploma Program và ghi thời lượng khoảng 1.700 giờ trong 2 năm. (FFLC[福岡外語専門学校]-日本人と多国籍留学生が学ぶ語学専門学校)
Do FFLC là 専門学校, đây là khác biệt quan trọng so với một trường Nhật ngữ thuần túy.
6.13. Lộ trình sau khóa tiếng Nhật
Sau 日本語科, học sinh có thể định hướng:
- Đại học;
- Cao học;
- Senmon;
- các khoa chuyên môn ngay tại FFLC, tùy điều kiện.
Trong chính FFLC có:
- 国際文化科 進学1年コース
- 国際文化科 進学2年コース
- 国際ビジネス科
- 国際ホテル科. (FFLC[福岡外語専門学校]-日本人と多国籍留学生が学ぶ語学専門学校)
6.14. Điều kiện chuyển lên khoa chuyên môn FFLC
Đối với các khóa chuyên môn/tiến học của FFLC, yêu cầu cao hơn 日本語科. Trang tuyển sinh 2027 hiện yêu cầu chung:
- đã học tại cơ sở tiếng Nhật ở Nhật tối thiểu 1 năm;
- từ 18 tuổi;
- chuyên cần ≥85%;
- 12 năm giáo dục;
- không bị đình chỉ/đuổi học.
Một số chương trình yêu cầu mức tiếng Nhật và kỳ thi JLPT bổ sung. (FFLC[福岡外語専門学校]-日本人と多国籍留学生が学ぶ語学専門学校)
6.15. Thành tích tiến học
Danh sách chính thức của 国際文化科 có các trường cao học như:
- Kyushu University – 九州大学
- Nagoya University;
- Ritsumeikan University;
- Kitakyushu City University;
- JAIST;
- Seinan Gakuin University.
Các Đại học quốc/công lập gồm:
- Kyushu University
- Saga University;
- Oita University;
- Nagasaki University;
- Fukuoka Women's University;
- Nagoya Institute of Technology;
- University of Kitakyushu;
- Fukuoka University of Education. (FFLC[福岡外語専門学校]-日本人と多国籍留学生が学ぶ語学専門学校)
6.16. Một số Đại học tư thục đã có học sinh đỗ
Ví dụ:
- Aoyama Gakuin University;
- Ritsumeikan University;
- Ritsumeikan Asia Pacific University;
- Fukuoka University;
- Kyushu Sangyo University;
- Fukuoka Institute of Technology;
- Kurume University;
- Tokai University;
- Teikyo University;
- Japan University of Economics. (FFLC[福岡外語専門学校]-日本人と多国籍留学生が学ぶ語学専門学校)
Đây là thành tích tích lũy, không phải trường liên kết đảm bảo đầu vào.
6.17. Học bổng JASSO
Trang FFLC hiện công bố chương trình JASSO với mức:
¥48,000/tháng × 12 tháng
dành cho học sinh có thành tích và chuyên cần tốt sau khoảng một năm học. (FFLC[福岡外語専門学校]-日本人と多国籍留学生が学ぶ語学専門学校)
Tuy nhiên vì chính sách JASSO có thể thay đổi, mức thực nhận của kỳ 2027 cần kiểm tra theo thông báo JASSO tại thời điểm xét.
6.18. Học bổng nội bộ FFLC
FFLC có học bổng riêng:
¥20,000/tháng × 5 tháng
tức tổng:
¥100,000
cho học sinh được xét chọn dựa trên kết quả học tập và chuyên cần. (FFLC[福岡外語専門学校]-日本人と多国籍留学生が学ぶ語学専門学校)
6.19. Ký túc xá
FFLC hiện giới thiệu:
ルポ県庁口 – Rupo Kenchoguchi
là KTX gần trường. (FFLC[福岡外語専門学校]-日本人と多国籍留学生が学ぶ語学専門学校)
Tài liệu tuyển sinh hiện công bố hai loại:
- SINGLE
- SHARED
Hướng dẫn đăng ký
- 📝
01. Tư vấn & đăng ký
Liên hệ Navi để được tư vấn và đăng ký tham gia chương trình.
- 📖
02. Học tiếng Nhật
Tham gia khóa học tiếng Nhật tại Navi để đạt trình độ theo yêu cầu học bổng.
- 📁
03. Chuẩn bị hồ sơ
Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo hướng dẫn của Navi và nộp đúng thời hạn.
- 🧑🏫
04. Phỏng vấn
Tham gia phỏng vấn với trường Nhật ngữ (trực tuyến/offline).
- ✈️
05. Nhận kết quả & nhập học
Nhận kết quả, hoàn thiện thủ tục và sang Nhật Bản nhập học.
