
Học viện GAG
GAG Japanese Language Institute
Logo
Tên chính thức:
GAG日本語学院GAG Japanese Language Institute
Giới thiệu trường
Học viện Nhật ngữ GAG – GAG日本語学院
GAG Japanese Language Institute – Fukuoka
GAG là trường Nhật ngữ tại Hakata-ku, Fukuoka, đào tạo du học sinh có mục tiêu học tiếp Đại học, Cao học, Senmon hoặc tìm việc tại Nhật. Nhà trường đặt mục tiêu giúp học sinh đạt JLPT N1/N2, đồng thời chú trọng tiếng Nhật thực tiễn, kiến thức xã hội và văn hóa Nhật Bản. (GAGONLINE10)
Trường hiện có 2 tòa nhà tại khu Sanno, Hakata:
- tòa chính: 山王2丁目11-2
- tòa mới: 山王2丁目12-19. (GAGONLINE10)
Theo dữ liệu công khai tháng 1/2026, GAG có 469 học sinh trên sức chứa 520, cùng đội ngũ 19 giáo viên toàn thời gian và 26 giáo viên bán thời gian. (GAGONLINE10)
Chương trình dài hạn hiện có đủ các lộ trình:
- 2 năm;
- 1 năm 9 tháng;
- 1 năm 6 tháng;
- 1 năm 3 tháng;
- 1 năm. (GAGONLINE10)
Thông tin trường
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên tiếng Nhật | GAG日本語学院 |
| Tên tiếng Anh | GAG Japanese Language Institute |
| Đơn vị vận hành | G.A.G Japan株式会社 |
| Thành lập pháp nhân | 12/2013 |
| Mở trường | 04/2015 |
| Đại diện pháp nhân | 橋野 信生 – Hashino Nobuo |
| Hiệu trưởng | グエン ズイ アン – Nguyen Duy An |
| Địa chỉ tòa chính | 〒812-0015 福岡県福岡市博多区山王2丁目11-2 |
| Tòa thứ hai | 福岡県福岡市博多区山王2丁目12-19 |
| Điện thoại | 092-260-9692 |
| Fax | 092-260-9693 |
| info@gag-japan.co.jp | |
| Khu vực | Hakata-ku, Fukuoka |
| Kỳ nhập học | 1 / 4 / 7 / 10 |
| Sức chứa hiện hành công bố | 520 học sinh |
| Số học sinh 01/2026 | 469 |
| KTX | Có |
| JLPT | Có |
| EJU | Có |
| Hỗ trợ tiến học | Có |
| Hỗ trợ việc làm | Có |
| Hỗ trợ tiếng Việt | Có |
Thông tin tên trường, pháp nhân, đại diện, hiệu trưởng, địa chỉ và lịch sử được công bố trực tiếp trên website GAG. (GAGONLINE10)
Lịch sử tăng quy mô
| Thời điểm | Sức chứa |
|---|---|
| 04/2015 | 100 |
| 10/2017 | 150 |
| 10/2018 | 225 |
| 07/2020 | 320 |
| 04/2023 | 360 |
| 04/2025 | 520 |
| 10/2026 | 680 – đang xin tăng |
(GAGONLINE10)
Lưu ý: tại thời điểm website được cập nhật, mức 680 học sinh vẫn ghi “申請中” – đang làm thủ tục xin phép, nên chưa nên ghi 680 là sức chứa chính thức đã được phê duyệt. (GAGONLINE10)
Hình ảnh trường
4.1. Tòa nhà GAG



Trường hoạt động tại hai cơ sở rất gần nhau ở khu Sanno, Hakata-ku. Cả hai địa chỉ hiện cũng được sử dụng trong thông tin tuyển giáo viên năm 2026 của GAG. (GAGONLINE10)
4.2. Lớp học
Nội dung đào tạo chính gồm:
- đọc hiểu;
- nghe hiểu;
- hội thoại;
- ngữ pháp;
- viết;
- chữ Hán và từ vựng.
Tổng thời lượng:
20 giờ/tuần. (GAGONLINE10)
4.3. Hoạt động học sinh


Các hoạt động được GAG/Japan View giới thiệu gồm:
- tham quan xã hội bằng xe bus;
- đại hội thể thao;
- thi hùng biện;
- 발표/học tập presentation;
- trải nghiệm Yukata;
- hoạt động giao lưu quốc tế;
- hoạt động ngoại khóa. (Japan View)
Học phí
Phần này cần phân biệt giữa số liệu chính thức hiện hiển thị trên website GAG và các bảng chi tiết do cơ sở dữ liệu bên ngoài tổng hợp.
5.1. Học phí năm đầu theo website chính thức
Website GAG hiện ghi:
学費(1年目)730,000円 – Học phí năm đầu: ¥730,000
và áp dụng:
từ tháng 4/2025. (GAGONLINE10)
Tuy nhiên bảng chi tiết các thành phần học phí trên trang được nhúng dưới dạng ảnh và phần văn bản web hiện không bóc tách rõ từng mục phí. Vì vậy, với tài liệu tuyển sinh chính thức nên ghi:
| Khoản | Mức hiện được trường công bố |
|---|---|
| Học phí/chi phí năm đầu | ¥730,000 |
| Áp dụng | Từ 04/2025 |
(GAGONLINE10)
Lưu ý quan trọng
Một cơ sở dữ liệu trường Nhật cập nhật năm 2026 đang liệt kê mức:
- phí xét tuyển: ¥40,000;
- phí nhập học: ¥60,000;
- học phí: ¥650,000/năm;
- các khoản khác: ¥86,000;
- tổng khóa 1 năm: ¥836,000. (Trường Ngôn Ngữ Nhật Bản)
Con số này không khớp trực tiếp với dòng ¥730,000 trên website GAG, nên không nên tự cộng hoặc coi ¥836,000 là invoice chính thức nếu chưa có 募集要項/invoice mới của trường.
Với hồ sơ kỳ 2027, nên ưu tiên:
¥730,000 là mức công bố trực tiếp hiện tại của GAG, nhưng invoice thực tế phải xác nhận lại với trường.
5.2. Khóa 2 năm – kỳ tháng 4
Khóa:
一般2年コース
Nhập học:
Tháng 4. (GAGONLINE10)
Cơ sở dữ liệu Japan Language Schools hiện ghi tổng toàn khóa:
¥1,566,000
gồm:
| Khoản | Tổng 2 năm |
|---|---|
| Selection fee | ¥40,000 |
| Admission fee | ¥60,000 |
| Tuition | ¥1,300,000 |
| Other fees | ¥166,000 |
| Tổng | ¥1,566,000 |
(Trường Ngôn Ngữ Nhật Bản)
Do GAG chưa hiển thị bảng chi tiết này dưới dạng văn bản chính thức, con số ¥1,566,000 nên sử dụng ở mức tham khảo, không thay cho invoice trường.
5.3. Khóa 1 năm 9 tháng – kỳ tháng 7
Khóa:
一般1年9か月コース
Nhập học:
Tháng 7. (GAGONLINE10)
Bảng tổng hợp hiện tại bên ngoài:
¥1,386,000
| Khoản | Tổng |
|---|---|
| Phí xét tuyển | ¥40,000 |
| Phí nhập học | ¥60,000 |
| Học phí | ¥1,137,500 |
| Phụ phí | ¥148,500 |
| Tổng | ¥1,386,000 |
(Trường Ngôn Ngữ Nhật Bản)
5.4. Khóa 1 năm 6 tháng – kỳ tháng 10
Khóa:
一般1年半コース
Nhập học:
Tháng 10. (GAGONLINE10)
Bảng tổng hợp hiện tại:
¥1,201,000
| Khoản | Tổng |
|---|---|
| Phí xét tuyển | ¥40,000 |
| Phí nhập học | ¥60,000 |
| Học phí | ¥975,000 |
| Phụ phí | ¥126,000 |
| Tổng | ¥1,201,000 |
(Trường Ngôn Ngữ Nhật Bản)
5.5. Khóa 1 năm 3 tháng – kỳ tháng 1
Khóa:
一般1年3か月コース
Nhập học:
Tháng 1. (GAGONLINE10)
Bảng tổng hợp bên ngoài:
¥1,021,000
| Khoản | Tổng |
|---|---|
| Phí xét tuyển | ¥40,000 |
| Phí nhập học | ¥60,000 |
| Học phí | ¥812,500 |
| Phụ phí | ¥108,500 |
| Tổng | ¥1,021,000 |
(Trường Ngôn Ngữ Nhật Bản)
5.6. Khóa 1 năm
Website GAG cũng công bố:
一般1年コース
với thời gian học 1 năm. Trang hiện ghi kỳ nhập học gồm tháng 4, 7 và 10; dòng tiếng Nhật trên website bị lặp “7月” một lần, nên không nên suy diễn thành một kỳ tuyển khác. (GAGONLINE10)
Nguồn tổng hợp hiện ghi:
¥836,000
gồm:
- selection ¥40,000;
- admission ¥60,000;
- tuition ¥650,000;
- other fees ¥86,000. (Trường Ngôn Ngữ Nhật Bản)
5.7. Tổng hợp học phí tham khảo
| Kỳ | Khóa | Tổng tham khảo |
|---|---|---|
| Tháng 4 | 2 năm | ¥1,566,000 |
| Tháng 7 | 1 năm 9 tháng | ¥1,386,000 |
| Tháng 10 | 1 năm 6 tháng | ¥1,201,000 |
| Tháng 1 | 1 năm 3 tháng | ¥1,021,000 |
| 4/7/10 | 1 năm | ¥836,000 |
Các tổng toàn khóa trong bảng này đến từ cơ sở dữ liệu Japan Language Schools 2026; trong khi website GAG chính thức chỉ xác nhận trực tiếp rằng học phí năm đầu là ¥730,000 từ tháng 4/2025. Do đó, khi làm bảng sản phẩm có thể dùng số tổng trên với chú thích “tham khảo – xác nhận invoice mới nhất”. (GAGONLINE10)
Thông tin khác
6.1. Các kỳ nhập học
GAG có đủ 4 kỳ chính:
| Kỳ | Khóa |
|---|---|
| Tháng 4 | 2 năm |
| Tháng 7 | 1 năm 9 tháng |
| Tháng 10 | 1 năm 6 tháng |
| Tháng 1 | 1 năm 3 tháng |
Ngoài ra có khóa 1 năm được website liệt kê riêng. (GAGONLINE10)
6.2. Thời gian nhận hồ sơ
Theo website chính thức:
| Kỳ nhập học | Nhận hồ sơ | Nộp Immigration | COE dự kiến |
|---|---|---|---|
| Tháng 4 | Tháng 10–11 | Cuối tháng 11 | Cuối tháng 2 |
| Tháng 7 | Tháng 1–2 | Đầu tháng 3 | Cuối tháng 5 |
| Tháng 10 | Tháng 4–5 | Đầu tháng 6 | Cuối tháng 8 |
| Tháng 1 | Tháng 7–8 | Đầu tháng 9 | Cuối tháng 11 |
(GAGONLINE10)
Đây là lịch chung; kỳ 2027 vẫn nên xác nhận deadline cụ thể vì trường có thể ngừng nhận sớm khi đủ chỉ tiêu.
6.3. Điều kiện học vấn
Ứng viên phải:
hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành ít nhất 12 năm giáo dục hoặc chương trình tương đương. (GAGONLINE10)
6.4. Điều kiện tiếng Nhật
GAG hiện yêu cầu tối thiểu một trong các mức năng lực được liệt kê:
- JLPT N5
- J.TEST F級
- NAT-TEST 5級
- JLAN-Test J5
hoặc cao hơn. (GAGONLINE10)
Ngoài chứng chỉ, học sinh phải thể hiện:
- mục đích học tiếng Nhật rõ ràng;
- ý chí học tập liên tục;
- vượt qua tuyển chọn của trường;
- có khả năng tuân thủ pháp luật Nhật và nội quy GAG. (GAGONLINE10)
6.5. Điều kiện tài chính
Học sinh phải có:
người bảo lãnh tài chính đáng tin cậy và có đủ khả năng chi trả chi phí du học. (GAGONLINE10)
Trong tuyển chọn, trường kiểm tra cả:
- ý chí của người bảo lãnh;
- khả năng tài chính;
- quá trình học tập;
- thành tích học tập;
- hồ sơ;
- phỏng vấn. (GAGONLINE10)
6.6. Phương thức tuyển sinh
GAG thực hiện:
- kiểm tra tình hình học tập tại nước sở tại;
- đánh giá thành tích;
- xét hồ sơ;
- kiểm tra khả năng và ý chí chi trả của người bảo lãnh;
- phỏng vấn. (GAGONLINE10)
6.7. Thời gian học
Ca sáng
09:00 – 12:30
Ca chiều
13:10 – 16:40
Mỗi ngày:
4 tiết × 45 phút
Tổng:
20 giờ/tuần. (GAGONLINE10)
6.8. Cơ cấu môn học
| Nội dung | Giờ/tuần |
|---|---|
| Đọc hiểu | 3 giờ |
| Nghe hiểu | 4 giờ |
| Hội thoại | 3 giờ |
| Ngữ pháp | 4 giờ |
| Viết | 2 giờ |
| Chữ – từ vựng | 4 giờ |
| Tổng | 20 giờ |
(GAGONLINE10)
6.9. Giáo trình
Thông tin tuyển giáo viên của GAG tháng 6/2026 cho biết trường đang sử dụng:
- できる日本語 初級
- できる日本語 初中級
- できる日本語 中級.
6.10. JLPT
Một trong những mục tiêu giáo dục chính mà trường công bố là giúp học sinh hướng tới:
JLPT N1・N2. (GAGONLINE10)
GAG có:
- lớp luyện JLPT;
- hoạt động khuyến khích học sinh thi JLPT;
- chương trình khen thưởng/học bổng cho học sinh đạt kết quả tốt. (Japan View)
6.11. EJU
Đối với học sinh muốn lên Đại học, GAG thực hiện:
- EJU preparation
- luyện phỏng vấn;
- luyện tiểu luận;
- hướng dẫn kỳ thi tuyển sinh Đại học;
- tư vấn cả một số môn thi ngoài tiếng Nhật. (GAGONLINE10)
6.12. Hỗ trợ tiến học
Sau nhập học, GAG khảo sát mục tiêu của từng học sinh và hỗ trợ:
- tìm trường;
- sử dụng phòng tài liệu tiến học;
- tra cứu thông tin Đại học;
- chuẩn bị hồ sơ;
- hướng dẫn quy trình ứng tuyển;
- EJU;
- phỏng vấn;
- tiểu luận;
- các môn thi cần thiết. (GAGONLINE10)
6.13. Hỗ trợ việc làm
GAG hiện không chỉ hướng tới tiến học. Thông tin trường năm 2025–2026 ghi rõ học sinh có thể định hướng:
- 進学 – học tiếp
- 就職 – việc làm
và trường hỗ trợ cả:
- 技術・人文知識・国際業務 – visa Kỹ thuật/Nhân văn/Quốc tế, đối với người đáp ứng điều kiện;
- 特定技能 – Tokutei Ginou. (Japan View)
6.14. Hỗ trợ việc làm thêm
Nhà trường công bố:
- hướng dẫn phỏng vấn baito;
- có thể giới thiệu/đề cử việc làm thêm;
- hỗ trợ học sinh thích nghi với đời sống Nhật. (GAGONLINE10)
Học sinh có 資格外活動許可 được làm thêm trong phạm vi tối đa 28 giờ/tuần theo quy định, và GAG đã đăng riêng hướng dẫn quản lý thời gian làm thêm cho năm 2026. (GAGONLINE10)
6.15. Hỗ trợ đời sống
GAG công bố hệ thống:
24時間体制 – hỗ trợ 24 giờ
trong trường hợp học sinh:
- bị bệnh;
- bị thương;
- gặp vấn đề cần hỗ trợ khẩn cấp. (GAGONLINE10)
Ngoài ra trường tổ chức orientation và counseling để hướng dẫn:
- quy tắc sinh hoạt Nhật;
- phong tục;
- các chuẩn mực xã hội. (GAGONLINE10)
6.16. Hỗ trợ bằng tiếng Việt
GAG có khả năng hỗ trợ bằng:
- tiếng Nhật;
- tiếng Anh;
- tiếng Trung;
- tiếng Việt;
- tiếng Nepal và một số ngôn ngữ khác. (Japan View)
Hiệu trưởng hiện tại của trường là:
グエン ズイ アン – Nguyen Duy An
và thông tin giới thiệu trường ghi hiệu trưởng là người Việt Nam, từng có trải nghiệm là du học sinh tại Nhật. (GAGONLINE10)
6.17. Quy mô học sinh hiện tại
Theo báo cáo công khai của trường tại thời điểm 01/2026:
| Nội dung | Số lượng |
|---|---|
| Học sinh | 469 |
| Sức chứa | 520 |
| Tổng nhân viên | 51 |
| Giáo viên toàn thời gian | 19 |
| Giáo viên bán thời gian | 26 |
| Nhân viên hành chính toàn thời gian | 6 |
| Hành chính bán thời gian | 1 |
(GAGONLINE10)
6.18. Ký túc xá
Website chính thức hiện công bố:
KTX 6 tháng: ¥208,000
Chi tiết:
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| 入寮費 – phí vào KTX | ¥38,000 |
| 保証金 – deposit | ¥20,000 |
| Tiền phòng 6 tháng | ¥150,000 |
| Tổng | ¥208,000 |
Ngoài ra:
Futon + khoản khác: ¥9,000
Điện, nước và gas:
tính theo thực tế sử dụng. (GAGONLINE10)
6.19. Học bổng
Japan View ghi GAG có:
留学生向け奨学金 – học bổng cho du học sinh
và trường có hoạt động khen thưởng cho:
- học sinh đỗ JLPT;
- học sinh đạt tỷ lệ chuyên cần 100%. (Japan View)
Mức tiền cụ thể không được công bố rõ trên trang chính thức hiện tại, vì vậy không nên tự ghi số tiền học bổng nếu chưa có thông báo của kỳ tuyển.
Hướng dẫn đăng ký
- 📝
01. Tư vấn & đăng ký
Liên hệ Navi để được tư vấn và đăng ký tham gia chương trình.
- 📖
02. Học tiếng Nhật
Tham gia khóa học tiếng Nhật tại Navi để đạt trình độ theo yêu cầu học bổng.
- 📁
03. Chuẩn bị hồ sơ
Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo hướng dẫn của Navi và nộp đúng thời hạn.
- 🧑🏫
04. Phỏng vấn
Tham gia phỏng vấn với trường Nhật ngữ (trực tuyến/offline).
- ✈️
05. Nhận kết quả & nhập học
Nhận kết quả, hoàn thiện thủ tục và sang Nhật Bản nhập học.
