Học viện ngoại ngữ quốc tế TOUA
Trường Nhật ngữ

Học viện ngoại ngữ quốc tế TOUA

TOUA International Language School

📍 Saitama💴 ¥869.000/năm
📝

Giới thiệu trường

Học viện Ngoại ngữ Quốc tế TOUA – 東亜国際外語学院

TOUA International Language School – Sakado, Saitama

東亜国際外語学院 – TOUA International Language School là trường Nhật ngữ có quy mô khá lớn tại Saitama, tập trung vào hai hướng chính:

  • 進学コース – Khóa tiến học: dành cho học sinh muốn học tiếp lên Đại học, Cao học hoặc Senmon.
  • 一般コース – Khóa tổng hợp/việc làm: dành cho học sinh muốn nâng cao tiếng Nhật và hướng tới làm việc tại doanh nghiệp Nhật. (Toua Edu)

Trường công bố tỷ lệ tiến học:

毎年95%以上 – trên 95% mỗi năm

đồng thời có khoảng 50 giáo viên tiếng Nhật có chuyên môn, tổ chức kiểm tra phân lớp mỗi 3 tháng để điều chỉnh level học. (Toua Edu)

Ngoài JLPT, chương trình tiến học còn có EJU, luyện phỏng vấn, viết志望理由書, luận văn, nghiên cứu kế hoạch và hướng dẫn Cao học. Trường cũng mở chương trình bổ trợ riêng cho học sinh đặt mục tiêu Đại học/Cao học khó. (Toua Edu)

📄

Thông tin trường

Hạng mụcThông tin
Tên tiếng Nhật東亜国際外語学院
Tên tiếng AnhTOUA International Language School
Năm thành lập08/2008
Tình trạng Immigration適正校クラスⅠ
Định viên540 người
Số quốc tịch đã tiếp nhận32 quốc gia trở lên
Cơ sở chính〒350-0273 埼玉県坂戸市芦山町2-5
Cơ sở phụ〒350-0229 埼玉県坂戸市薬師町10-6
Điện thoại049-298-5822
Fax049-298-5828
Emailinfo@toua-edu.com
Ga gần nhất北坂戸駅 – Kita-Sakado Station
Đi bộKhoảng 2 phút từ cửa Đông
Kỳ nhập học dài hạn1 / 4 / 7 / 10
Khóa dài hạn1y3m / 1y6m / 1y9m / 2y
JLPT
EJU
KTX
Hỗ trợ Cao học
Hỗ trợ việc làm
Nhân viên tiếng Việt

Trường hiện có 2 tòa nhà và trang chính thức ghi cả hai đều đáp ứng tiêu chuẩn chống động đất. (Toua Edu)

🖼️

Hình ảnh trường

4.1. Tòa nhà và khuôn viên

Cơ sở chính nằm tại:

埼玉県坂戸市芦山町2-5

và cách cửa Đông 北坂戸駅 khoảng 2 phút đi bộ. Khu vực xung quanh khá yên tĩnh, có thư viện, trung tâm cộng đồng, siêu thị, trung tâm mua sắm và nhiều trường Đại học. (Toua Edu)

4.2. Lớp học và học sinh

Trường trang bị:

  • bảng điện tử;
  • màn hình lớn;
  • máy tính;
  • projector;
  • hệ thống ICT trong lớp học. (Toua Edu)

Ngoài giờ học còn có các hoạt động như:

  • lễ hội văn hóa;
  • đại hội thể thao;
  • speech contest;
  • chuyến tham quan;
  • Yukata event;
  • Tanabata;
  • giao lưu với trường Đại học và cộng đồng địa phương. (Toua Edu)
💴

Học phí

Bảng học phí dưới đây là bảng hiện đang được website chính thức TOUA công bố, áp dụng chung cho 進学コース và 一般コース. Tất cả số tiền đã bao gồm thuế. (Toua Edu)

5.1. Chi phí năm đầu

KhoảnSố tiền
選考料 – phí xét tuyển¥22,000
入学金 – phí nhập học¥55,000
授業料 – học phí năm đầu¥627,000
諸経費 – phụ phí¥165,000
Tổng năm đầu¥869,000

(Toua Edu)

5.2. Khóa 2 năm – kỳ tháng 4

KhoảnToàn khóa
Phí xét tuyển¥22,000
Phí nhập học¥55,000
Học phí¥1,254,000
Phụ phí¥330,000
Tổng¥1,661,000

Phân kỳ

  • Năm đầu: ¥869,000
  • Năm 2: ¥792,000

(Toua Edu)

5.3. Khóa 1 năm 9 tháng – kỳ tháng 7

KhoảnToàn khóa
Phí xét tuyển¥22,000
Phí nhập học¥55,000
Học phí¥1,097,000
Phụ phí¥330,000
Tổng¥1,504,000

Phân kỳ

  • Năm đầu: ¥869,000
  • Giai đoạn sau: ¥635,000

(Toua Edu)

5.4. Khóa 1 năm 6 tháng – kỳ tháng 10

KhoảnToàn khóa
Phí xét tuyển¥22,000
Phí nhập học¥55,000
Học phí¥940,000
Phụ phí¥330,000
Tổng¥1,347,000

Phân kỳ

  • Năm đầu: ¥869,000
  • Giai đoạn sau: ¥478,000

(Toua Edu)

5.5. Khóa 1 năm 3 tháng – kỳ tháng 1

KhoảnToàn khóa
Phí xét tuyển¥22,000
Phí nhập học¥55,000
Học phí¥783,000
Phụ phí¥330,000
Tổng¥1,190,000

Phân kỳ

  • Năm đầu: ¥869,000
  • Giai đoạn sau: ¥321,000

(Toua Edu)

5.6. Tổng hợp học phí

Kỳ nhập họcKhóaTổng toàn khóa
Tháng 42 năm¥1,661,000
Tháng 71 năm 9 tháng¥1,504,000
Tháng 101 năm 6 tháng¥1,347,000
Tháng 11 năm 3 tháng¥1,190,000

(Toua Edu)

Lưu ý: khoản học phí này chưa bao gồm KTX, chi phí đi lại, bảo hiểm và một số hoạt động tự chọn. Trường cũng cho biết các chương trình bổ trợ đặc biệt có thể có phí riêng. (Toua Edu)

📄

Thông tin khác

6.1. Các kỳ nhập học

TOUA có đầy đủ 4 kỳ tuyển dài hạn:

KỳThời lượng
Tháng 42 năm
Tháng 71 năm 9 tháng
Tháng 101 năm 6 tháng
Tháng 11 năm 3 tháng

(Toua Edu)

6.2. Thời gian nộp hồ sơ

Website hiện công bố lịch chuẩn:

KỳThời gian nộp hồ sơNộp ImmigrationKết quả COE
48–10giữa 11cuối 2
711–2giữa 3cuối 5
103–5đầu 6cuối 8
16–8giữa 9đầu 11

(Toua Edu)

Trường lưu ý có thể đóng tuyển sớm khi đủ định viên. (Toua Edu)

6.3. Điều kiện tiếng Nhật

Trong danh sách hồ sơ dành cho visa du học, TOUA yêu cầu:

日本語学習証明書(150時間以上)

tức:

Giấy chứng nhận đã học tiếng Nhật từ 150 giờ trở lên.

Ngoài ra phải nộp:

JLPT / NAT-TEST / J.TEST hoặc chứng chỉ kỳ thi tiếng Nhật tương đương nếu có. (Toua Edu)

Do website hiện tại không ghi riêng một mức “N5 bắt buộc” trong phần điều kiện chung, cách ghi an toàn cho bảng sản phẩm là:

Tối thiểu 150 giờ học tiếng Nhật; chứng chỉ JLPT/NAT/J.TEST theo yêu cầu hồ sơ từng quốc tịch/kỳ tuyển.

6.4. Khóa tiến học – 進学コース

Khóa này dành cho học sinh muốn:

  • Cao học;
  • Đại học;
  • Senmon.

Chương trình vừa phát triển 4 kỹ năng:

Đọc – Nghe – Nói – Viết

vừa chuẩn bị:

  • JLPT;
  • EJU;
  • kỳ thi Đại học;
  • phỏng vấn;
  • hồ sơ tiến học. (Toua Edu)

6.5. Khóa tổng hợp/việc làm – 一般コース

Khóa 一般コース dành cho học sinh có mục tiêu:

làm việc tại doanh nghiệp Nhật Bản

sau khi học tiếng Nhật. Trường kết hợp tiếng Nhật tổng hợp với Business Japanese, business manners và hỗ trợ xin việc. (Toua Edu)

6.6. Các level tiếng Nhật

Chương trình tiến học hiện chia như sau:

CEFRJLPT mục tiêuLevelGiáo trình chính
A1N5初級1みんなの日本語 初級I
A1–A2N4初級2みんなの日本語 初級II
A2N4–N3初中級中級へ行こう
B1N3–N2中級中級を学ぼう 中級前期
B2N2–N1中上級中級を学ぼう 中級中期
C1N1上級「大学生」になるための日本語

(Toua Edu)

6.7. Kiểm tra phân lớp

Trường tổ chức:

3 tháng/lần

một bài kiểm tra thay đổi/phân lại lớp nhằm đảm bảo học sinh học đúng trình độ. (Toua Edu)

6.8. Hỗ trợ JLPT và EJU

Từ trình độ trung cấp trở lên, chương trình tích hợp:

  • JLPT;
  • EJU;
  • đọc hiểu;
  • nghe hiểu;
  • viết luận;
  • từ vựng;
  • ngữ pháp. (Toua Edu)

Ngoài lớp chính, trường còn có 塾プラン – chương trình luyện thi bổ sung dành cho:

  • EJU;
  • JLPT;
  • Đại học;
  • Cao học. (Toua Edu)

6.9. Hỗ trợ Cao học

TOUA có chương trình riêng hướng dẫn:

  • cách tìm 研究室 – phòng nghiên cứu;
  • cách chọn giáo sư;
  • 研究計画書 – kế hoạch nghiên cứu;
  • quy trình thi Cao học. (Toua Edu)

6.10. Thành tích Cao học

Danh sách trường công bố bao gồm:

  • 東京大学大学院
  • 一橋大学大学院
  • 筑波大学大学院
  • 横浜国立大学大学院
  • 北海道大学大学院
  • 広島大学大学院
  • 明治大学大学院
  • 中央大学大学院
  • 多摩美術大学大学院
  • 武蔵野美術大学大学院
  • 東京電機大学大学院 và nhiều trường khác. (Toua Edu)

Đây là thành tích tích lũy, không phải danh sách đỗ riêng của năm 2026.

6.11. Thành tích Đại học

Một số trường tiêu biểu:

  • 東京工業大学
  • 東北大学
  • 筑波大学
  • 北海道大学
  • 埼玉大学
  • 千葉大学
  • 名古屋大学
  • 慶應義塾大学
  • 早稲田大学
  • 上智大学
  • 立命館大学
  • 同志社大学
  • 青山学院大学
  • 法政大学
  • 立教大学
  • 明治大学
  • 中央大学
  • 東京理科大学. (Toua Edu)

6.12. Thành tích Senmon

Ví dụ:

  • Mode Gakuen;
  • Tsuji Culinary Institute;
  • Hattori Nutrition College;
  • Nihon Kogakuin;
  • HAL Tokyo;
  • Nihon Electronics College;
  • Honda Technical College;
  • Saitama Automobile College;
  • Toyota Tokyo Automobile College;
  • Tokyo Automobile College;
  • Waseda Bunri College. (Toua Edu)

6.13. 指定校推薦 – tiến cử trường liên kết

TOUA cho biết trường được nhiều Đại học và Senmon công nhận là 指定校. Học sinh có:

  • chuyên cần tốt;
  • thành tích cao;

có thể dự tuyển bằng chế độ 指定校推薦, qua đó có khả năng được:

  • miễn một phần kỳ thi;
  • giảm học phí;
  • hưởng các ưu đãi tuyển sinh khác. (Toua Edu)

Danh sách và quota cụ thể thay đổi theo từng năm.

6.14. Tỷ lệ tiến học

TOUA công bố:

進学率 毎年95%以上

tức tỷ lệ tiến học mỗi năm trên 95%. (Toua Edu)

Nên hiểu đây là tỷ lệ trường tự công bố cho nhóm học sinh có mục tiêu tiến học, không phải tỷ lệ đỗ vào Đại học danh tiếng.

6.15. Hỗ trợ việc làm

Ngoài chương trình tiến học, trường hợp tác với doanh nghiệp thuộc cùng group để hỗ trợ tuyển dụng nhân lực trình độ cao. Nội dung bao gồm:

  • Business Japanese;
  • business manners;
  • cách ứng xử trong doanh nghiệp;
  • giao tiếp công việc;
  • tư vấn nghề nghiệp;
  • giới thiệu cơ hội việc làm phù hợp. (Toua Edu)

6.18. Ký túc xá

TOUA có 学校寮 – KTX trường, nằm:

cách trường khoảng 5–15 phút đi bộ.

Học sinh:

  • được lựa chọn có ở KTX hay không;
  • có thể ở đến khi tốt nghiệp;
  • phải đăng ký khoảng 1 tháng trước kỳ nhập học. (Toua Edu)

Điểm này khác nhiều trường bắt buộc 6 tháng đầu.

🚀

Hướng dẫn đăng ký

  1. 📝

    01. Tư vấn & đăng ký

    Liên hệ Navi để được tư vấn và đăng ký tham gia chương trình.

  2. 📖

    02. Học tiếng Nhật

    Tham gia khóa học tiếng Nhật tại Navi để đạt trình độ theo yêu cầu học bổng.

  3. 📁

    03. Chuẩn bị hồ sơ

    Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo hướng dẫn của Navi và nộp đúng thời hạn.

  4. 🧑‍🏫

    04. Phỏng vấn

    Tham gia phỏng vấn với trường Nhật ngữ (trực tuyến/offline).

  5. ✈️

    05. Nhận kết quả & nhập học

    Nhận kết quả, hoàn thiện thủ tục và sang Nhật Bản nhập học.

Học viện ngoại ngữ quốc tế TOUA — Du học Nhật Bản Navi