
Học viện Ngôn ngữ Quốc tế Nhật Bản – J-ILA
Logo
Tên chính thức:
日本国際語学アカデミーJapan International Language AcademyTên viết tắt/thương hiệu: J-ILA
Giới thiệu trường
Học viện Ngôn ngữ Quốc tế Nhật Bản – J-ILA
日本国際語学アカデミー – Japan International Language Academy
J-ILA xây dựng chương trình theo định hướng kết hợp khả năng giao tiếp thực tế + nền tảng ngữ pháp + năng lực học thuật, với mục tiêu giúp học sinh có thể sử dụng tiếng Nhật trong đời sống và tiếp tục lên Đại học, Cao học hoặc trường chuyên môn. Triết lý giáo dục của trường nhấn mạnh ba yếu tố: tôn trọng lẫn nhau, chủ động hành động và có năng lực tiếng Nhật để hợp tác trong xã hội. (J-ILA Nhật Bản)
Ngoài khóa tiến học, J-ILA còn có chương trình hướng việc làm, trong đó trường hỗ trợ học sinh hướng tới 特定技能1号 – Tokutei Ginou số 1 thông qua thông tin kỳ thi kỹ năng, hỗ trợ đăng ký thi, luyện phỏng vấn và tư vấn tìm việc. Đây là điểm khá khác biệt so với nhiều trường Nhật ngữ chỉ tập trung vào tiến học. (J-ILA Nhật Bản)
Tính đến tháng 8/2025, quy mô ba cơ sở được trường công bố như sau:
| Cơ sở | Học sinh | Sức chứa |
|---|---|---|
| Kyoto | 133 | 180 |
| Fukuoka | 93 | 150 |
| Hakodate | 52 | 90 |
| Tổng | 278 | 420 |
Đây là số liệu tại thời điểm 08/2025, không phải số lượng cố định của năm 2026. (J-ILA Nhật Bản)
Thông tin trường
3.1. Thông tin chung
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên Nhật | 日本国際語学アカデミー |
| Tên Anh | Japan International Language Academy |
| Tên viết tắt | J-ILA |
| Đơn vị vận hành | 株式会社ジェイ・エス・ビー |
| Tên Anh pháp nhân | J.S.B. Co., Ltd. |
| Năm thành lập pháp nhân | 1976 |
| Hakodate mở trường | 10/2013 |
| Fukuoka mở trường | 10/2013 |
| Kyoto mở trường | 04/2016 |
| Số cơ sở | 3 |
| 法務省認可校 | Có |
| KTX | Có |
| Học bổng nội bộ | Có |
| Hỗ trợ JASSO | Có |
| EJU/JLPT | Có |
| Hỗ trợ tiến học | Có |
| Khóa định hướng việc làm | Có |
J-ILA hiện được website chính thức ghi là 法務省認可校, và pháp nhân vận hành J.S.B. có trụ sở tại Kyoto. (J-ILA Nhật Bản)
3.2. Cơ sở Kyoto – 京都校
〒600-8429京都府京都市下京区御供石町349番地
Ga gần nhất:
京都市営地下鉄 五条駅 – Gojo Station, Exit 2
Đi bộ:
Khoảng 3 phút
Điện thoại:
075-284-1192
Email:
jila-kyoto@jsb-g.co.jp
Sức chứa công bố tháng 8/2025:
180 học sinh. (J-ILA Nhật Bản)
3.3. Cơ sở Fukuoka – 福岡校
〒815-0031福岡県福岡市南区清水3丁目20番3号
Ga gần nhất:
西鉄天神大牟田線 高宮駅 – Takamiya Station
Đi bộ:
Khoảng 9 phút
Điện thoại:
092-686-9241
Email:
jila-fukuoka@jsb-g.co.jp
Sức chứa công bố tháng 8/2025:
150 học sinh. (J-ILA Nhật Bản)
3.4. Cơ sở Hakodate – 函館校
〒042-0932北海道函館市湯川町1丁目12-24
Ga gần nhất:
函館市電 湯の川温泉駅
Đi bộ:
Khoảng 8 phút
Điện thoại:
0138-88-1192
Email:
jila-hakodate@jsb-g.co.jp
Sức chứa công bố tháng 8/2025:
90 học sinh. (J-ILA Nhật Bản)
Hình ảnh trường
4.1. Kyoto Campus


Kyoto Campus nằm tại trung tâm Kyoto, chỉ khoảng 3 phút đi bộ từ ga Gojo. (J-ILA Nhật Bản)
4.2. Fukuoka Campus
Fukuoka Campus nằm tại quận Minami, Fukuoka, khoảng 9 phút đi bộ từ ga Takamiya. (J-ILA Nhật Bản)
4.3. Hakodate Campus
Hakodate Campus nằm gần khu Yunokawa Onsen, một trong những khu suối nước nóng nổi tiếng của Hokkaido. (J-ILA Nhật Bản)
Học phí
Bảng học phí J-ILA hiện đang công bố được áp dụng từ kỳ nhập học tháng 4/2024 và vẫn là bảng công khai hiện tại trên website trường vào năm 2026. Với hồ sơ 2027, nên xác nhận lại募集要項/invoice mới nhất trước khi chốt phí với học sinh. (J-ILA Nhật Bản)
5.1. Phí chung ngoài bảng học phí
Ngoài tiền khóa học, tất cả cơ sở còn thu:
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| 入学選考料 – phí xét tuyển | ¥33,000 |
| Khám sức khỏe | ¥4,950 |
| Đón sân bay Hakodate/Fukuoka | ¥3,300 |
| Đón sân bay Kyoto | ¥5,500 |
| KTX | Tính riêng |
Tất cả số tiền trên đã gồm thuế. (J-ILA Nhật Bản)
5.2. Học phí Kyoto Campus
Kyoto có phí nhập học cao hơn Hakodate và Fukuoka.
| Khóa tiến học | Tổng học phí khóa | + phí xét tuyển |
|---|---|---|
| 2 năm | ¥1,514,900 | ¥1,547,900 |
| 1 năm 9 tháng | ¥1,336,400 | ¥1,369,400 |
| 1 năm 6 tháng | ¥1,157,900 | ¥1,190,900 |
| 1 năm 3 tháng | ¥982,150 | ¥1,015,150 |
| 1 năm | ¥806,400 | ¥839,400 |
Mức trên chưa gồm khám sức khỏe, đón sân bay và KTX. (J-ILA Nhật Bản)
Ví dụ khóa 2 năm Kyoto:
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| 入学金 | ¥88,000 |
| 授業料 | ¥1,320,000 |
| 教材費 | ¥22,000 |
| 設備費 | ¥39,600 |
| 課外活動費 | ¥25,300 |
| 保険料 | ¥20,000 |
| Tổng | ¥1,514,900 |
| Phí xét tuyển | +¥33,000 |
| Tổng sau selection | ¥1,547,900 |
(J-ILA Nhật Bản)
5.3. Học phí Fukuoka Campus
| Khóa tiến học | Tổng học phí khóa | + phí xét tuyển |
|---|---|---|
| 2 năm | ¥1,481,900 | ¥1,514,900 |
| 1 năm 9 tháng | ¥1,303,400 | ¥1,336,400 |
| 1 năm 6 tháng | ¥1,124,900 | ¥1,157,900 |
| 1 năm 3 tháng | ¥949,150 | ¥982,150 |
| 1 năm | ¥773,400 | ¥806,400 |
Chưa gồm khám sức khỏe, sân bay và KTX. (J-ILA Nhật Bản)
Ví dụ khóa 2 năm Fukuoka:
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| 入学金 | ¥55,000 |
| 授業料 | ¥1,320,000 |
| 教材費 | ¥22,000 |
| 設備費 | ¥39,600 |
| 課外活動費 | ¥25,300 |
| 保険料 | ¥20,000 |
| Tổng | ¥1,481,900 |
(J-ILA Nhật Bản)
5.4. Học phí Hakodate Campus
Hakodate có bảng phí cơ bản giống Fukuoka:
| Khóa tiến học | Tổng học phí khóa | + phí xét tuyển |
|---|---|---|
| 2 năm | ¥1,481,900 | ¥1,514,900 |
| 1 năm 9 tháng | ¥1,303,400 | ¥1,336,400 |
| 1 năm 6 tháng | ¥1,124,900 | ¥1,157,900 |
Hakodate hiện không hiển thị khóa tiến học 1 năm 3 tháng trong bảng học phí chính thức. (J-ILA Nhật Bản)
5.5. Khóa định hướng việc làm
Kyoto
| Khóa | Tổng |
|---|---|
| 1 năm 6 tháng | ¥1,157,900 |
| 1 năm | ¥806,400 |
Fukuoka
| Khóa | Tổng |
|---|---|
| 1 năm 6 tháng | ¥1,124,900 |
| 1 năm | ¥773,400 |
Hakodate
| Khóa | Tổng |
|---|---|
| 1 năm | ¥773,400 |
Phí xét tuyển ¥33,000 vẫn tính riêng. (J-ILA Nhật Bản)
5.6. Điểm cần đặc biệt lưu ý về invoice
Website hiện ghi:
Các khoản học phí nêu trên về nguyên tắc phải thanh toán toàn bộ, và sau khi trường xác nhận đã nhận tiền mới gửi giấy tờ COE cho học sinh. (J-ILA Nhật Bản)
Vì vậy khi tư vấn J-ILA không nên mặc định trường chỉ thu 1 năm đầu như nhiều trường khác. Cần xác nhận chính xác invoice của kỳ tuyển cụ thể.
Thông tin khác
6.1. Kỳ nhập học
J-ILA hiện công bố các kỳ:
| Khóa | Kỳ nhập học | Thời gian nhận hồ sơ |
|---|---|---|
| 2 năm | Tháng 4 | 01/07–15/11 |
| 1 năm | Tháng 4 | 01/07–15/11 |
| 1 năm 9 tháng | Tháng 7 | 01/10–15/02 |
| 1 năm 6 tháng | Tháng 10 | 01/01–15/05 |
| 1 năm 3 tháng | Tháng 1 | 01/04–15/08 |
Lịch này áp dụng cho cả hệ tiến học và các khóa có liên quan đến hướng việc làm, nhưng chương trình thực tế khác nhau theo từng campus. (J-ILA Nhật Bản)
6.2. Điều kiện học vấn
Ứng viên phải đáp ứng một trong hai điều kiện:
- hoàn thành 12 năm giáo dục chính quy tại nước sở tại; hoặc
- hoàn thành chương trình cho phép học sinh đủ điều kiện vào cơ sở giáo dục bậc cao tại nước mình.
Ngoài ra trường ghi:
Về nguyên tắc dành cho ứng viên từ 29 tuổi trở xuống. (J-ILA Nhật Bản)
Đây là điểm cần chú ý khi tuyển hồ sơ có tuổi cao hoặc gap dài.
6.3. Điều kiện tiếng Nhật
Trang tuyển sinh công khai hiện tại không ghi một điều kiện cứng như “bắt buộc JLPT N5 hoặc 150 giờ” trong mục 応募資格. Tuy nhiên trường yêu cầu nộp:
- chứng nhận quá trình học tiếng Nhật;
- chứng chỉ JLPT hoặc các kỳ thi tiếng Nhật nếu đã thi;
- hoặc giấy báo dự thi nếu đang có kế hoạch thi. (J-ILA Nhật Bản)
Chương trình 2 năm bắt đầu từ trình độ sơ cấp và đặt mục tiêu giai đoạn đầu ở mức JLPT N5–N4, sau đó tiến dần lên N3, N2 và N1. (J-ILA Nhật Bản)
Vì vậy với hồ sơ Việt Nam, không nên tự ghi trong bảng sản phẩm rằng “J-ILA bắt buộc N5” nếu chưa có募集要項 riêng dành cho thị trường Việt Nam.
6.4. Phương thức tuyển sinh
Trường xét thông qua:
- hồ sơ;
- phỏng vấn học sinh;
- kiểm tra/bài thi đối với học sinh;
- phỏng vấn người bảo lãnh tài chính. (J-ILA Nhật Bản)
Điểm này khá quan trọng: người bảo lãnh có thể được trường trực tiếp phỏng vấn.
6.5. Hồ sơ người bảo lãnh ngoài Nhật
Đối với người bảo lãnh ở Việt Nam hoặc nước ngoài Nhật Bản, J-ILA hiện yêu cầu nhóm giấy tờ:
- 誓約書;
- 経費支弁書;
- giấy xác nhận số dư mang tên người bảo lãnh;
- bản sao sổ/tài khoản ngân hàng;
- xác nhận công việc;
- xác nhận thu nhập;
- 納税証明書 – chứng nhận thuế. (J-ILA Nhật Bản)
Các giấy tờ do trường/cơ quan nhà nước cấp về nguyên tắc phải được phát hành trong vòng 3 tháng trước thời điểm nộp hồ sơ và cần có bản dịch tiếng Nhật. (J-ILA Nhật Bản)
6.6. Chương trình tiến học
J-ILA chia lộ trình từ:
初級 → 中級 → 中上級 → 上級
với mục tiêu:
| Level | Mục tiêu JLPT |
|---|---|
| 初級 | N5–N4 |
| 中級 | N3 |
| 中上級 | N2 |
| 上級 | N1 |
Ở cấp cao, học sinh được học:
- đọc báo và tin tức;
- speech;
- từ vựng chuyên ngành;
- viết luận;
- viết kế hoạch nghiên cứu;
- luyện phỏng vấn;
- kỹ năng tiếng Nhật cần cho Đại học/Cao học. (J-ILA Nhật Bản)
6.7. Hỗ trợ EJU và thi Đại học
Trường hỗ trợ:
- EJU;
- thu thập thông tin Đại học/Senmon;
- tư vấn cá nhân;
- luyện kỳ thi đầu vào;
- xây dựng schedule tiến học từ khi nhập học;
- mời đại diện trường chuyên môn tới J-ILA tổ chức briefing. (J-ILA Nhật Bản)
6.8. Khóa hướng việc làm
J-ILA có 1年コース(就労用) và tại một số campus có khóa 1 năm 6 tháng.
Chương trình bao gồm:
- tiếng Nhật giao tiếp thực tế;
- đọc báo;
- Business Japanese;
- hệ thống xã hội Nhật Bản;
- kính ngữ;
- viết văn bản logic;
- mục tiêu khoảng N3 → N2. (J-ILA Nhật Bản)
6.9. Hỗ trợ Tokutei Ginou
Đối với học sinh khóa việc làm, trường hỗ trợ:
- cung cấp thông tin tài liệu thi kỹ năng;
- giải đáp câu hỏi trong quá trình học;
- đăng ký kỳ thi;
- kiểm tra mức độ hiểu giáo trình;
- luyện phỏng vấn tuyển dụng. (J-ILA Nhật Bản)
Tuy nhiên J-ILA ghi rõ:
Không đảm bảo học sinh chắc chắn tìm được việc tại Nhật. (J-ILA Nhật Bản)
6.10. Quy định việc làm thêm
J-ILA có quy định riêng khá đáng chú ý:
Học sinh chỉ được trường cho phép bắt đầu làm thêm sau khi nhập học quá 1 tháng.
Học sinh cũng phải báo thông tin nơi làm thêm cho trường. Nếu trường có tuyển dụng baito, thông tin sẽ được đăng trên bảng thông báo. (J-ILA Nhật Bản)
6.11. Ký túc xá – quy định chung
J-ILA quy định về nguyên tắc:
6 tháng đầu học sinh phải sống tại KTX.
Ngoại lệ có thể xem xét nếu học sinh có người thân tại Nhật và muốn sống cùng gia đình. (J-ILA Nhật Bản)
KTX được trang bị sẵn:
- phòng tắm;
- toilet;
- bếp;
- bếp điện;
- microwave;
- tủ lạnh;
- máy giặt;
- điều hòa;
- tủ quần áo;
- Wi-Fi. (J-ILA Nhật Bản)
6.12. Học bổng nội bộ J-ILA
J-ILA có học bổng nội bộ:
¥50,000/lần
Xét:
2 lần/năm
Căn cứ vào:
- chuyên cần;
- thành tích;
- thái độ học tập;
- thái độ sinh hoạt;
- xét chọn của hiệu trưởng. (J-ILA Nhật Bản)
Không phải năm nào/mỗi đợt cũng chắc chắn có người nhận.
6.13. Học bổng JASSO
Trường cũng có thể giới thiệu học sinh cho:
留学生受入れ促進プログラム学習奨励費
Mức trên trang trường:
¥30,000/tháng
Việc nhận học bổng phụ thuộc:
- thành tích;
- tiếng Nhật;
- điều kiện kinh tế;
- định hướng tương lai;
- đề cử của trường;
- quota của cơ quan cấp học bổng. (J-ILA Nhật Bản)
Thông tin học bổng trên trang được trường ghi cập nhật tới 11/2024, nên mức thực tế cần xác nhận theo năm cấp học bổng.
Hướng dẫn đăng ký
- 📝
01. Tư vấn & đăng ký
Liên hệ Navi để được tư vấn và đăng ký tham gia chương trình.
- 📖
02. Học tiếng Nhật
Tham gia khóa học tiếng Nhật tại Navi để đạt trình độ theo yêu cầu học bổng.
- 📁
03. Chuẩn bị hồ sơ
Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo hướng dẫn của Navi và nộp đúng thời hạn.
- 🧑🏫
04. Phỏng vấn
Tham gia phỏng vấn với trường Nhật ngữ (trực tuyến/offline).
- ✈️
05. Nhận kết quả & nhập học
Nhận kết quả, hoàn thiện thủ tục và sang Nhật Bản nhập học.
