Học Viện Ngôn Ngữ Quốc Tế OJI
Trường Nhật ngữ

Học Viện Ngôn Ngữ Quốc Tế OJI

OJI International Language Institute

📍 Warabi - Saitama💴 ¥850.000/năm
📝

Giới thiệu trường

Học viện Ngôn ngữ Quốc tế OJI – 王子国際語学院

OJI International Language Institute – Warabi, Saitama

王子国際語学院 – OJI International Language Institute là trường Nhật ngữ định hướng mạnh về tiến học Đại học, Cao học và Senmon, đồng thời hỗ trợ học sinh có nguyện vọng tìm việc tại Nhật. Chương trình tập trung vào EJU và JLPT, đặc biệt đặt mục tiêu đào tạo học sinh từ sơ cấp lên đến JLPT N1. (王子国際語学院)

Trường sử dụng 直接教授法 – phương pháp giảng dạy trực tiếp bằng tiếng Nhật, tổ chức lớp theo trình độ và có giáo viên chủ nhiệm phụ trách từng lớp. Ngoài tiếng Nhật, trường còn có hướng dẫn các môn hoặc nội dung cần thiết cho học sinh muốn thi Đại học/Cao học. (王子国際語学院)

Một đặc điểm thuận lợi đối với học sinh Việt Nam là website chính thức hiện ghi trường có nhân viên người Việt Nam thường trực, bên cạnh nhân viên Nhật, Trung Quốc và hỗ trợ bằng tiếng Anh. (王子国際語学院)

📄

Thông tin trường

Hạng mụcThông tin
Tên tiếng Nhật王子国際語学院
Tên tiếng AnhOJI International Language Institute
Khu vựcWarabi, Saitama
Năm mở trường2009 theo website hiện tại
Địa chỉ〒335-0002 埼玉県蕨市塚越1-18-7
Điện thoại048-229-0618
Emailmail@oji-gaigo.com
Ga gần nhấtJR 蕨駅 – Warabi Station
TuyếnJR 京浜東北線
Đi bộKhoảng 8 phút
Kỳ nhập học1 / 4 / 7 / 10
Khóa dài hạn1 năm 3 tháng – 2 năm
JLPT
EJU
KTX
Hỗ trợ tiến học
Hỗ trợ việc làm
Nhân viên Việt Nam
Trường chị em東京王子外国語学院 – Ueno, Tokyo

Địa chỉ và thời gian đi bộ từ ga Warabi được trường công bố trực tiếp trên trang Access. (王子国際語学院)

Lưu ý về năm thành lập

Tài liệu quảng bá cũ từng ghi:

2008年8月 王子国際語学院 設立

trong khi website chính thức hiện tại ghi:

OJI was founded in 2009.

Do đó khi làm profile tuyển sinh nên dùng:

Mở trường: 2009

và nếu cần lịch sử pháp nhân chi tiết thì ghi thêm rằng tài liệu cũ từng nêu mốc thành lập năm 2008. Không nên trộn hai mốc thành một. (王子国際語学院)

🖼️

Hình ảnh trường

4.1. Tòa nhà trường

Trường nằm tại:

埼玉県蕨市塚越1-18-7

và cách JR Warabi Station khoảng 8 phút đi bộ. (王子国際語学院)

4.2. Học sinh và hoạt động học tập

Trường tổ chức:

  • lễ nhập học;
  • lễ tốt nghiệp;
  • tham quan;
  • trải nghiệm văn hóa Nhật;
  • hoạt động phòng chống thiên tai;
  • giao lưu xã hội;
  • hoạt động hỗ trợ tiến học.

Website năm 2026 vẫn cập nhật thường xuyên các hoạt động như khám sức khỏe, Tanabata và trải nghiệm phòng chống thiên tai. (王子国際語学院)

4.3. Ký túc xá

OJI có nhiều KTX do trường quản lý và đồng thời hợp tác thêm với các tòa nhà tư nhân. Tổng khả năng tiếp nhận mà trang trường công bố là khoảng:

80 học sinh

tại hệ thống KTX của trường. (王子国際語学院)

💴

Học phí

Bảng dưới đây là bảng học phí đang được website chính thức OJI công bố hiện tại. Với tuyển sinh 2027, vẫn nên xác nhận lại invoice/募集要項 mà trường gửi cho đại lý trước khi báo chính thức. (王子国際語学院)

5.1. Chi phí năm đầu

KhoảnSố tiền
選考料 – phí xét tuyển¥20,000
入学金 – phí nhập học¥50,000
施設費 – phí cơ sở¥80,000
教材費 – giáo trình¥40,000
授業料 – học phí¥660,000
Tổng năm đầu¥850,000

(王子国際語学院)

Đây là số tiền áp dụng chung cho học sinh ở lần thanh toán đầu tiên.

5.2. Khóa 2 năm – kỳ tháng 4

Năm đầu

¥850,000

Năm thứ hai

KhoảnSố tiền
Facility¥80,000
Giáo trình¥40,000
Học phí¥660,000
Tổng năm 2¥780,000

Tổng toàn khóa

¥1,630,000

(王子国際語学院)

5.3. Khóa 1 năm 9 tháng – kỳ tháng 7

Năm đầu:

¥850,000

9 tháng tiếp theo:

KhoảnSố tiền
Facility¥60,000
Giáo trình¥35,000
Học phí¥495,000
Tổng¥590,000

Tổng toàn khóa

¥1,440,000

(王子国際語学院)

5.4. Khóa 1 năm 6 tháng – kỳ tháng 10

Năm đầu:

¥850,000

6 tháng tiếp theo:

KhoảnSố tiền
Facility¥40,000
Giáo trình¥20,000
Học phí¥330,000
Tổng¥390,000

Tổng toàn khóa

¥1,240,000

(王子国際語学院)

5.5. Khóa 1 năm 3 tháng – kỳ tháng 1

Năm đầu:

¥850,000

3 tháng tiếp:

KhoảnSố tiền
Facility¥20,000
Giáo trình¥15,000
Học phí¥165,000
Tổng¥200,000

Tổng toàn khóa

¥1,050,000

(王子国際語学院)

5.6. Tổng hợp học phí

Kỳ nhập họcKhóaTổng toàn khóa
Tháng 42 năm¥1,630,000
Tháng 71 năm 9 tháng¥1,440,000
Tháng 101 năm 6 tháng¥1,240,000
Tháng 11 năm 3 tháng¥1,050,000

(王子国際語学院)

Cách thanh toán

Sau khi COE được cấp, trường gửi bản sao cho học sinh/đại lý. Học sinh sau đó thanh toán:

1 năm học phí + 6 tháng phí KTX nếu đăng ký ở KTX

sau đó trường gửi COE và giấy tờ liên quan. (王子国際語学院)

📄

Thông tin khác

6.1. Các kỳ nhập học

OJI tuyển đủ 4 kỳ chính:

KỳThời gian học
Tháng 42 năm
Tháng 71 năm 9 tháng
Tháng 101 năm 6 tháng
Tháng 11 năm 3 tháng

(王子国際語学院)

6.2. Deadline hồ sơ

KỳDeadline công bố
Tháng 4Cuối tháng 9 năm trước
Tháng 7Cuối tháng 1
Tháng 10Cuối tháng 4
Tháng 1Cuối tháng 8

COE dự kiến lần lượt vào khoảng cuối tháng 2, cuối/tháng 5, cuối tháng 8 và cuối tháng 11. (王子国際語学院)

Thời gian này là lịch chuẩn; trường có thể đóng hồ sơ sớm khi đủ quota.

6.3. Điều kiện học vấn

Ứng viên phải:

hoàn thành ít nhất 12 năm giáo dục chính quy ở nước ngoài

và có tư cách học tiếp Đại học tại nước mình. (王子国際語学院)

6.4. Điều kiện tiếng Nhật – điểm rất đáng chú ý

OJI phân biệt theo trình độ học vấn.

Nếu đã tốt nghiệp Đại học

Trang hiện tại không ghi bắt buộc phải có một trong ba chứng chỉ N5/F/5級 như điều kiện riêng.

Nếu chỉ tốt nghiệp THPT và chưa có bằng Đại học

Ứng viên bắt buộc phải có một trong:

  • JLPT N5
  • J-TEST F級
  • NAT-TEST 5級

hoặc một kỳ thi khác mà trường chấp nhận như:

  • BJT;
  • STBJ;
  • TOP-J;
  • J-cert. (王子国際語学院)

Với học sinh Việt Nam tốt nghiệp THPT, có thể ghi điều kiện sản phẩm:

Bắt buộc có chứng chỉ tiếng Nhật tương đương N5 trở lên.

6.5. Phương thức tuyển sinh

Quy trình tuyển chọn gồm:

  • nộp hồ sơ;
  • phỏng vấn trực tiếp;
  • hội đồng tuyển sinh đánh giá hồ sơ + kết quả phỏng vấn;
  • trường nộp COE cho Immigration;
  • có COE;
  • học sinh đóng phí;
  • trường gửi giấy tờ;
  • xin visa và nhập học. (王子国際語学院)

6.6. Hồ sơ tài chính

Trường hiện công khai yêu cầu:

  • 経費支弁書;
  • giấy xác nhận số dư;
  • giấy chứng minh quan hệ;
  • chứng nhận thu nhập và nộp thuế của người bảo lãnh trong 3 năm. (王子国際語学院)

Trường cũng ghi:

Người bảo lãnh tài chính tốt nhất nên là cha hoặc mẹ của học sinh. (王子国際語学院)

Các giấy tờ gốc về nguyên tắc phải được cấp trong vòng:

3 tháng trước khi nộp. (王子国際語学院)

6.7. Thời gian học

Học từ:

Thứ Hai – Thứ Sáu

Mỗi ngày:

4 tiết × 45 phút

Ca sáng

09:00–12:30

Ca chiều

13:00–16:30

Tổng thời gian lên lớp:

3,5 giờ/ngày. (王子国際語学院)

6.8. Chia lớp theo trình độ

Trường tổ chức lớp dựa trên năng lực thực tế, từ:

  • Elementary;
  • Pre-Intermediate;
  • Intermediate;
  • Advanced. (王子国際語学院)

6.9. Trình độ sơ cấp

Thời gian:

khoảng 6 tháng

Giáo trình:

みんなの日本語 初級Ⅰ・Ⅱ – Minna no Nihongo Shokyu I & II

Mục tiêu là xây dựng nền tảng ngữ pháp, hội thoại, diễn đạt ý định và đọc/viết đoạn văn đơn giản. (王子国際語学院)

6.10. Sơ trung cấp

Thời gian:

2–3 tháng

Giáo trình:

中級へ行こう

Bắt đầu định hướng:

JLPT N3. (王子国際語学院)

6.11. Trung cấp

Thời gian:

khoảng 6 tháng

Giáo trình:

中級を学ぼう

Mục tiêu bắt đầu hướng tới:

JLPT N2. (王子国際語学院)

6.12. Cao cấp

Thời gian:

khoảng 6 tháng

Giáo trình:

中級から上級への日本語

Mục tiêu:

JLPT N1

đồng thời phát triển năng lực:

  • đọc báo/tạp chí;
  • nghe chương trình truyền hình;
  • debate;
  • viết luận;
  • chuẩn bị học chuyên ngành bằng tiếng Nhật. (王子国際語学院)

6.13. EJU

Chương trình của OJI tập trung rõ vào:

日本留学試験 – EJU

với mục tiêu giúp học sinh đạt điểm phù hợp để thi vào Đại học Nhật Bản. (王子国際語学院)

6.14. Hỗ trợ tiến học

Trường có giáo viên/cố vấn chuyên trách hỗ trợ:

  • Đại học;
  • Cao học;
  • Senmon;
  • hồ sơ;
  • chọn trường;
  • luyện thi;
  • phỏng vấn. (王子国際語学院)

6.15. Một số trường tiến học tiêu biểu – Quốc/công lập

Website trường công bố các điểm đến trước đây như:

  • 東京大学大学院 – University of Tokyo Graduate School
  • 京都大学大学院 – Kyoto University Graduate School
  • 東京外国語大学大学院
  • 名古屋大学大学院
  • 埼玉大学大学院
  • お茶の水女子大学大学院
  • 北海道大学大学院
  • 広島大学大学院
  • 神戸大学大学院
  • 電気通信大学 và các trường khác. (王子国際語学院)

Đây là thành tích tích lũy, không phải tỷ lệ đỗ hiện tại hoặc cam kết đầu vào.

6.16. Một số trường tư thục

Danh sách công bố gồm:

  • 早稲田大学大学院
  • Meiji Gakuin University;
  • Nihon University;
  • Takushoku University;
  • Tokai University;
  • Toyo University;
  • Doshisha University;
  • Ritsumeikan University;
  • Kwansei Gakuin University và nhiều trường khác. (王子国際語学院)

Một số trường được ghi là có quan hệ 指定校推薦, nhưng danh sách hiện tại cần xác nhận với trường nếu sử dụng để tư vấn tuyển sinh.

6.17. Trường Senmon

Ví dụ:

  • 中央情報専門学校
  • 中央工学校
  • 東京工科自動車大学校
  • 東京国際ビジネスカレッジ
  • 早稲田文理専門学校 và các trường khác. (王子国際語学院)

6.18. Học bổng nội bộ OJI

OJI có:

王子国際語学院 奨学金 / 報奨金

dành cho học sinh:

  • thành tích tốt;
  • chuyên cần tốt;
  • thái độ học tập tốt;
  • là tấm gương cho học sinh khác. (王子国際語学院)

Ngoài ra trường còn trao thưởng cho học sinh đạt:

JLPT N1

theo trang tiếng Nhật hiện tại. (王子国際語学院)

Trang tiếng Trung có đề cập N1/N2, nhưng để tránh xung đột giữa phiên bản ngôn ngữ, với hồ sơ hiện tại nên dùng mức N1 được xác nhận trên trang tiếng Nhật.

6.19. Học bổng công

Trường có thể đề cử học sinh cho:

私費外国人留学生学習奨励費

nếu học sinh có thành tích và tỷ lệ chuyên cần tốt. (王子国際語学院)

Website không công bố mức tiền hiện hành ở phần này, do đó không nên tự ghi số tiền cố định nếu chưa xác nhận theo năm xét.

6.20. KTX

OJI sở hữu nhiều KTX và có thêm nhà ở hợp tác, với tổng sức chứa trường công bố:

khoảng 80 người. (王子国際語学院)

Đặc điểm:

  • cách trường trong vòng 15 phút đi bộ;
  • cách ga gần nhất trong vòng 15 phút đi bộ;
  • có giường/nệm;
  • có internet;
  • phòng đã có nội thất cơ bản. (王子国際語学院)
🚀

Hướng dẫn đăng ký

  1. 📝

    01. Tư vấn & đăng ký

    Liên hệ Navi để được tư vấn và đăng ký tham gia chương trình.

  2. 📖

    02. Học tiếng Nhật

    Tham gia khóa học tiếng Nhật tại Navi để đạt trình độ theo yêu cầu học bổng.

  3. 📁

    03. Chuẩn bị hồ sơ

    Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo hướng dẫn của Navi và nộp đúng thời hạn.

  4. 🧑‍🏫

    04. Phỏng vấn

    Tham gia phỏng vấn với trường Nhật ngữ (trực tuyến/offline).

  5. ✈️

    05. Nhận kết quả & nhập học

    Nhận kết quả, hoàn thiện thủ tục và sang Nhật Bản nhập học.

Học Viện Ngôn Ngữ Quốc Tế OJI — Du học Nhật Bản Navi