
Học viện ngôn ngữ Sendagaya
Sendagaya Japanese College
Giới thiệu trường
Học viện Ngôn ngữ Sendagaya – Tokyo
Sendagaya là một trong những hệ thống đào tạo tiếng Nhật lâu đời tại Tokyo. Hệ thống Sendagaya bắt đầu hoạt động giáo dục tiếng Nhật từ năm 1975 tại Sendagaya, Shibuya. Tuy nhiên, 千駄ヶ谷日本語学校 với tư cách pháp lý là trường hiện nay được mở từ ngày 01/04/2004. Đây là hai mốc thường bị các website tuyển sinh gộp thành một.
Điểm đặc trưng của trường là định hướng rất mạnh về:
Tiếng Nhật
→ JLPT / EJU
→ Dự bị kiến thức học thuật
→ Đại học / Senmon
→ Phát triển nghề nghiệp tại Nhật.
Trường có 進学準備教育課程 – chương trình dự bị học lên được Bộ Giáo dục Nhật Bản công nhận, và từ ngày 30/10/2024 được MEXT công nhận là 認定日本語教育機関 theo hệ thống công nhận mới của Nhật Bản. Mã chứng nhận là 20241130007.
Đây là một điểm rất đáng chú ý về mặt chất lượng: trong đợt xét công nhận đầu tiên năm 2024, trường cho biết chỉ 22/72 cơ sở nộp hồ sơ được MEXT công nhận.
Thông tin trường
| Hạng mục | Thông tin chính xác |
|---|---|
| Tên tiếng Nhật | 千駄ヶ谷日本語学校 |
| Tên tiếng Anh | Sendagaya Japanese College |
| Pháp nhân | 学校法人 千駄ヶ谷教育学園 |
| Lịch sử hệ thống Sendagaya | Từ năm 1975 |
| Trường hiện tại mở | 01/04/2004 |
| Hiệu trưởng | 冲永 寛子 – Okinaga Hiroko |
| Loại hình | 認定日本語教育機関・進学準備教育課程 |
| Kỳ nhập học | Tháng 4 và tháng 10 |
| Khóa tháng 4 | 2 năm |
| Khóa tháng 10 | 1 năm 6 tháng |
| Sức chứa | 1.728 học sinh |
| Học sinh thực tế | 1.092 |
| Giáo viên | 199 |
| Nhân viên | 33 |
| Điện thoại | 03-5337-7001 |
Số lượng học sinh/giáo viên/nhân viên trên là số liệu trường cập nhật 01/05/2026, nên có giá trị hơn các profile agency cũ.
Địa chỉ cơ sở chính – 1号館
〒161-0033東京都新宿区下落合1丁目1番6号
Trường hiện sử dụng 3 cơ sở:
1号館: 〒161-0033 東京都新宿区下落合1-1-62号館: 〒169-0075 東京都新宿区高田馬場3-3-133号館: 〒171-0033 東京都豊島区高田3-18-2 タイムプラザ・イセ 3F・4F.
Vị trí trường thực tế nằm trong khu vực Takadanobaba, một khu tập trung nhiều trường học, Đại học và du học sinh của Tokyo.
Hình ảnh trường
Tòa nhà Sendagaya Japanese College



Trường có mô hình urban campus đặc trưng của Tokyo, tức không phải khuôn viên rộng kiểu Đại học mà sử dụng nhiều tòa nhà quanh khu Takadanobaba.
Lớp học
Theo học quy hiện hành, chương trình học khá dày:
Thứ Hai – Thứ Năm: 5 tiết/ngàyThứ Sáu: 4 tiếtTổng: 24 tiết/tuần1 tiết: 45 phút.
Ca sáng:
08:50 – 13:00
Ca chiều:
13:20 – 17:30.
Học sinh và môi trường quốc tế



Toàn hệ thống Sendagaya cho biết đã đào tạo hơn 25.000 người học tiếng Nhật, và học sinh tốt nghiệp hiện hoạt động tại nhiều quốc gia. (Group JP SJI)
Lễ nhập học – tốt nghiệp – hoạt động





Hệ thống tổ chức lễ nhập học và tốt nghiệp chung quy mô khá lớn. Năm 2025, trường tiếp tục tổ chức lễ tốt nghiệp chung của các trường thuộc Sendagaya Group. (Group JP SJI)
Chương trình đào tạo
Sendagaya Japanese College hiện tập trung vào 進学準備教育課程 – College Preparatory Course.
Có 2 khóa chính:
| Kỳ nhập học | Khóa | Tổng giờ |
|---|---|---|
| Tháng 4 | 進学準備教育2年課程 | 1.680 giờ |
| Tháng 10 | 進学準備教育1年6か月課程 | 1.300 giờ |
Điểm khác biệt của 準備教育課程 là chương trình không chỉ dạy tiếng Nhật.
Trường còn bố trí 基礎教科 – các môn học cơ sở phục vụ học sinh thi vào cơ sở giáo dục bậc cao. Học quy quy định trường có ít nhất 15 giáo viên phụ trách các môn cơ sở, và thông tin tuyển dụng 2026 của trường cho thấy có riêng giáo viên phụ trách Vật lý, Sinh học và Hóa học.
Đây là điểm khác biệt đáng kể so với một trường Nhật ngữ chỉ tập trung JLPT.
Ưu điểm của trường
Nếu làm profile Sendagaya cho học sinh, tôi sẽ tập trung vào 7 USP sau:
- Hệ thống có hơn 50 năm kinh nghiệm giáo dục tiếng NhậtSendagaya bắt đầu hoạt động từ 1975.
- Quy mô lớnRiêng Sendagaya Japanese College có sức chứa 1.728 học sinh, thực tế có 1.092 học sinh và 199 giáo viên tính đến 01/05/2026.
- Được MEXT công nhận theo hệ thống mới — 認定日本語教育機関, Certification No. 20241130007.
- Có chương trình 進学準備教育 được MEXT công nhận — Không chỉ tiếng Nhật mà còn chuẩn bị kiến thức phục vụ học lên.
- Thành tích học lên rất mạnh — Hệ thống công bố gần 1.000 học sinh/năm học tiếp lên Cao học, Đại học và Senmon trong những năm gần đây.
- Có thành tích vào các Đại học top đầu Nhật Bản — Tokyo, Kyoto, Osaka, Tohoku, Nagoya, Kyushu, Hokkaido...
- Vị trí Takadanobaba – Tokyo — Một trong những khu vực sinh viên và giáo dục lớn của Tokyo.
Học phí
Khóa 2 năm – kỳ tháng 4
Invoice năm đầu
| Khoản | Tiếng Nhật | Số tiền |
|---|---|---|
| Phí tuyển sinh/xét tuyển | 入学選考料 | ¥20,000 |
| Phí nhập học | 入学金 | ¥60,000 |
| Học phí | 授業料 | ¥740,000 |
| Phí cơ sở vật chất | 施設費 | ¥40,000 |
| Bảo hiểm | 保険料 | ¥6,000 |
| Giáo trình | 教材費 | ¥30,000 |
| Tổng năm đầu | ¥896,000 |
Năm thứ hai
Học phí:
¥740,000
Giáo trình:
¥30,000
→ Tổng năm 2: ¥770,000
Tổng khóa 2 năm
¥1,666,000
THÔNG TIN KHÁC
Chất lượng đào tạo
Ngày 30/10/2024, Sendagaya Japanese College được Bộ Giáo dục Nhật Bản công nhận là 認定日本語教育機関.
Certification No.: 20241130007.
Theo thông tin chính thức cập nhật năm 2026, trường được Cục Xuất nhập cảnh lựa chọn là:
令和7年 適正校(クラスⅠ)
Đây là một lợi thế quan trọng của Sendagaya.
進学準備教育課程 là chương trình được Bộ Giáo dục Nhật Bản công nhận, giúp học sinh chuẩn bị cả tiếng Nhật và kiến thức nền cần thiết để học lên.
- 認定日本語教育機関 – trường Nhật ngữ được MEXT công nhận
- 適正校 クラスⅠ
- Chương trình dự bị học lên được MEXT công nhận
Thành tích học lên
Đây có lẽ là điểm mạnh nhất của Sendagaya.
Theo số liệu mới nhất mà hệ thống trường công bố, riêng năm học 2025 có:
| Hướng học lên | Số người |
|---|---|
| Cao học – 大学院 | 190 |
| Đại học – 大学 | 577 |
| Senmon – 専門学校 | 196 |
| Tổng | 963 lượt/người học lên |
Năm 2024:
289 Cao học + 559 Đại học + 205 Senmon = 1.053
Năm 2023:
430 + 494 + 211 = 1.135.
Lưu ý: đây là thành tích công bố cho Sendagaya Japanese Institute Group, không nên ghi nhầm thành số liệu riêng duy nhất của 千駄ヶ谷日本語学校.
Các trường Đại học học sinh đã đỗ
Danh sách công bố trong 5 năm gần đây của Sendagaya Group có nhiều trường rất mạnh.
Nhóm Đại học quốc lập/công lập
Học sinh đã có thành tích đỗ vào:
東京大学 – University of Tokyo
京都大学 – Kyoto University
大阪大学 – Osaka University
名古屋大学 – Nagoya University
東北大学 – Tohoku University
九州大学 – Kyushu University
北海道大学 – Hokkaido University
東京都立大学 – Tokyo Metropolitan University
và nhiều Đại học quốc công lập khác.
Đại học tư thục
Hệ thống cũng có thành tích học lên các Đại học tư thục nổi tiếng tại Tokyo.
Điều này giải thích vì sao Sendagaya thường được các agency xếp vào nhóm trường tiếng thiên mạnh về 進学 hơn là chỉ học giao tiếp.
Hệ thống hỗ trợ học sinh
Sendagaya sử dụng 担任制 – giáo viên chủ nhiệm.
Học quy quy định giáo viên chủ nhiệm phải theo dõi:
学習状況 – tình hình học tập
và
出席状況 – chuyên cần
của học sinh. Ngoài giáo viên chủ nhiệm từng lớp còn có レベル担任 – giáo viên phụ trách chung theo level.
Việc lên lớp được đánh giá 3 tháng/lần, dựa trên:
Kết quả thi + performance assessment + thái độ học + chuyên cần.
Như vậy đây là trường có cơ chế quản lý học tập tương đối chặt.
Ký túc xá
Học quy chính thức xác nhận trường có 寄宿舎 – KTX/nhà ở dành cho học sinh, đặc biệt phục vụ học sinh từ nước ngoài chưa thể chuẩn bị nhà trước khi sang Nhật.
Tuy nhiên, giá KTX phụ thuộc vào loại phòng và thời điểm. Nếu làm bảng tuyển sinh 2027, tôi khuyến nghị lấy dormitory sheet của đúng kỳ tuyển sinh, không dùng giá cũ từ agency.
Một điểm rất dễ nhầm: Sendagaya thực tế có 3 trường
Khi tư vấn học sinh, đây là phần nên nắm chắc:
千駄ヶ谷日本語学校 – Sendagaya Japanese College→ mạnh Đại học/Senmon→ 進学準備教育課程→ chính là trường tôi đang tổng hợp ở trên.
千駄ヶ谷日本語教育研究所付属日本語学校→ đặc biệt tập trung 大学院進学 – học lên Cao học.
千駄ヶ谷外語学院→ từ tiếng Nhật đời sống đến Business Japanese, hiện có 就職課程 – định hướng việc làm.
Do đó, một số website Việt Nam ghi chung cả ba là “Học viện ngôn ngữ Sendagaya” rồi trộn học phí, kỳ nhập học và chương trình của ba trường với nhau là không chính xác.
Hướng dẫn đăng ký
- 📝
01. Tư vấn & đăng ký
Liên hệ Navi để được tư vấn và đăng ký tham gia chương trình.
- 📖
02. Học tiếng Nhật
Tham gia khóa học tiếng Nhật tại Navi để đạt trình độ theo yêu cầu học bổng.
- 📁
03. Chuẩn bị hồ sơ
Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo hướng dẫn của Navi và nộp đúng thời hạn.
- 🧑🏫
04. Phỏng vấn
Tham gia phỏng vấn với trường Nhật ngữ (trực tuyến/offline).
- ✈️
05. Nhận kết quả & nhập học
Nhận kết quả, hoàn thiện thủ tục và sang Nhật Bản nhập học.
