
Học viên Nhật ngữ Asahi
Logo
Tên chính thức:
旭日本語学院Asahi Japanese Language School
Giới thiệu trường
Học viện Nhật ngữ Asahi – 旭日本語学院
Asahi Japanese Language School – Iruma, Saitama
旭日本語学院 – Asahi Japanese Language School là trường Nhật ngữ tại Iruma City, Saitama, định hướng chủ yếu cho học sinh muốn học tiếp Đại học, Cao học hoặc các cơ sở giáo dục bậc cao tại Nhật. Trường nhấn mạnh việc phát triển khả năng giao tiếp thực tế, đồng thời tổ chức hướng dẫn tiến học như luyện phỏng vấn, tiểu luận, thuyết trình kế hoạch nghiên cứu và chuẩn bị tuyển sinh Đại học. (Asahi Iruma)
Trường hiện chỉ công bố hai khóa dài hạn chính:
- 進学2年コース – khóa tiến học 2 năm, nhập học tháng 4;
- 進学1年6か月コース – khóa tiến học 1 năm 6 tháng, nhập học tháng 10. (Asahi Iruma)
Điểm đáng chú ý đối với tuyển sinh 2027 là website trường đã công bố trực tiếp lịch tuyển, học phí và thời gian học cho cả kỳ tháng 4/2027 và 10/2027, nên hiện có thể sử dụng các mức này làm dữ liệu sản phẩm tương đối chắc chắn. (Asahi Iruma)
Thông tin trường
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên Nhật | 旭日本語学院 |
| Tên Anh | Asahi Japanese Language School |
| Khu vực | Iruma City, Saitama |
| Địa chỉ | 〒358-0023 埼玉県入間市扇台3-1-4 |
| Điện thoại | 04-2941-5853 |
| Fax | 04-2941-5850 |
| asahischool5678@yahoo.co.jp | |
| 理事長 – Chủ tịch | 山川 龍一 – YAMAKAWA Ryuichi |
| 校長 – Hiệu trưởng | 浦田 千晶 – URATA Chiaki |
| Tình trạng pháp lý | 日本語教育機関告示校 |
| Kỳ nhập học | Tháng 4 / tháng 10 |
| Khóa dài hạn | 2 năm / 1 năm 6 tháng |
| Điều kiện tiếng Nhật | N5 tương đương trở lên |
| KTX | Có |
| JLPT | Có |
| Hỗ trợ Đại học/Cao học | Có |
| Hỗ trợ nghiên cứu kế hoạch | Có |
| Ca học | Sáng / chiều |
Thông tin liên hệ, người phụ trách và địa chỉ hiện được trường công bố trên website chính thức; danh sách của Immigration năm 2026 cũng xác nhận 旭日本語学院 / ASAHI JAPANESE LANGUAGE SCHOOL là cơ sở giáo dục tiếng Nhật tại Saitama. (Asahi Iruma)
Vị trí giao thông
Trường ở gần điểm xe buýt:
扇町屋一丁目 – Ogimachi-ya 1-chome
Từ 西武池袋線 入間市駅 – Iruma-shi Station, có thể đi xe buýt khoảng 4 phút đến khu vực trường. Trường cũng cho biết từ Iruma có thể đi vào khu vực trung tâm Tokyo trong khoảng 30 phút tùy tuyến/chuyến tàu. (Asahi Iruma)
Hình ảnh trường
4.1. Tòa nhà và học sinh


Trường nằm trong khu dân cư của Iruma. Ngay gần trường có supermarket, bưu điện, nhà hàng, trung tâm cộng đồng, công viên thể thao và tòa thị chính; website trường mô tả supermarket chỉ cách khoảng 1 phút đi bộ. (Asahi Iruma)
4.2. Lớp học và hoạt động


Các hoạt động được trường công bố gồm:
- giao lưu với sinh viên/người Nhật;
- trải nghiệm trà đạo, kimono;
- Hanami, Tanabata;
- phòng chống thiên tai;
- tham quan xã hội;
- excursion;
- speech contest;
- hoạt động văn hóa và lễ hội theo mùa. (Asahi Iruma)
Học phí
5.1. Khóa tiến học 2 năm – kỳ tháng 4/2027
Website chính thức hiện công bố cho 2027年度生:
- thời gian tuyển: 01/04/2026 – 15/10/2026;
- nhập học: 04/2027;
- tốt nghiệp: 03/2029;
- tổng thời lượng: 1.600 giờ. (Asahi Iruma)
Năm thứ nhất
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| 選考料 – phí xét tuyển | ¥20,000 |
| 入学金 – phí nhập học | ¥60,000 |
| 授業料 – học phí 1 năm | ¥660,000 |
| その他 – các phí khác | ¥60,000 |
| Tổng năm đầu | ¥800,000 |
Năm thứ hai
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Học phí | ¥660,000 |
| Các phí khác | ¥60,000 |
| Tổng năm 2 | ¥720,000 |
Tổng toàn khóa 2 năm
¥1,520,000
Trong đó bao gồm phí xét tuyển và phí nhập học. (Asahi Iruma)
5.2. Khóa tiến học 1 năm 6 tháng – kỳ tháng 10/2027
Website chính thức đã công bố:
- thời gian tuyển: 01/10/2026 – 30/04/2027;
- nhập học: 10/2027;
- tốt nghiệp: 03/2029;
- tổng thời lượng: 1.200 giờ. (Asahi Iruma)
Năm đầu
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Phí xét tuyển | ¥20,000 |
| Phí nhập học | ¥60,000 |
| Học phí 1 năm | ¥660,000 |
| Các phí khác | ¥60,000 |
| Tổng năm đầu | ¥800,000 |
6 tháng cuối
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Học phí 6 tháng | ¥330,000 |
| Các phí khác | ¥30,000 |
| Tổng | ¥360,000 |
Tổng toàn khóa 1 năm 6 tháng
¥1,160,000 (Asahi Iruma)
5.3. Tổng hợp học phí
| Kỳ | Khóa | Năm đầu | Tổng toàn khóa |
|---|---|---|---|
| 04/2027 | 2 năm | ¥800,000 | ¥1,520,000 |
| 10/2027 | 1 năm 6 tháng | ¥800,000 | ¥1,160,000 |
Các mức này là bảng hiện tại trên website chính thức dành cho kỳ 2027, nên đáng tin cậy hơn các brochure hoặc quy định cũ. Ví dụ tài liệu quy định cũ từng ghi học phí ¥600,000/năm, trong khi website hiện tại đã cập nhật thành ¥660,000/năm. (Asahi Iruma)
Thông tin khác
6.1. Kỳ nhập học và khóa học
Asahi hiện chỉ công bố hai kỳ dài hạn:
| Kỳ | Khóa | Thời lượng |
|---|---|---|
| Tháng 4 | 進学2年コース | 2 năm / 1.600 giờ |
| Tháng 10 | 進学1年6か月コース | 1 năm 6 tháng / 1.200 giờ |
Không thấy trường công bố khóa dài hạn tháng 1 hoặc tháng 7 trên website tuyển sinh hiện tại. (Asahi Iruma)
6.2. Điều kiện học vấn
Ứng viên phải:
- đã hoàn thành 12 năm giáo dục trở lên;
- có trình độ đủ điều kiện vào Đại học tại nước mình;
- từ 18 tuổi trở lên;
- có sức khỏe tốt;
- có năng lực tài chính đủ để hoàn thành chương trình học. (Asahi Iruma)
6.3. Điều kiện tiếng Nhật
Trường công bố rõ:
日本語能力検定N5と同等以上
tức ứng viên phải có:
trình độ tiếng Nhật tương đương JLPT N5 trở lên. (Asahi Iruma)
Đây là điều kiện chính thức trên website hiện tại, vì vậy có thể sử dụng trực tiếp trong bảng sản phẩm tuyển sinh.
6.4. Mục tiêu của khóa học
Trường xác định người đăng ký là đối tượng:
大学や大学院進学を目指す人
tức học sinh có mục tiêu tiến học lên:
- Đại học;
- Cao học;
- hoặc các chương trình giáo dục cao hơn tại Nhật. (Asahi Iruma)
Khóa 2 năm đặt mục tiêu giúp học sinh có khả năng hiểu bài giảng ở Đại học và có thể thảo luận bằng tiếng Nhật. Khóa 1,5 năm tập trung xây dựng năng lực Nhật ngữ cần thiết cho kỳ thi đầu vào. (Asahi Iruma)
6.5. Thời gian học
Ca sáng
| Tiết | Thời gian |
|---|---|
| 1 | 09:10–10:00 |
| 2 | 10:00–10:50 |
| Nghỉ | 10 phút |
| 3 | 11:00–11:50 |
| 4 | 11:50–12:40 |
Ca chiều
| Tiết | Thời gian |
|---|---|
| 1 | 13:00–13:50 |
| 2 | 13:50–14:40 |
| Nghỉ | 10 phút |
| 3 | 14:50–15:40 |
| 4 | 15:40–16:30 |
Mỗi tiết:
50 phút. (Asahi Iruma)
6.6. Chương trình sơ cấp
初級 – Sơ cấp
Thời gian khoảng:
6 tháng
Mục tiêu:
- 4 kỹ năng cơ bản;
- tự sinh hoạt và đi lại bằng tiếng Nhật.
Giáo trình:
できる日本語 初級. (Asahi Iruma)
6.7. Sơ trung cấp
初中級
Khoảng:
6 tháng
Bắt đầu luyện:
JLPT
và phát triển khả năng hiểu nội dung truyền hình/phim ở mức phù hợp.
Giáo trình:
できる日本語 初中級. (Asahi Iruma)
6.8. Trung cấp
中級
Khoảng:
6 tháng
Nội dung gồm:
- tham quan xã hội;
- thuyết trình;
- tiếng Nhật cần thiết để học Đại học/Cao học.
Giáo trình chính:
できる日本語 中級 cùng tài liệu bổ trợ. (Asahi Iruma)
6.9. Cao cấp
上級
Khoảng:
6 tháng
Mục tiêu:
- hiểu bài giảng tại cơ sở tiến học;
- hiểu sâu hơn về xã hội và văn hóa Nhật;
- sử dụng tiếng Nhật ở trình độ học thuật.
Một trong các giáo trình được trường nêu là:
中級から上級への日本語. (Asahi Iruma)
6.10. Hỗ trợ Đại học và Cao học
Lịch hoạt động tiến học của trường có:
- 進学座談会 – tọa đàm tiến học;
- 研究計画発表会 – thuyết trình kế hoạch nghiên cứu;
- luyện phỏng vấn;
- luyện tiểu luận;
- hướng dẫn tuyển sinh Đại học quốc lập;
- buổi giải thích định hướng sau tốt nghiệp. (Asahi Iruma)
Điều này đặc biệt phù hợp với học sinh hướng tới Cao học, vì trường đưa 研究計画 – research plan vào hoạt động chính thức.
6.11. Hoạt động trải nghiệm
Các hoạt động trong năm gồm:
- Hanami;
- excursion;
- Tanabata;
- pháo hoa;
- huấn luyện phòng chống thiên tai;
- ngắm lá đỏ;
- year-end party;
- Setsubun;
- speech contest;
- evacuation training. (Asahi Iruma)
6.12. Ký túc xá
Asahi có KTX của trường. Trang hình ảnh chính thức ghi rõ:
寮は学校の2階にあります
tức:
KTX nằm ngay tầng 2 của tòa nhà trường.
Trường cũng có bộ 学生寮管理規定 – quy định quản lý KTX riêng dành cho du học sinh. (Asahi Iruma)
Chi phí KTX
Website hiện tại không công khai bảng giá KTX mới cho kỳ 2027, vì vậy không nên tự sử dụng mức từ các nguồn đại lý hoặc tài liệu cũ.
Trong bảng sản phẩm nên ghi:
KTX: Có – nằm tại trường; phí xác nhận theo invoice/kỳ tuyển.
Hướng dẫn đăng ký
- 📝
01. Tư vấn & đăng ký
Liên hệ Navi để được tư vấn và đăng ký tham gia chương trình.
- 📖
02. Học tiếng Nhật
Tham gia khóa học tiếng Nhật tại Navi để đạt trình độ theo yêu cầu học bổng.
- 📁
03. Chuẩn bị hồ sơ
Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo hướng dẫn của Navi và nộp đúng thời hạn.
- 🧑🏫
04. Phỏng vấn
Tham gia phỏng vấn với trường Nhật ngữ (trực tuyến/offline).
- ✈️
05. Nhận kết quả & nhập học
Nhận kết quả, hoàn thiện thủ tục và sang Nhật Bản nhập học.
