Học viện Nhật ngữ YIC Kyoto
Trường Nhật ngữ

Học viện Nhật ngữ YIC Kyoto

YIC Kyoto Japanese Academy

📍 Kyoto
📝

Giới thiệu trường

Học viện Nhật ngữ YIC Kyoto – YIC京都日本語学院

YIC Kyoto Japanese Academy – Kyoto

YIC京都日本語学院 là trường Nhật ngữ định hướng rõ về 進学 – học tiếp lên Đại học, Cao học và Senmon tại Nhật. Mục tiêu giáo dục chính thức của trường là giúp học sinh có đủ năng lực tiếng Nhật cần thiết để học tại các cơ sở giáo dục bậc cao, đồng thời phát triển khả năng giao tiếp để hoạt động trong môi trường quốc tế. (YIC Kyoto)

Một lợi thế đáng chú ý của YIC Kyoto là trường nằm trong hệ thống YIC có các trường chuyên môn ngay tại cùng khu vực. Sau khi tốt nghiệp Nhật ngữ, học sinh có thể tiếp tục vào các trường thuộc YIC như YIC Kyoto College of Automotive Technology, YIC Kyoto Beauty College và YIC Kyoto Pet College, ngoài việc thi vào các Đại học/Senmon khác. (YIC Kyoto)

YIC hiện có ba khóa tiến học chính: 2 năm, 1 năm 6 tháng và 1 năm. Trình độ đầu vào được trường phân theo khóa lần lượt khoảng N5, N4 và N3. (YIC Kyoto)

📄

Thông tin trường

Hạng mụcThông tin
Tên tiếng NhậtYIC京都日本語学院
Tên tiếng AnhYIC Kyoto Japanese Academy
Pháp nhân学校法人YIC学院
Mở trường Nhật ngữ04/2016
京都府 各種学校認可16/10/2020
Tên pháp nhân YIC学院 từ04/2023
Địa chỉ〒600-8236 京都府京都市下京区油小路通塩小路下る西油小路町27番地
Điện thoại+81-75-371-9007
Emailjp@yic-kyoto.ac.jp
Fax chung cơ sở+81-75-343-3821
Ga gần nhất京都駅 – Kyoto Station
Đi bộKhoảng 5 phút
Kỳ nhập họcTháng 4 / tháng 10
Khóa1 năm / 1,5 năm / 2 năm
Điều kiện chung12 năm giáo dục + N5 tương đương trở lên
EJU
JLPT
KTX/nhà ởCó giới thiệu
Học bổng
Hỗ trợ tiến học

Thông tin địa chỉ và liên hệ hiện tại được YIC công bố riêng cho YIC Kyoto Japanese Academy. (YIC Kyoto)

🖼️

Hình ảnh trường

4.1. Cơ sở YIC Kyoto

YIC Kyoto Japanese Academy nằm trong cùng tòa nhà với YIC Kyoto College of Automotive Technology, tại khu vực phía Tây Kyoto Station. Từ các tuyến JR, Kintetsu và Kyoto Subway tại Kyoto Station, đi bộ khoảng 5 phút. (YIC Kyoto)

4.2. Lớp học và hoạt động

Website của trường hiện vẫn cập nhật hoạt động học sinh. Các hoạt động gần đây gồm lễ nhập học kỳ tháng 4/2026, trải nghiệm thư pháp và ngoại khóa. (YIC Kyoto)

💴

Học phí

Điểm quan trọng nhất với tuyển sinh hiện tại là:

YIC Kyoto đã chính thức tăng học phí từ kỳ tháng 4/2027.

Website download của trường ghi rõ 2027年度より学費が変更, và bảng học phí tiếng Nhật hiện đã cập nhật mức mới. (YIC Kyoto)

5.1. Học phí mới từ tháng 4/2027

Khóa tiến học 1 năm

KhoảnSố tiền
入学金 – phí nhập học¥60,000
授業料 – học phí¥720,000
教材費 – giáo trình¥40,000
施設・設備費 – cơ sở vật chất¥40,000
留学生保険料 – bảo hiểm du học sinh¥6,000
健康管理費 – quản lý sức khỏe¥6,000
課外活動費 – hoạt động ngoại khóa¥10,000
Tổng học phí¥882,000
選考料 – phí xét tuyển+¥20,000

Tổng chi phí ban đầu nếu tính cả selection fee

¥902,000

(YIC Kyoto)

5.2. Khóa tiến học 1 năm 6 tháng – kỳ tháng 10

Năm đầu

¥882,000

6 tháng sau

KhoảnSố tiền
Học phí¥360,000
Giáo trình¥20,000
Cơ sở vật chất¥20,000
Bảo hiểm¥3,000
Quản lý sức khỏe¥3,000
Hoạt động ngoại khóa¥5,000
Tổng¥411,000

Tổng toàn khóa

¥1,293,000

Nếu tính thêm selection fee:

¥1,313,000

(YIC Kyoto)

5.3. Khóa tiến học 2 năm – kỳ tháng 4

Năm đầu

¥882,000

Năm thứ hai

KhoảnSố tiền
Học phí¥720,000
Giáo trình¥40,000
Cơ sở vật chất¥40,000
Bảo hiểm¥6,000
Quản lý sức khỏe¥6,000
Hoạt động ngoại khóa¥10,000
Tổng năm 2¥822,000

Tổng toàn khóa

¥1,704,000

Nếu cộng selection fee:

¥1,724,000

(YIC Kyoto)

5.4. Tổng hợp học phí 2027

KhóaKỳHọc phí toàn khóa+ Selection fee
Tiến học 1 năm4¥882,000¥902,000
Tiến học 1,5 năm10¥1,293,000¥1,313,000
Tiến học 2 năm4¥1,704,000¥1,724,000

Đây là mức mới áp dụng từ tháng 4/2027. Vì vậy các bảng tiếng Anh hoặc brochure cũ ghi khoảng ¥789,000 năm đầu hiện đã lỗi thời và không nên dùng để báo phí cho kỳ 2027. (YIC Kyoto)

📄

Thông tin khác

6.1. Các khóa học

YIC Kyoto hiện có:

KhóaKỳ nhập họcTổng giờ
進学2年コースTháng 41.520 giờ
進学1.5年コースTháng 101.140 giờ
進学1年コースTháng 4760 giờ

(YIC Kyoto)

6.2. Trình độ đầu vào theo từng khóa

Website trường hiện mô tả:

KhóaTrình độ đầu vào
2 nămN5
1,5 nămN4
1 nămN3

(YIC Kyoto)

Tuy nhiên điều kiện đăng ký chung của trường vẫn ghi tối thiểu:

日本語能力試験N5相当以上

tức N5 tương đương trở lên. (YIC Kyoto)

Do đó khi làm sản phẩm nên phân biệt: điều kiện hồ sơ tối thiểu N5, nhưng level phù hợp với khóa 1,5 năm là N4 và khóa 1 năm là N3.

6.3. Điều kiện học vấn

Ứng viên cần:

  • hoàn thành 12 năm giáo dục chính quy trở lên;
  • có khả năng được phép nhập cảnh Nhật theo thủ tục hợp pháp;
  • có N5 tương đương trở lên;
  • có người bảo lãnh đủ khả năng chi trả học phí và sinh hoạt phí. (YIC Kyoto)

Website hiện tại không công bố giới hạn tuổi hoặc graduation gap cố định, vì vậy không nên tự ghi “gap dưới 5 năm” nếu chưa có yêu cầu riêng của trường dành cho Việt Nam.

6.4. Thời gian nhận hồ sơ

Theo trang tuyển sinh hiện tại:

KỳKhóaThời gian chuẩn
Tháng 41 năm / 2 năm01/09 – 20/11
Tháng 101,5 năm01/03 – 20/05

(YIC Kyoto)

Quota có thể đầy trước thời hạn, nên với hồ sơ Việt Nam cần dùng deadline mà trường gửi cho đối tác.

6.5. Hồ sơ Việt Nam – điểm đặc biệt cần chú ý

Trang hồ sơ của YIC ghi riêng:

ベトナム国籍:全書類の写しは、必ず人民委員会の認証を受けること。

Tức đối với học sinh quốc tịch Việt Nam, bản sao của toàn bộ hồ sơ theo yêu cầu trường phải được Ủy ban Nhân dân chứng thực. (YIC Kyoto)

Đây là điểm quan trọng khi chuẩn bị hồ sơ COE cho YIC Kyoto.

6.6. Quy định về dịch thuật

Các giấy tờ bằng ngoại ngữ:

phải đính kèm bản dịch tiếng Nhật và người dịch phải ký tên.

Ngoài ra, các chứng nhận phải được cấp trong thời hạn phù hợp trước thời điểm trường nộp hồ sơ Immigration. (YIC Kyoto)

6.7. Chương trình tiếng Nhật

YIC chia chương trình thành 4 level:

LevelMục tiêu JLPTKanjiTừ vựng
初級N4~300~2.000
初中級N3~600~3.000
中級N2~1.000~6.000
上級N1~2.000~10.000

(YIC Kyoto)

6.8. Mục tiêu trình độ cao cấp

Ở level cao cấp, trường hướng đến việc học sinh có thể:

  • hiểu các bài viết phức tạp;
  • xử lý nội dung liên quan chính trị, kinh tế, pháp luật và các vấn đề quốc tế;
  • thuyết trình;
  • tranh luận bằng tiếng Nhật.

Mục tiêu trình độ tương ứng JLPT N1. (YIC Kyoto)

6.9. Thời gian học

Mỗi ngày:

4 tiết × 45 phút

Ca sáng

TiếtThời gian
109:00–09:45
209:50–10:35
310:45–11:30
411:35–12:20

Ca chiều

TiếtThời gian
113:00–13:45
213:50–14:35
314:45–15:30
415:35–16:20

(YIC Kyoto)

6.10. Sĩ số lớp

Brochure trường công bố:

Mỗi lớp tối đa 20 học sinh.

Mỗi lớp có giáo viên chủ nhiệm và đội ngũ giáo viên có kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài. (YIC Kyoto)

6.11. Hỗ trợ EJU – tiếng Nhật

YIC tổ chức:

2 lần/năm

khóa luyện EJU tiếng Nhật, bắt đầu khoảng 2 tháng trước kỳ thi, với cường độ khoảng 2 tiết/ngày. (YIC Kyoto)

6.12. Hỗ trợ EJU – Toán, Tổng hợp, Khoa học

Học sinh có nhu cầu có thể học thêm:

  • 数学 – Toán
  • 総合科目 – môn Tổng hợp
  • 物理 – Vật lý
  • 化学 – Hóa học
  • 生物 – Sinh học

Khoảng:

2 tiết/ngày × khoảng 15 buổi, tổ chức hai lần/năm.

Nhóm môn này tính phí riêng. (YIC Kyoto)

6.13. Thành tích tiến học Đại học/Cao học

Website chính thức hiện liệt kê các trường học sinh đã tiến học như:

  • 信州大学
  • 京都外国語大学大学院
  • 龍谷大学
  • 立命館アジア太平洋大学
  • 京都産業大学
  • 東洋大学
  • 神田外語大学
  • 桃山学院大学
  • 京都先端科学大学
  • 流通科学大学
  • 大阪経済法科大学 và các trường khác. (YIC Kyoto)

Đây là thành tích tích lũy do trường công bố, không phải danh sách đỗ riêng của năm 2026.

6.14. Tiến học Senmon

Các Senmon được trường công bố gồm:

  • 〈専〉YIC京都工科自動車大学校
  • YIC京都ビューティ専門学校
  • YIC京都ペット総合専門学校
  • エール学園
  • ECCコンピュータ専門学校
  • 京都YMCA国際福祉専門学校
  • 関西経理専門学校
  • ホスピタリティツーリズム専門学校
  • 東京すし和食調理専門学校
  • 駿台観光&外語ビジネス専門学校. (YIC Kyoto)

6.15. Lợi thế học tiếp trong hệ thống YIC

Sau khi hoàn thành Nhật ngữ, học sinh có thể cân nhắc học tiếp trong hệ thống YIC tại Kyoto. Hệ thống hiện có các trường chuyên môn về:

  • Ô tô
  • Beauty
  • Pet/Animal

nằm trong cùng hệ thống giáo dục. (YIC Kyoto)

Đây là lợi thế thực tế nếu học sinh đã xác định hướng học nghề sau Nhật ngữ.

6.16. Ký túc xá / nhà ở

YIC không chỉ định một tòa KTX duy nhất mà giới thiệu apartment do trường ký hợp đồng để học sinh yên tâm sinh hoạt. Trang hỗ trợ hiện công bố mức tham khảo:

Khoảng ¥30,000/tháng

và:

chi phí ban đầu khoảng ¥100,000

bao gồm các khoản như tiền lễ, tiền cọc, môi giới, vệ sinh khi trả phòng, bộ chăn đệm và rèm. (YIC Kyoto)

6.17. Việc làm thêm

Học sinh có 資格外活動許可 được làm thêm:

tối đa 28 giờ/tuần

và trong kỳ nghỉ dài:

tối đa 8 giờ/ngày. (YIC Kyoto)

Điểm đáng chú ý là YIC không khuyến khích học sinh làm thêm trong 2 tháng đầu sau nhập học, để có thời gian thích nghi với môi trường học và cuộc sống mới. (YIC Kyoto)

6.18. JASSO – 私費外国人留学生学習奨励費

Website YIC hiện ghi học sinh được trường đề cử có thể nhận:

¥30,000/tháng × 12 tháng = ¥360,000

từ năm học thứ hai, dành cho học sinh đã theo học tại trường tối thiểu 6 tháng, có thành tích và chuyên cần tốt. (YIC Kyoto)

Vì mức JASSO có thể thay đổi theo từng năm ngân sách, nếu dùng số này để tư vấn kỳ 2027 nên xác nhận lại quy định JASSO tại thời điểm xét.

🚀

Hướng dẫn đăng ký

  1. 📝

    01. Tư vấn & đăng ký

    Liên hệ Navi để được tư vấn và đăng ký tham gia chương trình.

  2. 📖

    02. Học tiếng Nhật

    Tham gia khóa học tiếng Nhật tại Navi để đạt trình độ theo yêu cầu học bổng.

  3. 📁

    03. Chuẩn bị hồ sơ

    Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo hướng dẫn của Navi và nộp đúng thời hạn.

  4. 🧑‍🏫

    04. Phỏng vấn

    Tham gia phỏng vấn với trường Nhật ngữ (trực tuyến/offline).

  5. ✈️

    05. Nhận kết quả & nhập học

    Nhận kết quả, hoàn thiện thủ tục và sang Nhật Bản nhập học.

Học viện Nhật ngữ YIC Kyoto — Du học Nhật Bản Navi