
Học viện Ohara
O-HARA Japanese Language School – Namba Campus
Logo
Hệ thống:
学校法人 大原学園 – O-HARA Gakuen
Giới thiệu trường
Học viện Ohara – các cơ sở tại Osaka
O-HARA Namba nằm ngay trung tâm Namba, Osaka, khu vực nổi tiếng về thương mại, ẩm thực, mua sắm và giao thông. O-HARA giới thiệu Namba là khu trung tâm Osaka, thuận tiện đi Osaka/Umeda và kết nối tốt với nhiều địa điểm du lịch, trong đó có Kyoto. (O-Hara)
Khác với O-HARA Tokyo là một trường Nhật ngữ độc lập mang tên 大原日本語学院, chương trình ở Osaka được đặt dưới 日本語学科 – Khoa Nhật ngữ của hai trường chuyên môn O-HARA tại Namba. (O-Hara)
Mục tiêu đào tạo chính gồm:
- nâng tiếng Nhật từ sơ cấp lên N1;
- học tiếp Đại học/Cao học;
- học tiếp Senmon;
- chuẩn bị việc làm;
- JLPT;
- EJU;
- luyện phỏng vấn;
- tiếng Nhật phục vụ học thuật và nghề nghiệp. (O-Hara)
Thông tin trường
3.1. Tổng quan Namba Campus
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên hệ thống | 学校法人 大原学園 |
| Tên khu Nhật ngữ | 大原学園 日本語学校(日本語学科)難波校 |
| Tên tiếng Anh | O-HARA Japanese Language School – Namba Campus |
| Khu vực | Namba, Naniwa-ku, Osaka |
| Kỳ nhập học | Tháng 4 và tháng 10 |
| Khóa dài hạn | 1 năm / 1,5 năm / 2 năm |
| Điều kiện tiếng Nhật cơ bản | A1 tương đương hoặc 150 giờ học |
| Định hướng | Đại học – Cao học – Senmon – việc làm |
| JLPT/EJU | Có |
| KTX/nhà ở | Có hỗ trợ |
| Website | O-HARA Japanese Language School |
Website chính thức O-HARA Japanese Language School
3.2. Cơ sở 1 – 大原簿記法律専門学校難波校
Tên:
大原簿記法律専門学校難波校O-HARA College of Bookkeeping and Law – Namba
Địa chỉ:
〒556-0011 大阪府大阪市浪速区難波中1-6-2
Điện thoại:
06-4397-2450
Đây được O-HARA gọi là:
難波校(本館)– Namba Main Building. (O-Hara)
Khoa Nhật ngữ hiện tuyển
Theo募集要項 chính thức:
| Khóa | Kỳ nhập học | Chỉ tiêu |
|---|---|---|
| 日本語学科 1.5年制 | Tháng 10 | 60 người |
(O-Hara)
3.3. Cơ sở 2 – 大阪ホテル鉄道&ブライダルビューティー専門学校
Tên:
大阪ホテル鉄道&ブライダルビューティー専門学校
Địa chỉ:
〒556-0016 大阪府大阪市浪速区元町2-4-26
Điện thoại:
06-4397-2450
O-HARA gọi cơ sở này là:
難波校(新館)– Namba New Building. (O-Hara)
Khoa Nhật ngữ hiện tuyển
| Khóa | Kỳ nhập học | Chỉ tiêu |
|---|---|---|
| 日本語学科 2年制 | Tháng 4 | 20 người |
| 日本語学科 1.5年制 | Tháng 10 | 20 người |
| 日本語学科 1年制 | Tháng 4 | 60 người |
(O-Hara)
Như vậy, về mặt tuyển sinh, O-HARA Namba không phải chỉ có một khóa duy nhất, mà khóa học được phân bổ giữa hai cơ sở pháp lý trong cùng Namba Campus.
Hình ảnh trường
4.1. Tòa nhà chính – Namba Main Building
Địa chỉ:
1-6-2 Namba-naka, Naniwa-ku, Osaka. (O-Hara)
4.2. Phòng học
Ngoài phòng học thông thường, Namba Campus còn sử dụng cơ sở vật chất của hệ thống trường chuyên môn O-HARA. (O-Hara)
4.3. Phòng máy và cơ sở chuyên môn
Cơ sở được trường công bố gồm:
- 普通教室 – phòng học;
- Mac実習室 – phòng Mac;
- トレーニング実習室 – phòng thực hành;
- マンガ実習室 – phòng thực hành manga;
- パウダールーム. (O-Hara)
4.4. Hoạt động học sinh
Các hoạt động được O-HARA Namba công bố gồm:
- 入学式 – lễ nhập học;
- Welcome BBQ;
- 七夕祭 – Tanabata;
- スピーチコンテスト – speech contest;
- 課外活動 – ngoại khóa;
- 卒業式 – lễ tốt nghiệp.
Học phí
Đây là điểm khác khá lớn so với O-HARA Tokyo.
Theo募集要項 chính thức hiện được O-HARA công bố cho Namba, phí xét tuyển là ¥30,000, còn học phí được chia theo từng kỳ 6 tháng. (O-Hara)
5.1. Phí xét tuyển
選考料: ¥30,000
Phí này nộp khi làm hồ sơ và không nằm trong tổng học phí ở bảng khóa học bên dưới. (O-Hara)
5.2. Khóa 1,5 năm – kỳ tháng 10
| Khoản | Tổng 1,5 năm |
|---|---|
| 入学金 – phí nhập học | ¥50,000 |
| 授業料 – học phí | ¥870,000 |
| 教材費 – giáo trình | ¥45,000 |
| 維持費 – phí duy trì/cơ sở | ¥60,000 |
| Tổng học phí | ¥1,025,000 |
| Phí xét tuyển | + ¥30,000 |
| Tổng gồm phí xét tuyển | ¥1,055,000 |
(O-Hara)
Lịch đóng tiền
| Thời điểm | Số tiền |
|---|---|
| Sau khi COE được cấp | ¥375,000 |
| Cuối tháng 2 năm thứ nhất | ¥325,000 |
| Cuối tháng 8 năm thứ nhất | ¥325,000 |
| Tổng | ¥1,025,000 |
Phí xét tuyển ¥30,000 đã được nộp trước đó.
5.3. Khóa 2 năm – kỳ tháng 4
| Khoản | Tổng 2 năm |
|---|---|
| Phí nhập học | ¥50,000 |
| Học phí | ¥1,160,000 |
| Giáo trình | ¥60,000 |
| Phí duy trì | ¥80,000 |
| Tổng học phí | ¥1,350,000 |
| Phí xét tuyển | + ¥30,000 |
| Tổng gồm phí xét tuyển | ¥1,380,000 |
Năm đầu
Sau COE:
¥375,000
Cuối tháng 8 năm thứ nhất:
¥325,000
Như vậy chi phí học tập năm đầu sau khi đã nộp phí xét tuyển:
¥700,000
Tính cả ¥30,000 phí xét tuyển:
¥730,000 năm đầu.
Năm thứ hai
Có thể đóng:
¥650,000 một lần
hoặc theo nửa năm:
¥325,000 × 2.
5.4. Khóa 1 năm – kỳ tháng 4
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Phí nhập học | ¥50,000 |
| Học phí | ¥580,000 |
| Giáo trình | ¥30,000 |
| Phí duy trì | ¥40,000 |
| Tổng học phí | ¥700,000 |
| Phí xét tuyển | + ¥30,000 |
| Tổng gồm phí xét tuyển | ¥730,000 |
Lịch đóng
Sau COE:
¥375,000
Cuối tháng 8:
¥325,000
Tổng:
¥700,000 + ¥30,000 phí xét tuyển.
5.5. Tổng hợp học phí
| Kỳ | Khóa | Học phí toàn khóa | + Phí xét tuyển |
|---|---|---|---|
| Tháng 4 | 1 năm | ¥700,000 | ¥730,000 |
| Tháng 4 | 2 năm | ¥1,350,000 | ¥1,380,000 |
| Tháng 10 | 1,5 năm | ¥1,025,000 | ¥1,055,000 |
Đây là mức trong 募集要項 Namba hiện đang được O-HARA công bố. Với hồ sơ tuyển sinh 2027, vẫn nên kiểm tra invoice mới nhất do trường gửi vì O-HARA có thể cập nhật học phí theo niên khóa.
Thông tin khác
6.1. Điều kiện đầu vào
Ứng viên phải đáp ứng các điều kiện:
- từ 18 tuổi trở lên tại thời điểm bắt đầu học;
- hoàn thành 12 năm giáo dục hoặc có tư cách vào bậc giáo dục đại học;
- mục đích du học Nhật rõ ràng;
- có năng lực tài chính đủ để học tập mà không phụ thuộc vào việc làm thêm;
- có tiếng Nhật A1 tương đương hoặc có chứng nhận 150 giờ học tiếng Nhật trở lên. (O-Hara)
6.2. Kỳ tuyển và chỉ tiêu
Tháng 4
Tại 大阪ホテル鉄道&ブライダルビューティー専門学校:
- 2 năm: 20 người
- 1 năm: 60 người.
Tháng 10
Tại 大原簿記法律専門学校難波校:
- 1,5 năm: 60 người
Tại 大阪ホテル鉄道&ブライダルビューティー専門学校:
- 1,5 năm: 20 người.
Tổng chỉ tiêu 1,5 năm tháng 10 theo募集要項 hiện tại:
80 người.
6.3. Thời gian nhận hồ sơ
Theo募集要項:
| Kỳ | Bắt đầu | Kết thúc |
|---|---|---|
| Tháng 4 | 01/08 năm trước | 15/11 năm trước |
| Tháng 10 | 01/03 cùng năm | 15/05 cùng năm |
Trường có thể đóng hồ sơ sớm khi đủ chỉ tiêu, và lịch có thể thay đổi tùy thời hạn COE của Osaka Immigration. (O-Hara)
6.4. Quy trình tuyển sinh
Quy trình chính thức của Namba tương đối chặt:
Đăng ký phỏng vấn
→ 出願面接試験 – phỏng vấn trước hồ sơ
→ nộp đầy đủ hồ sơ + ¥30,000
→ trường xét hồ sơ
→ 入学試験 – thi đầu vào gồm phỏng vấn và bài viết
→ báo kết quả
→ trường nộp COE
→ COE được cấp
→ học sinh đóng học phí
→ trường gửi COE
→ xin visa và nhập cảnh. (O-Hara)
6.5. Hệ thống level tiếng Nhật
O-HARA phân chương trình tiếng Nhật theo các level:
初級
Khoảng:
N5–N4
中級
Khoảng:
N3–N2
Sau đó học sinh có thể chuyển sang chương trình theo mục tiêu như Đại học, Cao học, Senmon hoặc việc làm. (O-Hara)
6.6. Hỗ trợ Đại học
O-HARA có chương trình:
大学進学
đối tượng khoảng:
N3–N1
Mục tiêu là đạt điểm cao trong EJU để hướng tới các trường Đại học quốc lập và Đại học tư thục có yêu cầu cao. (O-Hara)
6.7. Hỗ trợ Cao học
Namba Campus nằm trong nhóm cơ sở O-HARA có chương trình:
大学院進学
đối tượng khoảng:
N2–N1
Nội dung gồm:
- tiếng Nhật học thuật;
- hỗ trợ chọn Cao học;
- 研究計画書 – kế hoạch nghiên cứu;
- luyện phỏng vấn. (O-Hara)
6.8. Hỗ trợ Senmon
O-HARA Namba có:
専門学校進学
đối tượng khoảng:
N4–N1. (O-Hara)
Một lợi thế của Namba là học sinh đang học ngay trong hệ thống có nhiều trường chuyên môn O-HARA, nên có điều kiện tiếp cận thông tin các ngành nghề của chính hệ thống.
6.9. Hỗ trợ việc làm
Namba Campus cũng nằm trong các campus có:
就職 – Employment Preparation
đối tượng khoảng:
N4–N2 trở lên. (O-Hara)
Hướng đào tạo kết hợp:
- Japanese for work;
- Business Japanese;
- phỏng vấn;
- hướng nghiệp;
- chuẩn bị hồ sơ tuyển dụng.
6.10. Luyện phỏng vấn cá nhân
Một điểm O-HARA nhấn mạnh là:
giáo viên có kinh nghiệm thực hiện hướng dẫn phỏng vấn 1:1
cho học sinh chuẩn bị thi:
- Cao học;
- Đại học;
- Senmon;
- tuyển dụng. (O-Hara)
6.11. JLPT
Chương trình từ sơ cấp đến nâng cao được xây dựng tương ứng từ khoảng N5 lên N1. (O-Hara)
Học sinh hướng Senmon, Đại học hoặc việc làm sẽ được đào tạo tiếng Nhật phù hợp với yêu cầu đầu ra tương ứng.
6.12. EJU
Đối với học sinh hướng Đại học, O-HARA sử dụng chương trình:
大学進学
với mục tiêu nâng điểm EJU – 日本留学試験 để thi Đại học quốc lập và tư thục. (O-Hara)
6.13. Khóa ngắn hạn
Ngoài visa du học dài hạn, Namba còn có:
短期コース
Khóa Nhật ngữ ngắn hạn, lựa chọn thời gian và lớp theo mục tiêu và level.
特別短期プログラム
Kết hợp:
- học tiếng Nhật;
- trải nghiệm văn hóa;
- tìm hiểu Nhật Bản.
Chương trình có thể được thiết kế theo nhu cầu từng đoàn. (O-Hara)
Hướng dẫn đăng ký
- 📝
01. Tư vấn & đăng ký
Liên hệ Navi để được tư vấn và đăng ký tham gia chương trình.
- 📖
02. Học tiếng Nhật
Tham gia khóa học tiếng Nhật tại Navi để đạt trình độ theo yêu cầu học bổng.
- 📁
03. Chuẩn bị hồ sơ
Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo hướng dẫn của Navi và nộp đúng thời hạn.
- 🧑🏫
04. Phỏng vấn
Tham gia phỏng vấn với trường Nhật ngữ (trực tuyến/offline).
- ✈️
05. Nhận kết quả & nhập học
Nhận kết quả, hoàn thiện thủ tục và sang Nhật Bản nhập học.
