Nhật ngữ Akamonkai
Trường Nhật ngữ

Nhật ngữ Akamonkai

Akamonkai Japanese Language School

📍 Tokyo💴 ¥915.000/năm
📝

Giới thiệu trường

Trường Nhật ngữ Akamonkai – 赤門会日本語学校, Tokyo

Akamonkai là trường Nhật ngữ có lịch sử lâu năm tại Tokyo, được thành lập từ năm 1985; đến năm 2005, đơn vị vận hành được tổ chức dưới hình thức 学校法人 – pháp nhân giáo dục. Trường hiện có hai cơ sở chính là Akamonkai Main School và Nippori School, với tổng sức chứa 2.250 học sinh. (Akamonkai)

Triết lý giáo dục của trường là xây dựng nền tảng nghề nghiệp cho từng học sinh và đào tạo nguồn nhân lực có khả năng hoạt động trong môi trường quốc tế. Ba mục tiêu chính gồm phát triển năng lực tiếng Nhật thực tế và giao tiếp, hình thành tư duy cần thiết để hoạt động trong xã hội quốc tế, đồng thời hỗ trợ học sinh đạt các kỹ năng cần thiết theo mục tiêu du học riêng. (Akamonkai)

Akamonkai có quy mô lớn, tiếp nhận học sinh đến từ khoảng 50 quốc gia, tổ chức nhiều loại chương trình từ tiếng Nhật tổng hợp, tiến học, chương trình dự bị Đại học, định hướng việc làm đến các chương trình ngắn hạn. (Akamonkai)

📄

Thông tin trường

Hạng mụcThông tin
Tên tiếng Nhật赤門会日本語学校
Tên tiếng AnhAkamonkai Japanese Language School
Pháp nhân学校法人新井学園
Thành lập1985
Thành lập pháp nhân giáo dục2005
Đại diện新井 時賛
Tổng sức chứa2.250 học sinh
Main School1.800 học sinh
Nippori School450 học sinh
Học sinh đang theo học tại Main School1.443 người – số liệu cuối 10/2025
Học sinh đang theo học tại Nippori School367 người – số liệu cuối 10/2025
Quốc tịchKhoảng 50 quốc gia
Quy mô lớpKhoảng 10–20 học sinh/lớp
Kỳ nhập học chínhTháng 1 – 4 – 7 – 10
Websiteakamonkai.ac.jp

Số liệu giáo viên cập nhật cuối tháng 4/2026: Main School có 114 giáo viên gồm 47 giáo viên toàn thời gian và 67 giáo viên bán thời gian; Nippori School có 27 giáo viên gồm 12 toàn thời gian và 15 bán thời gian. (Akamonkai)

Cơ sở chính – 本校

〒116-0014東京都荒川区東日暮里6-39-12

Điện thoại: 03-3806-6102Fax: 03-3806-5559. (Akamonkai)

Cơ sở Nippori – 日暮里校

〒116-0013東京都荒川区西日暮里2-54-4

Điện thoại: 03-3806-6106Fax: 03-3806-6223. (Akamonkai)

Ngoài hai cơ sở trên, trường còn sử dụng tòa nhà số 3 tại:

東京都荒川区東日暮里6-50-17cho một số hoạt động và lớp học.

Akamonkai cũng có văn phòng ở nước ngoài, trong đó có văn phòng tại TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. (Akamonkai)

🖼️

Hình ảnh trường

4.1. Tòa nhà trường

Akamonkai có nhiều tòa nhà tại khu vực Nippori – Higashi-Nippori, thuộc Arakawa-ku, Tokyo. Các campus nằm trong khu vực có giao thông thuận tiện đến trung tâm Tokyo.

4.2. Lớp học

Quy mô lớp được trường công bố ở mức khoảng 10–20 học sinh/lớp, tùy level và chương trình. (Akamonkai)

4.3. Học sinh

Tính đến tháng 4/2026, cơ cấu quốc tịch toàn trường khá đa dạng. Riêng Main School gồm khoảng 24% học sinh Âu-Mỹ, 23% Trung Quốc, 14% Hàn Quốc, 12% Đài Loan, 5% Việt Nam và các quốc tịch khác. Nippori School có tỷ lệ học sinh Việt Nam khoảng 16%. (Akamonkai)

4.4. Hoạt động ngoại khóa

Trường tổ chức ít nhất một hoạt động hoặc chương trình ngoại khóa mỗi tháng. Các hoạt động chính gồm lễ nhập học, dã ngoại chào đón học sinh mới, Tanabata, thi hùng biện, diễn tập phòng chống thiên tai, class trip và lễ tốt nghiệp. Ngoài ra còn có trải nghiệm trà đạo, Ikebana, thư pháp và các chương trình giao lưu. (Akamonkai)

💴

Học phí

Akamonkai đã chính thức thông báo điều chỉnh học phí từ kỳ tháng 4/2027. Vì vậy cần tách rõ mức áp dụng đến kỳ 1/2027 và mức mới từ kỳ 4/2027. (Akamonkai)

5.1. Mức học phí mới từ kỳ tháng 4/2027

Đối với 進学・一般コース – khóa tiến học/khóa thông thường, bảng phí chính thức mới như sau: (Akamonkai)

Năm đầu

Khoản phíSố tiền
Phí xét tuyển – 選考料¥25,000
Phí nhập học – 入学金¥70,000
Học phí – 授業料¥780,000
Phí duy trì cơ sở vật chất – 施設維持費¥40,000
Invoice sau khi COE được cấp¥890,000
Tổng năm đầu gồm phí xét tuyển¥915,000

Phí xét tuyển ¥25,000 được thanh toán khi nộp hồ sơ. Sau khi COE được cấp, học sinh thanh toán ¥890,000 gồm phí nhập học, học phí và phí cơ sở vật chất. (Akamonkai)

5.2. Tổng học phí theo khóa từ tháng 4/2027

Kỳ nhập họcThời gianTổng học phí toàn khóa
Tháng 42 năm¥1,735,000
Tháng 71 năm 9 tháng¥1,530,000
Tháng 101 năm 6 tháng¥1,325,000
Tháng 11 năm 3 tháng¥1,120,000

Các mức trên đã bao gồm phí xét tuyển. (Akamonkai)

5.3. Chi tiết năm thứ hai

KhóaHọc phí phần còn lạiPhí cơ sở vật chấtTổng
2 năm¥780,000¥40,000¥820,000
1 năm 9 tháng¥585,000¥30,000¥615,000
1 năm 6 tháng¥390,000¥20,000¥410,000
1 năm 3 tháng¥195,000¥10,000¥205,000

Khoản này được thanh toán khoảng 11 tháng sau nhập học. (Akamonkai)

5.4. Mức áp dụng đến kỳ tháng 1/2027

Trước khi áp dụng mức mới, học phí năm đầu hiện hành là:

Phí xét tuyển: ¥20,000Phí nhập học: ¥65,000Học phí: ¥720,000Phí cơ sở vật chất: ¥40,000Tổng năm đầu: ¥845,000. (Akamonkai)

Tổng toàn khóa:

1 năm 3 tháng: ¥1,035,0001 năm 6 tháng: ¥1,225,0001 năm 9 tháng: ¥1,415,0002 năm: ¥1,605,000. (Akamonkai)

📄

Thông tin khác

6.1. Các khóa học

Akamonkai triển khai nhiều loại chương trình khác nhau:

Chương trìnhNội dung
一般留学コースKhóa du học tiếng Nhật tổng hợp
進学コースĐịnh hướng học lên
準備教育課程Chương trình dự bị Đại học được MEXT chỉ định
ビジネス就職クラスLớp định hướng việc làm
日本企業職務体験プログラムTrải nghiệm công việc tại doanh nghiệp Nhật
HUAWEI-ICT就職プログラムChương trình ICT định hướng việc làm
準正規・短期コースKhóa ngắn hạn/bán chính quy
オンラインプログラムChương trình online

(Akamonkai)

Khóa du học thông thường có các kỳ nhập học tháng 1, 4, 7 và 10. (Akamonkai)

6.2. Chương trình dự bị Đại học – 準備教育課程

Akamonkai Main School được MEXT chỉ định là 準備教育課程指定校 – trường có chương trình dự bị giáo dục. (Akamonkai)

Chương trình này tuyển:

Tháng 4: khóa 2 nămTháng 10: khóa 1 năm 6 tháng. (Akamonkai)

Nội dung gồm:

Tiếng Nhật tổng hợp

Luyện JLPT

Luyện EJU. (Akamonkai)

Lịch học:

Buổi sáng: 09:00–12:20Buổi chiều: 13:10–16:30

Mỗi ngày 4 tiết × 45 phút, từ thứ Hai đến thứ Sáu. (Akamonkai)

6.3. Hệ thống trình độ

Khóa du học thông thường được chia thành:

初級 – Sơ cấp: 5 level

中級 – Trung cấp: 4 level

上級 – Cao cấp: 4 level. (Akamonkai)

Ở trình độ cao cấp, chương trình hướng tới việc giúp học sinh sử dụng từ vựng và cấu trúc tương đương N1, có khả năng phát biểu ý kiến logic trong thảo luận và viết tiểu luận, đồng thời phát triển tiếng Nhật cần thiết để học tại cơ sở giáo dục bậc cao. (Akamonkai)

6.4. JLPT

Akamonkai tích hợp 日本語能力試験対策 – luyện JLPT trong chương trình chính.

Đặc biệt ở các level cao, học sinh được đào tạo vốn từ, ngữ pháp và kỹ năng tương ứng với JLPT N1, kết hợp đọc hiểu, viết và năng lực diễn đạt. (Akamonkai)

6.5. EJU

Trường có hệ thống luyện 日本留学試験 – EJU cho học sinh muốn vào Đại học.

Ngoài môn tiếng Nhật EJU, Akamonkai còn cung cấp các môn cơ sở gồm:

Tiếng Anh

Toán

Môn tổng hợp

Vật lý

Hóa học

Sinh học.

Các môn này có thể bắt đầu học từ trình độ sơ-trung cấp. (Akamonkai)

6.6. Hỗ trợ học lên

Hệ thống hướng nghiệp của Akamonkai kết hợp ba nhóm hỗ trợ:

Giáo viên phụ trách lớp

Cố vấn chuyên trách tiến học

Nhân viên hành chính đa ngôn ngữ.

Ba bên phối hợp thực hiện tư vấn cá nhân để hỗ trợ học sinh chọn Đại học, Cao học hoặc Senmon phù hợp. (Akamonkai)

Trường còn cung cấp thông tin tuyển sinh, open campus, hội thảo và tổ chức 進学説明会 – hội thảo tiến học ngay tại trường. (Akamonkai)

6.7. Thành tích học lên

Học sinh Akamonkai từng đỗ nhiều Đại học/Cao học quốc lập nổi bật như:

University of Tokyo

Kyoto University

Hitotsubashi University

Hokkaido University

Tohoku University

Nagoya University

Osaka University

Kobe University

Kyushu University

Tokyo Metropolitan University

Tsukuba University

Yokohama National University

Tokyo University of Foreign Studies. (Akamonkai)

Nhóm Đại học tư thục bao gồm:

Waseda University

Keio University

Sophia University

Tokyo University of Science

Meiji University

Aoyama Gakuin University

Rikkyo University

Chuo University

Hosei University

Nihon University

Toyo University

Ritsumeikan University và nhiều trường khác. (Akamonkai)

6.8. Hệ thống trường liên kết tiến cử – 指定校推薦

Akamonkai có mạng lưới 指定校推薦入学提携校 tương đối lớn.

Theo thông tin chính thức hiện tại:

Đại học tư thục: khoảng 30 trường, hơn 100 khoa/chuyên ngành.

Senmon: khoảng 80 trường, mỗi năm có hơn 220 học sinh sử dụng hoặc liên quan tới hệ thống tiến cử. (Akamonkai)

Các trường Đại học liên kết gồm:

Hosei University

Kwansei Gakuin University

Toyo University

Senshu University

Teikyo University

Tokyo Keizai University

Takushoku University

Musashino University

Reitaku University và nhiều trường khác. (Akamonkai)

Một số cơ chế liên kết có thể mang lại lợi ích như miễn một phần kỳ thi đầu vào hoặc giảm phí nhập học, tùy trường và từng năm tuyển sinh. (Akamonkai)

6.9. Chất lượng và kết quả đầu ra

Theo báo cáo chính thức về học sinh hoàn thành khóa năm 2025 tại Main School:

Số học sinh hoàn thành khóa: 500

Số đáp ứng tiêu chuẩn về học lên, chuyển tư cách lưu trú hoặc đạt năng lực tiếng Nhật tối thiểu A2: 408

Tỷ lệ đáp ứng: 81,6%. (Akamonkai)

Đây là số liệu công bố theo tiêu chuẩn của cơ sở giáo dục tiếng Nhật và không phải tỷ lệ JLPT N2/N1.

6.10. Quy mô và môi trường đa quốc tịch

Akamonkai có tổng sức chứa 2.250 học sinh, trong đó:

Main School: 1.800

Nippori School: 450. (Akamonkai)

Trường duy trì học sinh từ khoảng 50 quốc gia, với quy mô lớp khoảng 10–20 người. (Akamonkai)

Cơ cấu học sinh khá phân tán giữa Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan, Việt Nam, Myanmar, Thái Lan, Hong Kong, các nước Âu-Mỹ và nhiều quốc gia khác. (Akamonkai)

6.11. Ký túc xá

Akamonkai trực tiếp sở hữu và quản lý nhiều KTX dành cho học sinh.

Mức thuê hiện được trường công bố:

Khoảng ¥40,000–¥60,000/tháng.

Chi phí điện, nước, gas riêng khoảng:

¥5,000–¥10,000/tháng, tùy mức sử dụng. (Akamonkai)

KTX có:

Nội thất

Thiết bị nhà bếp

Internet

và nằm trong phạm vi khoảng 40 phút door-to-door đến trường. Trường cũng có 2 KTX dành riêng cho nữ. (Akamonkai)

6.12. Hoạt động giao lưu với người Nhật

Akamonkai tổ chức:

日本語会話クラブ – Japanese Conversation Club

hàng tuần và miễn phí tham gia.

Học sinh có thể trò chuyện trực tiếp với người Nhật nhằm tăng cơ hội thực hành tiếng Nhật và giao lưu văn hóa. (Akamonkai)

Ngoài ra còn có:

書道クラブ – câu lạc bộ thư pháp

được tổ chức hàng tháng và miễn phí. (Akamonkai)

6.13. Hoạt động ngoại khóa

Các hoạt động chính trong năm gồm:

Lễ nhập học tháng 1, 4, 7, 10

Dã ngoại chào đón học sinh mới

Tanabata

Thi hùng biện

Diễn tập phòng chống thiên tai

Class trip

Lễ tốt nghiệp. (Akamonkai)

Ngoài ra trường tổ chức các chương trình tự chọn như:

Ikebana

Trà đạo

Kakizome/thư pháp đầu năm

và hoạt động giao lưu trong trường. (Akamonkai)

6.14. Hỗ trợ việc làm

Akamonkai có riêng 就職支援体制 – hệ thống hỗ trợ việc làm, bên cạnh hệ thống hỗ trợ tiến học.

Các chương trình liên quan gồm:

ビジネス就職クラス – Business Employment Class

日本企業職務体験プログラム – trải nghiệm công việc tại doanh nghiệp Nhật

HUAWEI-ICT就職プログラム. (Akamonkai)

Do đó, chương trình của trường bao phủ cả hai hướng chính:

Học tiếp lên Đại học/Cao học/Senmon

hoặc

Phát triển năng lực phục vụ tìm việc tại Nhật.

6.15. Các điểm nổi bật

Nội dungThông tin
Thành lập1985
Pháp nhân giáo dụcTừ 2005
Vị tríNippori/Higashi-Nippori, Tokyo
Tổng sức chứa2.250 học sinh
Quốc tịchKhoảng 50 quốc gia
Quy mô lớpKhoảng 10–20 học sinh
Kỳ nhập học1 – 4 – 7 – 10
Đào tạoSơ cấp → trung cấp → cao cấp/N1
JLPTCó chương trình luyện thi
EJUCó tiếng Nhật + Toán, Anh, tổng hợp, Lý, Hóa, Sinh
Dự bị Đại họcMain School được MEXT chỉ định
Tiến họcGiáo viên lớp + chuyên viên tiến học + nhân viên đa ngôn ngữ
Đại học liên kết tiến cửKhoảng 30 trường / 100+ khoa
Senmon liên kếtKhoảng 80 trường
KTXKhoảng ¥40,000–¥60,000/tháng
Học phí kỳ 4/2027 trở đi¥915,000 năm đầu gồm phí xét tuyển
Khóa 2 năm từ 4/2027¥1,735,000 toàn khóa
Hoạt độngConversation Club hàng tuần, thư pháp hàng tháng, văn hóa, dã ngoại, speech contest
Định hướng nghề nghiệpCó Business Employment Class và chương trình trải nghiệm doanh nghiệp
🚀

Hướng dẫn đăng ký

  1. 📝

    01. Tư vấn & đăng ký

    Liên hệ Navi để được tư vấn và đăng ký tham gia chương trình.

  2. 📖

    02. Học tiếng Nhật

    Tham gia khóa học tiếng Nhật tại Navi để đạt trình độ theo yêu cầu học bổng.

  3. 📁

    03. Chuẩn bị hồ sơ

    Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo hướng dẫn của Navi và nộp đúng thời hạn.

  4. 🧑‍🏫

    04. Phỏng vấn

    Tham gia phỏng vấn với trường Nhật ngữ (trực tuyến/offline).

  5. ✈️

    05. Nhận kết quả & nhập học

    Nhận kết quả, hoàn thiện thủ tục và sang Nhật Bản nhập học.

Nhật ngữ Akamonkai — Du học Nhật Bản Navi