
Nhật ngữ Kyoshin
Kyoshin Language Academy
Logo
Tên nhận diện chính thức:
京進ランゲージアカデミーKyoshin Language Academy – KLA
Giới thiệu trường
Hệ thống Trường Nhật ngữ Kyoshin tại Tokyo
京進ランゲージアカデミー – Kyoshin Language Academy (KLA)
Kyoshin Language Academy – KLA là hệ thống trường Nhật ngữ thuộc Kyoshin Group, một hệ thống giáo dục có lịch sử bắt đầu từ năm 1975 với tiền thân là 京都進学教室. KLA hiện vận hành nhiều cơ sở Nhật ngữ tại Nhật Bản, từ Tokyo đến Kyoto, Osaka, Nagoya, Shiga và Kobe. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
Tính đến năm 2026, Tokyo có 3 trường KLA đang hoạt động:
- KLA Shinjuku School – 京進ランゲージアカデミー新宿校
- KLA OLJ School – 京進ランゲージアカデミーOLJ校
- KLA DBC School – 京進ランゲージアカデミーDBC校
Trong đó, OLJ và DBC được đổi sang tên KLA hiện tại từ ngày 01/07/2025. Trước đó hai trường có tên lần lượt là オー・エル・ジェイ ランゲージアカデミー và ダイナミック ビジネス カレッジ. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
Trước đây hệ thống còn có KLA Ueno School tại Tokyo, nhưng cơ sở này đã chuyển sang Osaka từ 01/04/2026 và đổi thành KLA Osaka Chuo School. Vì vậy, khi lập danh sách trường Tokyo hiện tại không nên tiếp tục tính Ueno là một campus Tokyo. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
Thông tin trường
3.1. Thông tin hệ thống KLA
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên tiếng Nhật | 京進ランゲージアカデミー |
| Tên tiếng Anh | Kyoshin Language Academy |
| Tên viết tắt | KLA |
| Đơn vị vận hành | 株式会社京進ランゲージアカデミー |
| Tập đoàn mẹ | 株式会社京進 – KYOSHIN Co., Ltd. |
| Lịch sử Kyoshin | Từ 1975 |
| Kyoshin Co., Ltd. thành lập | 04/1981 |
| KLA Co., Ltd. thành lập | 08/2012 |
| Trụ sở KLA | 〒169-0051 東京都新宿区西早稲田2-18-18 TCKビル3階 |
| Điện thoại trụ sở | 03-6205-6651 |
| Số trường tại Tokyo hiện nay | 3 trường |
| Website | kla.ac |
(KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
3.2. KLA Shinjuku School – 新宿校


Tên: 京進ランゲージアカデミー新宿校Địa chỉ:〒169-0051 東京都新宿区西早稲田2-18-18 TCKビル3階・4階
Giao thông:
- JR Takadanobaba Station: khoảng 10 phút đi bộ
- Tokyo Metro Nishi-Waseda Station: khoảng 3 phút đi bộ
Trường nằm trong khu vực Takadanobaba – Nishi-Waseda, gần Waseda University và nhiều Đại học/Senmon. Phần lớn học sinh tại campus này có định hướng vào Đại học hoặc Cao học. Trang chính thức của KLA công bố tỷ lệ học lên của nhóm học sinh có nguyện vọng tiến học tại Shinjuku là 100%. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
3.3. KLA OLJ School – OLJ校
Tên hiện tại: 京進ランゲージアカデミーOLJ校Tên cũ: オー・エル・ジェイ ランゲージアカデミー
Địa chỉ:〒170-0013 東京都豊島区東池袋2-23-2 UBG東池袋ビル2F・3F
Giao thông:
- JR Otsuka Station: khoảng 8 phút đi bộ
- JR Ikebukuro Station: khoảng 15 phút đi bộ
OLJ có học sinh đến từ khoảng 20 quốc gia trở lên tại cùng một thời điểm, đặc biệt chú trọng khả năng nghe – nói – giao tiếp và vận dụng tiếng Nhật thực tế. Campus có nhiều học sinh định hướng Cao học, đồng thời tiếp nhận cả học sinh muốn tìm việc và học sinh ngắn hạn. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
3.4. KLA DBC School – DBC校
Tên hiện tại: 京進ランゲージアカデミーDBC校Tên cũ: ダイナミック ビジネス カレッジ
Địa chỉ:〒116-0013 東京都荒川区西日暮里2-51-8
Giao thông:
- JR Nippori Station: khoảng 5 phút đi bộ
DBC được thành lập từ năm 1991. Trường có thành tích học lên Đại học/Cao học và duy trì tỷ lệ tiến học gần 100% theo thông tin campus công bố. Những năm gần đây DBC cũng tăng thành tích học lên các trường Mỹ thuật và Âm nhạc. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
Hình ảnh trường
4.1. KLA Shinjuku



4.2. Lớp học và học sinh KLA


KLA vận hành hệ thống theo mô hình chia sẻ phương pháp, kinh nghiệm và thông tin giữa các campus trên toàn quốc nhằm nâng cao chất lượng đào tạo chung. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
4.3. OLJ School



4.4. DBC School


Các campus tổ chức nhiều hoạt động ngoài giờ như giao lưu lớp, trải nghiệm văn hóa, tham quan, BBQ, Disneyland và các chương trình học ngoài trường tùy campus. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
Học phí
Website KLA hiện công bố một bảng học phí tiêu chuẩn chung cho chương trình visa du học. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
5.1. Phương án đóng 1 năm
| Khoản phí | Tiếng Nhật | Số tiền trước thuế |
|---|---|---|
| Phí xét tuyển | 検定料 | ¥30,000 |
| Phí nhập học | 入学金 | ¥70,000 |
| Học phí | 学費 | ¥680,000 |
| Phí cơ sở vật chất | 施設費 | ¥50,000 |
| Hoạt động/giáo trình | 活動・教材費 | ¥50,000 |
| Bảo hiểm/khám sức khỏe | 保険・健康診断 | ¥10,000 |
| Thuế tiêu dùng 10% | 消費税 | ¥89,000 |
| Tổng | ¥979,000 |
(KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
5.2. Phương án đóng 6 tháng
| Khoản phí | Số tiền trước thuế |
|---|---|
| Phí xét tuyển | ¥30,000 |
| Phí nhập học | ¥70,000 |
| Học phí 6 tháng | ¥340,000 |
| Phí cơ sở | ¥25,000 |
| Hoạt động/giáo trình | ¥25,000 |
| Bảo hiểm/khám sức khỏe | ¥5,000 |
| Thuế 10% | ¥49,500 |
| Tổng lần đầu | ¥544,500 |
Sau 6 tháng, khoản tiếp theo là:
¥395,000 trước thuế→ ¥434,500 sau thuế. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
5.3. Invoice ban đầu
Đối với visa du học, KLA quy định:
- Phí xét tuyển ¥30,000 được đóng khi nộp hồ sơ.
- Sau khi COE được cấp, trường phát hành invoice để học sinh thanh toán học phí và các khoản liên quan. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
Nếu đóng đủ 1 năm theo bảng hiện hành:
Tổng chi phí gồm phí xét tuyển: ¥979,000
Nếu đóng theo 6 tháng:
Invoice đầu tiên: ¥544,500
Việc áp dụng cách thanh toán và số tiền cụ thể vẫn cần đối chiếu với invoice của đúng campus và kỳ tuyển sinh.
Thông tin khác
6.1. Các campus Tokyo hiện tại
Tính đến năm 2026, hệ thống Tokyo gồm:
| Campus | Khu vực | Định hướng nổi bật |
|---|---|---|
| Shinjuku | Nishi-Waseda / Takadanobaba | Đại học – Cao học – EJU |
| OLJ | Higashi-Ikebukuro | Cao học – giao tiếp – việc làm |
| DBC | Nippori / Nishinippori | Đại học – Cao học – nghệ thuật |
(KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
6.2. Các chương trình đào tạo
KLA hiện phân loại chương trình theo mục tiêu:
大学 – Đại học
大学院 – Cao học
専門学校 – Senmon
美術 – Mỹ thuật/nghệ thuật
短期 – Khóa ngắn hạn 1–3 tháng. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
Chương trình cụ thể có thể khác giữa từng campus.
6.3. Định hướng Đại học
Khóa Đại học hướng đến nâng cao tiếng Nhật và chuẩn bị kỳ thi đầu vào.
Nội dung bao gồm:
- tiếng Nhật tổng hợp;
- JLPT;
- EJU;
- môn Tổng hợp;
- Toán;
- Khoa học tự nhiên;
- tư vấn lựa chọn Đại học;
- luyện phỏng vấn. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
KLA sử dụng kinh nghiệm lâu năm của Kyoshin trong lĩnh vực 進学塾 – luyện thi/học lên để xây dựng chương trình hỗ trợ học sinh quốc tế. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
6.4. Định hướng Cao học
Khóa Cao học hỗ trợ:
Chọn trường
→ Chọn phòng nghiên cứu
→ Liên hệ giáo sư
→ Viết nghiên cứu kế hoạch – 研究計画書
→ Chuẩn bị hồ sơ
→ Luyện phỏng vấn
→ Thi Cao học. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
Đây là một trong những nhóm chương trình được triển khai rõ tại Tokyo, đặc biệt tại Shinjuku và OLJ.
6.5. JLPT và EJU
KLA tổ chức đào tạo và luyện:
日本語能力試験 – JLPT
và
日本留学試験 – EJU.
Đối với học sinh Đại học, ngoài EJU tiếng Nhật, hệ thống còn hỗ trợ các môn cơ sở như:
- Toán;
- Tổng hợp;
- Khoa học tự nhiên.
(KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
6.6. Hỗ trợ tiến học
KLA xây dựng hệ thống hỗ trợ dựa trên dữ liệu tuyển sinh và kinh nghiệm của các campus trên toàn quốc.
Các hình thức hỗ trợ gồm:
- tư vấn cá nhân;
- lập kế hoạch học;
- hội thảo Đại học;
- hội thảo Senmon;
- luyện phỏng vấn;
- luyện EJU;
- hướng dẫn Cao học;
- nghiên cứu kế hoạch;
- hỗ trợ lựa chọn trường. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
KLA còn có mạng lưới hợp tác với nhiều Đại học và Senmon, trong đó có các 推薦枠 – suất/diện tiến cử. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
6.7. KLA Shinjuku – đặc điểm đào tạo
Shinjuku Campus nằm gần Takadanobaba và Waseda University.
Phần lớn học sinh định hướng:
Đại học
hoặc
Cao học.
Campus triển khai:
- giáo viên chủ nhiệm;
- tư vấn học lên;
- hỗ trợ bằng tiếng mẹ đẻ từ cựu học sinh/nhân viên phù hợp;
- viết nghiên cứu kế hoạch;
- viết lý do nguyện vọng;
- luyện phỏng vấn;
- orientation cho học sinh mới;
- hội thảo Đại học/Senmon. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
Theo trang chính thức, 進学希望者の進学率 = 100%, tức nhóm học sinh có mục tiêu tiến học đạt tỷ lệ học tiếp 100% theo số liệu trường công bố. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
6.8. KLA OLJ – đặc điểm đào tạo
OLJ nhấn mạnh:
日本語実践 – thực hành tiếng Nhật
không chỉ trong giờ học mà trong toàn bộ môi trường trường học. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
Mục tiêu là phát triển:
- khả năng giải quyết vấn đề bằng tiếng Nhật;
- khả năng tự thể hiện;
- năng lực giao tiếp thực tế;
- khả năng trở thành người sử dụng tiếng Nhật độc lập. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
OLJ cũng có cơ chế kết hợp nhân viên Nhật + nhân viên quốc tế, giúp học sinh có thể nhận tư vấn tiến học bằng cả tiếng Nhật và tiếng mẹ đẻ. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
Campus duy trì khoảng 20 quốc tịch trở lên cùng học tại trường. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
6.9. KLA DBC – đặc điểm đào tạo
DBC có lịch sử từ 1991 và tập trung vào:
- Đại học;
- Cao học;
- luyện phỏng vấn;
- sửa bài viết;
- giao tiếp;
- định hướng trường nghệ thuật. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
Trường cho biết tỷ lệ học lên duy trì ở mức gần 100%.
Những năm gần đây có thêm thành tích vào:
美術系大学院 – Cao học mỹ thuật
và
音楽系大学院 – Cao học âm nhạc. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
6.10. Khóa Mỹ thuật – 美術
KLA có chương trình dành cho học sinh hướng đến:
Đại học/Cao học Mỹ thuật và Nghệ thuật. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
Việc mở lớp cụ thể tùy campus và kỳ học. DBC là một trong những campus Tokyo có thành tích rõ về học sinh học tiếp lĩnh vực mỹ thuật và âm nhạc. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
6.11. Hỗ trợ việc làm
Đối với học sinh muốn làm việc tại Nhật, KLA hỗ trợ:
- viết CV/rirekisho;
- Business Manners;
- luyện phỏng vấn;
- tư vấn cá nhân;
- thông tin doanh nghiệp;
- hỗ trợ tìm việc thông qua mạng lưới đối tác. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
6.12. Hệ thống giáo viên chủ nhiệm và tư vấn cá nhân
KLA sử dụng:
クラス担任 – giáo viên chủ nhiệm
kết hợp
個別指導 – hướng dẫn cá nhân.
Dựa trên năng lực, tiến độ học tập và mục tiêu của từng học sinh, trường xây dựng:
進学計画 – kế hoạch học lên
và
学習計画 – kế hoạch học tập. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
6.13. Ký túc xá – Shinjuku Campus
Shinjuku Campus công bố lựa chọn phòng share 2 người với mức tham khảo:
| Khoản | Chi phí |
|---|---|
| Phí vào ở | ¥30,000 |
| Tiền đặt cọc | ¥20,000 |
| Tiền phòng/tháng | ¥33,000–¥38,000 |
| Điện nước | Đã gồm trong tiền phòng |
| Futon | ¥10,000 |
| Tổng ban đầu 6 tháng | ¥258,000–¥288,000 |
Phòng có giường, điều hòa, bàn ghế và Internet; khu vực chung có bếp, phòng khách, phòng tắm, toilet và máy giặt. Thời gian từ KTX xa nhất đến trường khoảng 50 phút bằng tàu và đi bộ. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
6.14. Hoạt động ngoại khóa
Các campus KLA tổ chức hoạt động khác nhau tùy trường:
- class event;
- giao lưu học sinh;
- trải nghiệm văn hóa Nhật;
- tham quan;
- dã ngoại;
- BBQ;
- Disneyland;
- hoạt động theo mùa. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
6.15. Điểm cần lưu ý về tên trường
Từ 01/07/2025:
オー・エル・ジェイ ランゲージアカデミー→ 京進ランゲージアカデミーOLJ校
ダイナミック ビジネス カレッジ→ 京進ランゲージアカデミーDBC校. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
Từ 01/04/2026:
KLA Ueno School đã chuyển khỏi Tokyo sang Osaka và trở thành KLA Osaka Chuo School. (KYOSHIN LANGUAGE ACADEMY (KLA))
Vì vậy danh sách KLA tại Tokyo hiện tại gồm 3 trường: Shinjuku – OLJ – DBC.
6.16. Tổng hợp đặc điểm 3 trường Tokyo
| Nội dung | Shinjuku | OLJ | DBC |
|---|---|---|---|
| Khu vực | Nishi-Waseda | Higashi-Ikebukuro | Nishinippori |
| Ga chính | Nishi-Waseda / Takadanobaba | Otsuka / Ikebukuro | Nippori |
| Định hướng nổi bật | Đại học/Cao học | Cao học/Giao tiếp | Đại học/Cao học/Nghệ thuật |
| JLPT | Có | Có | Có |
| EJU | Mạnh | Có theo chương trình | Có theo chương trình |
| Giao tiếp thực tế | Có | Đặc biệt chú trọng | Đặc biệt chú trọng |
| Cao học | Mạnh | Mạnh | Mạnh |
| Mỹ thuật/Âm nhạc | Tùy chương trình | Tùy chương trình | Có thành tích nổi bật |
| Việc làm | Có hỗ trợ | Có hỗ trợ | Có hỗ trợ |
| Môi trường quốc tế | Đa quốc tịch | Khoảng 20+ quốc tịch | Học sinh Hán tự và phi Hán tự khá cân bằng |
Hướng dẫn đăng ký
- 📝
01. Tư vấn & đăng ký
Liên hệ Navi để được tư vấn và đăng ký tham gia chương trình.
- 📖
02. Học tiếng Nhật
Tham gia khóa học tiếng Nhật tại Navi để đạt trình độ theo yêu cầu học bổng.
- 📁
03. Chuẩn bị hồ sơ
Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo hướng dẫn của Navi và nộp đúng thời hạn.
- 🧑🏫
04. Phỏng vấn
Tham gia phỏng vấn với trường Nhật ngữ (trực tuyến/offline).
- ✈️
05. Nhận kết quả & nhập học
Nhận kết quả, hoàn thiện thủ tục và sang Nhật Bản nhập học.
