
Nhật ngữ Meric
MERIC Japanese Language School
Logo
Tên chính thức:
学校法人メリック学園 メリック日本語学校MERIC Japanese Language School
Giới thiệu trường
Trường Nhật ngữ MERIC Osaka – メリック日本語学校
MERIC Japanese Language School – Osaka
MERIC nằm tại khu vực Nipponbashi – Namba, trung tâm phía Nam Osaka. Từ trường có thể đi bộ tới Nipponbashi, Namba, khu điện tử Den Den Town, chợ Kuromon và khu vực gần Tsutenkaku. (Meric)
Về lịch sử, cần phân biệt hai mốc:
- 04/1989: thành lập tiền thân là MERIC English Conversation School.
- 04/1992: chính thức thành lập MERIC Japanese Language School – メリック日本語学校. (Meric)
Một số trang giới thiệu của chính MERIC dùng mốc “1989” khi nói về lịch sử của trường nói chung, nhưng bảng lịch sử chi tiết xác định khoa/trường Nhật ngữ được thành lập năm 1992. Vì vậy khi lập hồ sơ dữ liệu trường, nên ghi tiền thân 1989 – Nhật ngữ từ 1992. (Meric)
Định hướng đào tạo chính của MERIC gồm:
Đại học – Cao học – Senmon – JLPT – EJU – Business Japanese. (Meric)
Thông tin trường
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên tiếng Nhật | メリック日本語学校 |
| Tên tiếng Anh | MERIC Japanese Language School |
| Đơn vị vận hành | 学校法人メリック学園 |
| Tiền thân thành lập | 04/1989 |
| Trường Nhật ngữ thành lập | 04/1992 |
| Hiệu trưởng | 立脇 弘子 – Tachiwaki Hiroko |
| Địa chỉ | 〒556-0006 大阪府大阪市浪速区日本橋東1-10-6 |
| Điện thoại | 06-6646-0330 |
| Fax | 06-6646-0320 |
| Kỳ nhập học | Tháng 1 – 4 – 7 – 10 |
| Khóa dài nhất | 2 năm |
| Giờ học | 20 giờ/tuần |
| Số giờ tham khảo 1 năm | 800 giờ |
| Định hướng | Đại học – Cao học – Senmon – Business Japanese |
| JLPT/EJU | Có chương trình luyện thi |
| KTX | Có hệ thống KTX/hỗ trợ nhà ở |
| Website | meric.co.jp |
Thông tin địa chỉ, liên hệ và kỳ nhập học được MERIC công bố trực tiếp trên website tuyển sinh. (Meric)
Giao thông
Trường nằm tại:
〒556-0006 大阪市浪速区日本橋東1-10-6
Các ga gần trường:
- Osaka Metro/Kintetsu Nipponbashi: khoảng 10 phút đi bộ.
- Osaka Metro Shitennoji-mae Yuhigaoka: khoảng 10 phút.
- Nankai Namba: khoảng 12 phút. (Meric)
Hình ảnh trường
4.1. Tòa nhà MERIC


Trường sử dụng một tòa nhà riêng tại Nipponbashi Higashi. Cơ sở chính gồm văn phòng, phòng tư vấn tiến học, phòng tự học/thư viện, khu máy tính, phòng học, phòng nghỉ và khu để xe đạp. (Meric)
4.2. Lớp học
Nội dung giảng dạy bao gồm ngữ pháp, đọc hiểu, hội thoại, nghe hiểu, viết luận, từ vựng, kiến thức về Nhật Bản và luyện JLPT/EJU. (Meric)
4.3. Cơ sở học tập
MERIC công bố các khu vực:
| Cơ sở | Tiếng Nhật |
|---|---|
| Phòng học | 教室 |
| Phòng tư vấn tiến học | 進路指導室 |
| Phòng tự học/thư viện | 自習室・図書室 |
| Khu máy tính | パソコンコーナー |
| Phòng nghỉ | 休憩室 |
| Văn phòng | 事務室 |
| Khu để xe đạp | 駐輪場 |
(Meric)
4.4. Hoạt động ngoại khóa
Ngoài giờ học, MERIC giới thiệu các hoạt động như:
- speech contest;
- dã ngoại;
- trà đạo;
- cắm hoa;
- trải nghiệm Kabuki;
- tham quan doanh nghiệp/báo chí;
- trải nghiệm văn hóa và xã hội Nhật Bản. (Meric)
Học phí
Website tuyển sinh chính thức của MERIC hiện công bố cơ cấu:
- Phí xét tuyển: ¥30,000
- Phí nhập học: ¥60,000
- Học phí: ¥696,000/năm
- Phí cơ sở/bảo trì: ¥20,000/năm
- Giáo trình: tính theo chi phí thực tế – 実費. (Meric)
5.1. Khóa tháng 4 – 2 năm
| Khoản phí | Số tiền |
|---|---|
| Phí xét tuyển | ¥30,000 |
| Phí nhập học | ¥60,000 |
| Học phí 2 năm | ¥1,392,000 |
| Phí cơ sở | ¥40,000 |
| Tổng chưa gồm giáo trình | ¥1,522,000 |
| Giáo trình | Thực phí |
(Meric)
5.2. Khóa tháng 4 – 1 năm
| Khoản phí | Số tiền |
|---|---|
| Phí xét tuyển | ¥30,000 |
| Phí nhập học | ¥60,000 |
| Học phí | ¥696,000 |
| Phí cơ sở | ¥20,000 |
| Tổng chưa gồm giáo trình | ¥806,000 |
| Giáo trình | Thực phí |
(Meric)
5.3. Khóa tháng 7 – 1 năm 9 tháng
| Khoản phí | Số tiền |
|---|---|
| Phí xét tuyển | ¥30,000 |
| Phí nhập học | ¥60,000 |
| Học phí | ¥1,218,000 |
| Phí cơ sở | ¥35,000 |
| Tổng chưa gồm giáo trình | ¥1,343,000 |
| Giáo trình | Thực phí |
(Meric)
5.4. Khóa tháng 10 – 1 năm 6 tháng
| Khoản phí | Số tiền |
|---|---|
| Phí xét tuyển | ¥30,000 |
| Phí nhập học | ¥60,000 |
| Học phí | ¥1,044,000 |
| Phí cơ sở | ¥30,000 |
| Tổng chưa gồm giáo trình | ¥1,164,000 |
| Giáo trình | Thực phí |
(Meric)
5.5. Khóa tháng 1 – 1 năm 3 tháng
| Khoản phí | Số tiền |
|---|---|
| Phí xét tuyển | ¥30,000 |
| Phí nhập học | ¥60,000 |
| Học phí | ¥870,000 |
| Phí cơ sở | ¥25,000 |
| Tổng chưa gồm giáo trình | ¥985,000 |
| Giáo trình | Thực phí |
(Meric)
Tổng hợp
| Kỳ | Thời gian | Tổng chưa gồm giáo trình |
|---|---|---|
| Tháng 4 | 2 năm | ¥1,522,000 |
| Tháng 4 | 1 năm | ¥806,000 |
| Tháng 7 | 1 năm 9 tháng | ¥1,343,000 |
| Tháng 10 | 1 năm 6 tháng | ¥1,164,000 |
| Tháng 1 | 1 năm 3 tháng | ¥985,000 |
(Meric)
Lưu ý: trang học phí công khai hiện tại của MERIC thể hiện tổng phí theo toàn khóa nhưng không thể hiện rõ trên trang này invoice lần đầu sau COE được chia như thế nào, và tiền giáo trình là thực phí. Vì vậy khi dùng cho hồ sơ tuyển sinh kỳ 2027, nên đối chiếu trực tiếp invoice/募集要項 mới nhất do MERIC gửi, thay vì mặc định toàn bộ số tiền trên phải đóng một lần.
Thông tin khác
6.1. Các kỳ nhập học
MERIC có đủ 4 kỳ nhập học:
| Kỳ | Khóa |
|---|---|
| Tháng 1 | 1 năm 3 tháng |
| Tháng 4 | 1 năm hoặc 2 năm |
| Tháng 7 | 1 năm 9 tháng |
| Tháng 10 | 1 năm 6 tháng |
(Meric)
Đây là một điểm thuận tiện khi xây dựng lộ trình tuyển sinh vì học sinh không bị giới hạn ở hai kỳ tháng 4 và tháng 10.
6.2. Thời gian nhận hồ sơ
MERIC công bố lịch nhận hồ sơ tham khảo:
| Kỳ | Thời gian nhận hồ sơ |
|---|---|
| Tháng 4 | Khoảng tháng 10 – đầu tháng 12 năm trước |
| Tháng 7 | Khoảng tháng 1 – cuối tháng 3 |
| Tháng 10 | Khoảng tháng 4 – đầu tháng 6 |
| Tháng 1 | Khoảng tháng 7 – giữa tháng 9 năm trước |
(Meric)
Trường có thể đóng hồ sơ sớm nếu đủ chỉ tiêu.
6.3. Điều kiện học vấn
Ứng viên có mục tiêu học lên Đại học hoặc trường chuyên môn tại Nhật về nguyên tắc phải hoàn thành:
12 năm giáo dục phổ thông hoặc có trình độ tương đương.
(Meric)
Các yêu cầu chi tiết về trình độ tiếng Nhật, độ tuổi, gap học tập và hồ sơ tài chính cần xác nhận theo 募集要項 của từng quốc gia/kỳ tuyển sinh.
6.4. Thời gian học
MERIC công bố thời lượng:
20 giờ/tuần – thứ Hai đến thứ Sáu
và khoảng:
800 giờ/năm.
(Meric)
Website tiếng Việt hiện hiển thị lịch:
| Trình độ | Thời gian |
|---|---|
| Trung cấp/Cao cấp | 09:00 – 12:50 |
| Sơ cấp | 13:10 – 17:00 |
(Meric)
Tuy nhiên, trang chủ MERIC có thông báo thay đổi giờ học từ tháng 4/2026. Vì vậy giờ học cụ thể đối với học sinh nhập học mới nên được xác nhận lại từ lịch phân lớp hiện hành của trường. (Meric)
6.5. Hệ thống trình độ
Chương trình được xây dựng từ sơ cấp đến cao cấp.
Ở trình độ cao, trường chia:
上級Ⅰ – Cao cấp I
上級Ⅱ – Cao cấp II
mỗi level khoảng 6 tháng. (Meric)
Học sinh sử dụng nhiều loại tài liệu như:
- báo chí;
- tạp chí;
- văn học;
- video/truyền hình;
- tài liệu xã hội Nhật;
- tài liệu JLPT/EJU. (Meric)
6.6. Mục tiêu đào tạo tiếng Nhật
MERIC công bố các mục tiêu chính:
- đỗ JLPT N1/N2;
- thi đỗ Cao học, Đại học hoặc Senmon;
- đạt tiếng Nhật cần thiết cho học tập;
- nâng cao hội thoại và viết;
- sử dụng tiếng Nhật thực tế;
- hiểu văn hóa và xã hội Nhật Bản. (Meric)
6.7. Khóa luyện thi Đại học
MERIC có:
大学コース – University Course
dành cho học sinh muốn học tiếp Đại học Nhật Bản. (Meric)
Chương trình tiếng Nhật kết hợp:
- JLPT;
- EJU;
- đọc hiểu;
- viết luận;
- ngữ pháp;
- tiếng Nhật học thuật;
- tư vấn tiến học. (Meric)
6.8. Khóa Cao học
MERIC có:
大学院コース – Graduate School Course
cho học sinh hướng tới Cao học Nhật Bản. (Meric)
Trường có 進路指導室 – phòng hướng dẫn tiến học riêng và thực hiện hỗ trợ lựa chọn hướng đi sau tốt nghiệp. (Meric)
6.9. JLPT và EJU
MERIC tổ chức các chương trình đặc biệt để chuẩn bị cho:
日本語能力試験 – JLPT
và
日本留学試験 – EJU. (Meric)
Việc luyện hai kỳ thi này được tích hợp vào chương trình chính, đặc biệt ở trung cấp và cao cấp.
6.10. Business Japanese
MERIC có riêng:
ビジネス日本語コース – Business Japanese Course
nhằm phát triển tiếng Nhật dùng trong môi trường công việc. (Meric)
Website chính thức cũng đề cập việc đào tạo nhân lực có thể sử dụng tiếng Nhật trong các nghề như phiên dịch và hướng dẫn du lịch. (Meric)
6.11. Hỗ trợ tiến học và trường liên kết
MERIC cho biết trường có quan hệ 推薦指定校 – trường được chỉ định tiến cử với nhiều Đại học. Trang giới thiệu tiếng Việt hiện đề cập hơn 20 trường Đại học, trong khi một trang tiếng Anh cũ hơn nói tới trên 30 trường; do khác thời điểm công bố, không nên dùng một con số cố định nếu chưa có danh sách cập nhật cho năm tuyển hiện tại. (Meric)
Trường hỗ trợ học sinh hướng tới:
Cao học → Đại học → Cao đẳng → Senmon.
6.12. Thành tích tiến học
Trang chủ chính thức của MERIC hiện sử dụng thông điệp:
進学率100%
cho hoạt động giới thiệu chương trình. (Meric)
Khi đưa vào tài liệu tuyển sinh, nên ghi rõ đây là tỷ lệ tiến học do trường công bố, không đồng nghĩa với “100% học sinh đỗ Đại học” hoặc “100% đỗ trường nguyện vọng 1”.
6.13. Học bổng
MERIC có hệ thống:
奨学金制度 – học bổng dành cho học sinh
và website chính thức có khu vực riêng về học bổng. (Meric)
Việc nhận học bổng phụ thuộc vào loại học bổng, thành tích học tập, chuyên cần và điều kiện từng năm; không phải quyền lợi tự động cho mọi học sinh.
6.14. Ký túc xá
MERIC có:
学生寮 – ký túc xá/hệ thống nhà ở dành cho học sinh
và quy trình đăng ký KTX riêng. (Meric)
Trường cũng nhấn mạnh KTX có vị trí thuận tiện và có đội ngũ nhân viên quốc tế hỗ trợ học sinh trong sinh hoạt. (Meric)
Chi phí KTX nên lấy theo bảng riêng của đúng kỳ tuyển sinh do giá phòng có thể thay đổi.
6.15. Hỗ trợ học sinh quốc tế
MERIC có nhân viên đến từ nhiều quốc gia để hỗ trợ học sinh về đời sống tại Nhật. (Meric)
Bên cạnh việc học, nhà trường hỗ trợ:
- sinh hoạt;
- định hướng học tiếp;
- sử dụng cơ sở tự học;
- tra cứu thông tin;
- thích nghi với đời sống tại Osaka.
6.16. Môi trường xung quanh trường
MERIC nằm gần nhiều địa điểm nổi tiếng của Osaka:
- Namba
- Nipponbashi Den Den Town
- Kuromon Market
- Tsutenkaku
- khu Shitadera với nhiều chùa cổ. (Meric)
Vì vậy trường vừa nằm gần khu thương mại trung tâm nhưng khu vực trực tiếp xung quanh trường vẫn có các khu dân cư và đền chùa.
6.17. MERIC Osaka và MCA Tokyo không phải một trường
Đây là điểm cần lưu ý khi lập dữ liệu đối tác.
MERIC Japanese Language School – メリック日本語学校
→ Osaka, Nipponbashi Higashi, Naniwa-ku.
Mitsumine Career Academy – ミツミネキャリアアカデミー
→ Tokyo.
MCA được mở dưới hệ thống MERIC từ 10/2005, nhưng là cơ sở/trường riêng. Không nên dùng học phí, địa chỉ hay thành tích của MCA cho hồ sơ MERIC Osaka. (Meric)
6.18. Tổng hợp điểm nổi bật
| Nội dung | MERIC Osaka |
|---|---|
| Tên Nhật | メリック日本語学校 |
| Đơn vị | 学校法人メリック学園 |
| Tiền thân | 1989 |
| Trường Nhật ngữ | 1992 |
| Vị trí | Nipponbashi – Namba, Osaka |
| Kỳ nhập học | 1 – 4 – 7 – 10 |
| Khóa tháng 4 | 1 năm / 2 năm |
| Khóa tháng 7 | 1 năm 9 tháng |
| Khóa tháng 10 | 1 năm 6 tháng |
| Khóa tháng 1 | 1 năm 3 tháng |
| Số giờ | Khoảng 800 giờ/năm |
| JLPT | N1/N2 prep |
| EJU | Có |
| Đại học | Có University Course |
| Cao học | Có Graduate School Course |
| Business Japanese | Có |
| Senmon | Có hỗ trợ |
| Tỷ lệ tiến học | Trường công bố 進学率100% |
| Học bổng | Có |
| KTX | Có |
| Phí xét tuyển | ¥30,000 |
| Phí nhập học | ¥60,000 |
| Học phí | ¥696,000/năm |
| Giáo trình | Thực phí |
| Khóa 2 năm | ¥1,522,000 + giáo trình |
| Khóa 1 năm 9 tháng | ¥1,343,000 + giáo trình |
| Khóa 1 năm 6 tháng | ¥1,164,000 + giáo trình |
| Khóa 1 năm 3 tháng | ¥985,000 + giáo trình |
| Điểm cần xác nhận cho kỳ 2027 | Invoice đầu tiên và tiền giáo trình thực tế |
Hướng dẫn đăng ký
- 📝
01. Tư vấn & đăng ký
Liên hệ Navi để được tư vấn và đăng ký tham gia chương trình.
- 📖
02. Học tiếng Nhật
Tham gia khóa học tiếng Nhật tại Navi để đạt trình độ theo yêu cầu học bổng.
- 📁
03. Chuẩn bị hồ sơ
Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo hướng dẫn của Navi và nộp đúng thời hạn.
- 🧑🏫
04. Phỏng vấn
Tham gia phỏng vấn với trường Nhật ngữ (trực tuyến/offline).
- ✈️
05. Nhận kết quả & nhập học
Nhận kết quả, hoàn thiện thủ tục và sang Nhật Bản nhập học.
