
Nhật ngữ Musashi Urawa
Musashi-Urawa Japanese Language Institute
Logo
Tên chính thức:
学校法人 三井学園 武蔵浦和日本語学院Musashi-Urawa Japanese Language Institute
Giới thiệu trường
Học viện Nhật ngữ Musashi Urawa – 武蔵浦和日本語学院
Musashi-Urawa Japanese Language Institute – Saitama
武蔵浦和日本語学院 là trường Nhật ngữ tại Saitama City, Saitama, tập trung mạnh vào mục tiêu học tiếp Đại học, Cao học và Senmon. Trường không chỉ dạy tiếng Nhật mà còn tổ chức đào tạo các môn nền tảng phục vụ thi Đại học như Toán, tiếng Anh, môn Tổng hợp và Khoa học, đồng thời hỗ trợ EJU và kỳ thi riêng của từng trường Đại học. (Musashi Nihongo)
Một đặc điểm nổi bật của Musashi Urawa là trường có riêng 進学準備課程 – Chương trình dự bị tiến học, được Bộ trưởng Bộ Giáo dục Nhật Bản chỉ định. Người tốt nghiệp THPT ở một quốc gia có hệ thống giáo dục phổ thông dưới 12 năm có thể, sau khi hoàn thành chương trình dự bị được chỉ định, đáp ứng điều kiện dự thi Đại học tại Nhật. (Musashi Nihongo)
Trường hiện có 3 tòa nhà tại khu Shikatebukuro, Minami-ku, Saitama. Ga gần nhất là JR Musashi-Urawa Station, thuộc cả tuyến Saikyo và Musashino. Từ Musashi-Urawa tới Ikebukuro, trường công bố thời gian khoảng 18 phút bằng JR Saikyo Line. (Musashi Nihongo)
Thông tin trường
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên tiếng Nhật | 学校法人 三井学園 武蔵浦和日本語学院 |
| Tên tiếng Anh | Musashi-Urawa Japanese Language Institute |
| Pháp nhân | 学校法人 三井学園 |
| Được phê chuẩn | 01/04/2003 |
| Tỉnh phê chuẩn | 埼玉県 |
| Trụ sở pháp nhân / Cơ sở 1 | 〒336-0031 埼玉県さいたま市南区鹿手袋4丁目14番7号 |
| Tòa nhà chính | 埼玉県さいたま市南区鹿手袋3-23-4 |
| Cơ sở 2 | 埼玉県さいたま市南区鹿手袋4-13-14 |
| Điện thoại | 048-845-7021 |
| Fax | 048-845-7140 |
| info@musashi-nihongo.jp | |
| Ga gần nhất | JR 武蔵浦和駅 |
| Tuyến tàu | JR埼京線 / JR武蔵野線 |
| Kỳ nhập học | 4 / 7 / 10 tùy khóa |
| Khóa Nhật ngữ | 2 năm / 1 năm 9 tháng / 1 năm 6 tháng |
| Khóa dự bị | 2 năm / 1 năm 6 tháng |
| 準備教育課程 | Bộ Giáo dục chỉ định |
| EJU | Có |
| JLPT | Có |
| KTX | Có |
| Hỗ trợ baito | Có |
| Hỗ trợ Đại học/Cao học | Có |
| Hỗ trợ trường Mỹ thuật | Có |
Thông tin pháp nhân, ngày phê chuẩn, các tòa nhà và chương trình được trường công bố trực tiếp trên website chính thức. (Musashi Nihongo)
Địa chỉ cần lưu ý
Website mới của trường hiện công bố 3 địa chỉ, vì vậy không nên chỉ dùng địa chỉ cũ 鹿手袋4-14-7 cho mọi mục đích:
| Cơ sở | Địa chỉ |
|---|---|
| 本部校舎 – Tòa chính | 鹿手袋3-23-4 |
| 第一校舎 – Cơ sở 1 | 鹿手袋4-14-7 |
| 第二校舎 – Cơ sở 2 | 鹿手袋4-13-14 |
Trong đó địa chỉ pháp nhân vẫn được trường ghi tại 鹿手袋4丁目14番地7号. (Musashi Nihongo)
Hình ảnh trường
4.1. Tòa nhà Musashi Urawa


Các cơ sở của trường nằm trong khu dân cư tương đối yên tĩnh quanh Musashi-Urawa. Trường mô tả khu vực học tập có môi trường phù hợp để tập trung học, đồng thời vẫn thuận tiện di chuyển về Tokyo. (Musashi Nihongo)
4.2. Phòng học và chương trình
Musashi Urawa tổ chức lớp từ thứ Hai đến thứ Sáu. Đối với một số lớp buổi sáng, thời khóa biểu hiện được trường công bố bắt đầu từ 08:30, với các nội dung như Kanji, mẫu câu, luyện nói, nghe hiểu, viết, đọc hiểu và kiểm tra định kỳ. Đối với khóa dự bị, thời khóa biểu còn có Toán, tiếng Anh và môn Tổng hợp. (Musashi Nihongo)
4.3. Hoạt động học sinh
Lịch hoạt động một năm của trường hiện bao gồm lễ nhập học, đại hội thể thao, trải nghiệm làm mì soba, EJU, giao lưu, JLPT, tham quan ngoài trường, Mochitsuki, lễ hội văn hóa, Hina Matsuri và lễ tốt nghiệp. Trường cũng bố trí kỳ nghỉ xuân, hè và đông, mỗi kỳ khoảng 20 ngày. (Musashi Nihongo)
Học phí
Điểm quan trọng là website chính thức mới musashi-nihongo.ac.jp đang công bố bảng học phí dành cho học sinh xin 留学 visa/COE khác với một số bảng cũ còn xuất hiện trên tên miền trước đây. Với tuyển sinh hiện tại nên ưu tiên bảng mới trên website chính thức. (Musashi Nihongo)
5.1. Các khoản phí cơ bản
| Khoản | Mức phí |
|---|---|
| 選考料 – phí xét tuyển | ¥20,000 |
| 入学金 – phí nhập học | ¥80,000 |
| 授業料 – học phí năm đầu 日本語進学課程 | ¥720,000 |
| 授業料 – học phí năm đầu 準備教育課程 | ¥780,000 |
| 学雑費 – phụ phí năm đầu | ¥120,000 |
| 共済金 – bảo hiểm tương trợ năm đầu | ¥10,000 |
Phí xét tuyển nộp khi ứng tuyển; phí nhập học nộp sau khi đỗ; học phí, phụ phí và bảo hiểm được nộp khi COE được cấp. (Musashi Nihongo)
5.2. 日本語進学課程 – Khóa tiến học tiếng Nhật 2 năm
Nhập học: tháng 4
Năm đầu
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Phí xét tuyển | ¥20,000 |
| Phí nhập học | ¥80,000 |
| Học phí | ¥720,000 |
| 共済金 | ¥10,000 |
| 学雑費 | ¥120,000 |
| Tổng năm đầu | ¥950,000 |
Năm thứ hai
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Học phí | ¥720,000 |
| 学雑費 | ¥120,000 |
| 共済金 | ¥10,000 |
| Tổng | ¥850,000 |
Tổng toàn khóa
¥1,800,000
Chưa bao gồm giáo trình riêng, KTX và sinh hoạt phí. (Musashi Nihongo)
5.3. 日本語進学課程 – Khóa 1 năm 9 tháng
Nhập học: tháng 7
Năm đầu:
¥950,000
Phần còn lại tới tháng 3 năm tốt nghiệp:
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Học phí | ¥540,000 |
| 学雑費 | ¥90,000 |
| 共済金 | ¥7,900 |
| Tổng giai đoạn 2 | ¥637,900 |
Tổng toàn khóa
¥1,587,900
(Musashi Nihongo)
5.4. 日本語進学課程 – Khóa 1 năm 6 tháng
Nhập học: tháng 10
Năm đầu:
¥950,000
6 tháng tiếp theo:
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Học phí | ¥360,000 |
| 学雑費 | ¥60,000 |
| 共済金 | ¥5,800 |
| Tổng | ¥425,800 |
Tổng toàn khóa
¥1,375,800
(Musashi Nihongo)
5.5. 進学準備課程 – Khóa dự bị tiến học 2 năm
Nhập học: tháng 4
Khóa này có học phí cao hơn vì ngoài tiếng Nhật còn đào tạo các môn nền tảng phục vụ EJU/thi Đại học. (Musashi Nihongo)
Năm đầu
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Phí xét tuyển | ¥20,000 |
| Phí nhập học | ¥80,000 |
| Học phí | ¥780,000 |
| 共済金 | ¥10,000 |
| 学雑費 | ¥120,000 |
| Tổng | ¥1,010,000 |
Năm thứ hai
¥910,000
Tổng toàn khóa
¥1,920,000
(Musashi Nihongo)
5.6. 進学準備課程 – Khóa dự bị 1 năm 6 tháng
Nhập học: tháng 10
Năm đầu:
¥1,010,000
6 tháng tiếp:
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Học phí | ¥390,000 |
| 学雑費 | ¥60,000 |
| 共済金 | ¥5,800 |
| Tổng | ¥455,800 |
Tổng toàn khóa
¥1,465,800
(Musashi Nihongo)
5.7. Tổng hợp học phí hiện tại
| Khóa | Kỳ | Năm đầu | Tổng toàn khóa |
|---|---|---|---|
| 日本語進学 2 năm | 4 | ¥950,000 | ¥1,800,000 |
| 日本語進学 1 năm 9 tháng | 7 | ¥950,000 | ¥1,587,900 |
| 日本語進学 1 năm 6 tháng | 10 | ¥950,000 | ¥1,375,800 |
| 準備教育 2 năm | 4 | ¥1,010,000 | ¥1,920,000 |
| 準備教育 1 năm 6 tháng | 10 | ¥1,010,000 | ¥1,465,800 |
Các tổng trên bao gồm selection fee, admission fee, tuition, 学雑費 và 共済金 theo bảng dành cho học sinh xin visa du học hiện tại. Giáo trình riêng, KTX và sinh hoạt phí không nằm trong bảng này. (Musashi Nihongo)
Lưu ý về hồ sơ đã từng xin COE
Website mới của trường ghi:
người đã từng có lịch sử xin tư cách lưu trú trước đây phải nộp thêm ¥50,000 phí tái xin hồ sơ.
Đây là điểm cần kiểm tra ngay khi nhận hồ sơ học sinh từng du học, từng xin COE hoặc từng bị từ chối COE. (Musashi Nihongo)
Thông tin khác
6.1. Các kỳ nhập học
Musashi Urawa hiện tuyển:
| Khóa | Kỳ nhập học |
|---|---|
| 日本語進学課程 2 năm | Tháng 4 |
| 日本語進学課程 1 năm 9 tháng | Tháng 7 |
| 日本語進学課程 1 năm 6 tháng | Tháng 10 |
| 進学準備課程 2 năm | Tháng 4 |
| 進学準備課程 1 năm 6 tháng | Tháng 10 |
(Musashi Nihongo)
6.3. Điều kiện học vấn và GPA
Website chính thức hiện ghi rất rõ:
Ứng viên phải tốt nghiệp THPT trở lên tại nước mình và về nguyên tắc thời gian sau tốt nghiệp không quá 3 năm.
Đồng thời ứng viên cần có mục tiêu học tiếp Đại học/Cao học/Senmon hoặc tìm việc tại Nhật và có động lực học tiếng Nhật cao. (Musashi Nihongo)
Đây là điểm rất quan trọng khi xây dựng sản phẩm tuyển sinh:
Gap tiêu chuẩn công khai: ≤3 năm sau tốt nghiệp.
Hồ sơ vượt quá 3 năm cần hỏi trường trước, không nên mặc định nhận.
6.4. Điều kiện tiếng Nhật
Trang tuyển sinh mới không công bố một mức cụ thể như “JLPT N5 bắt buộc” trong phần 出願資格. Tuy nhiên quá trình tuyển chọn có:
面接 + 日本語テスト – phỏng vấn và kiểm tra tiếng Nhật. (Musashi Nihongo)
Vì vậy không nên ghi chính thức rằng “Musashi Urawa bắt buộc N5” chỉ dựa trên các website đại lý cũ. Với hồ sơ Việt Nam kỳ cụ thể, cần xác nhận 募集要項 dành cho quốc tịch Việt Nam hoặc yêu cầu trực tiếp từ trường.
6.5. Hỗ trợ EJU
Trường xác định rõ việc đào tạo:
日本留学試験(EJU)
và dạy các môn nền tảng để đáp ứng yêu cầu thi Đại học. (Musashi Nihongo)
Lịch học sinh cũng có EJU vào:
- tháng 6;
- tháng 11;
dành cho học sinh có nguyện vọng dự thi. (Musashi Nihongo)
6.6. Hỗ trợ Đại học và Cao học
Musashi Urawa áp dụng:
個別学習プログラム – chương trình học cá nhân hóa
Giáo viên/chuyên viên tư vấn xây dựng kế hoạch dựa trên:
- trường mục tiêu;
- năng lực tiếng Nhật;
- trình độ Toán;
- tiếng Anh;
- các môn nền tảng. (Musashi Nihongo)
6.7. Hỗ trợ Cao học
Với học sinh muốn học Cao học, trường hỗ trợ:
- xây dựng 研究計画書 – kế hoạch nghiên cứu;
- liên hệ giáo sư hướng dẫn;
- định hướng trường và ngành;
- chuẩn bị tuyển sinh. (Musashi Nihongo)
6.8. Hỗ trợ Đại học/Cao học Mỹ thuật
Một trong các thế mạnh được trường công bố là:
美術系大学・大学院進学
Trường có hỗ trợ riêng về:
- lựa chọn trường;
- portfolio;
- tư vấn tác phẩm;
- hồ sơ tuyển sinh.
Website trường nhắc đến Tokyo University of the Arts – 東京藝術大学 như một trong các trường có thành tích tiến học trước đây. (Musashi Nihongo)
6.9. JLPT
JLPT được đưa vào lịch học sinh, với kỳ tháng 12 được trường công bố trong annual schedule. (Musashi Nihongo)
Việc luyện JLPT được kết hợp với chương trình tiếng Nhật tổng hợp và mục tiêu tiến học, không phải toàn bộ nội dung khóa học chỉ tập trung luyện JLPT.
6.10. Thời gian học
Ví dụ ca sáng hiện được công bố:
| Tiết | Thời gian |
|---|---|
| 1 | 08:30–09:15 |
| 2 | 09:20–10:05 |
| 3 | 10:15–11:00 |
| 4 | 11:05–11:50 |
| Môn bổ sung ở khóa dự bị | 12:05–12:50 |
Các môn bổ sung có thể gồm Toán, Anh, Tổng hợp. (Musashi Nihongo)
Ngoài giờ học, trường thực hiện:
- counseling cá nhân;
- tư vấn tiến học;
- học bổ trợ. (Musashi Nihongo)
6.11. Ký túc xá
Trường có 学生寮 – KTX học sinh.
Điểm trường công bố:
- từ KTX đến trường khoảng 10 phút đi bộ hoặc xe đạp;
- có bếp;
- có đồ nội thất;
- có Internet;
- học sinh có thể vào ở mà không phải tự thực hiện nhiều thủ tục thuê nhà phức tạp. (Musashi Nihongo)
Chi phí KTX
Website chính thức mới không công khai bảng giá KTX cụ thể trên các trang thông tin hiện tại. Vì vậy không nên sử dụng các mức KTX cũ trên website đại lý làm giá 2027.
Trong bảng học phí chính thức, trường cũng ghi rõ:
寮費 không nằm trong học phí nêu trên. (Musashi Nihongo)
Do đó khi làm sản phẩm nên để:
KTX: Có – giá xác nhận theo invoice/phòng tại thời điểm đăng ký.
6.12. Hỗ trợ việc làm thêm
Trường công bố có thể giới thiệu:
công việc làm thêm có thể bắt đầu ngay cả với học sinh chưa nói tiếng Nhật tốt.
Ngoài giới thiệu công việc, trường còn hỗ trợ:
- viết 履歴書;
- luyện phỏng vấn;
- tư vấn cân bằng học tập và baito. (Musashi Nihongo)
Hướng dẫn đăng ký
- 📝
01. Tư vấn & đăng ký
Liên hệ Navi để được tư vấn và đăng ký tham gia chương trình.
- 📖
02. Học tiếng Nhật
Tham gia khóa học tiếng Nhật tại Navi để đạt trình độ theo yêu cầu học bổng.
- 📁
03. Chuẩn bị hồ sơ
Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo hướng dẫn của Navi và nộp đúng thời hạn.
- 🧑🏫
04. Phỏng vấn
Tham gia phỏng vấn với trường Nhật ngữ (trực tuyến/offline).
- ✈️
05. Nhận kết quả & nhập học
Nhận kết quả, hoàn thiện thủ tục và sang Nhật Bản nhập học.
