
Nhật ngữ NAGOYA SKY
NAGOYA SKY JAPANESE LANGUAGE SCHOOL
Logo
Tên chính thức:
名古屋SKY日本語学校NAGOYA SKY JAPANESE LANGUAGE SCHOOL
Giới thiệu trường
Trường Nhật ngữ NAGOYA SKY – 名古屋SKY日本語学校
NAGOYA SKY Japanese Language School – Nagoya, Aichi
NAGOYA SKY Japanese Language School nằm tại Shinsakae, Naka-ku, Nagoya, khá gần khu trung tâm Sakae. Từ ga Shinsakae-machi – 新栄町駅, học sinh đi bộ khoảng 5 phút tới trường. (Nisshinkyo)
Trường có quy mô tối đa 262 học sinh, tổ chức theo hệ 2 ca sáng – chiều. Mục tiêu giáo dục không chỉ là giúp học sinh nâng cao tiếng Nhật mà còn giúp hiểu văn hóa và xã hội Nhật Bản, chuẩn bị cho quá trình học tiếp Đại học/Cao học/Senmon hoặc đi làm tại Nhật. (Nisshinkyo)
Các nội dung chính gồm:
- tiếng Nhật từ sơ cấp đến nâng cao;
- luyện JLPT;
- luyện EJU;
- tư vấn tiến học;
- định hướng nghề nghiệp;
- hoạt động văn hóa và xã hội;
- hỗ trợ đời sống du học sinh. (Sky Jls Nagoya)
Thông tin trường
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên tiếng Nhật | 名古屋SKY日本語学校 |
| Tên tiếng Anh | NAGOYA SKY JAPANESE LANGUAGE SCHOOL |
| Đơn vị vận hành | 名古屋SKY日本語学校有限会社 |
| Bắt đầu giáo dục tiếng Nhật | 07/04/2003 |
| Đại diện | 田中 健太郎 – Tanaka Kentaro |
| Hiệu trưởng | 柗井 和義 – Matsui Kazuyoshi |
| Địa chỉ | 〒460-0007 愛知県名古屋市中区新栄1丁目13-22 |
| Điện thoại | 052-252-0120 |
| Fax | 052-252-0121 |
| nagoyasky@nagoya-sky.co.jp | |
| Ga gần nhất | 新栄町駅 – Shinsakae-machi |
| Đi bộ | Khoảng 5 phút |
| Sức chứa | 262 học sinh |
| Hình thức học | 2 ca |
| Kỳ nhập học | Tháng 1 – 4 – 7 – 10 |
| Sĩ số lớp tối đa | 20 học sinh/lớp |
| JLPT/EJU | Có |
| KTX do trường sở hữu | Không |
Thông tin pháp nhân, ngày bắt đầu giáo dục, người đại diện, hiệu trưởng và địa chỉ được trường công bố trực tiếp; dữ liệu sức chứa và KTX được Nisshinkyo cập nhật gần đây. (Sky Jls Nagoya)
Địa chỉ đầy đủ
〒460-0007愛知県名古屋市中区新栄1丁目13-22
Ga:
名古屋市営地下鉄 東山線「新栄町駅」2番出口
→ khoảng 5 phút đi bộ. (Nisshinkyo)
Hình ảnh trường
4.1. Tòa nhà NAGOYA SKY


Trường nằm trong khu Shinsakae, gần khu mua sắm, ăn uống và trung tâm thành phố Nagoya. (Sky Jls Nagoya)
4.2. Phòng học
Mỗi lớp được tổ chức với:
tối đa 20 học sinh.
(Sky Jls Nagoya)
4.3. Khu tư vấn và tự học
Cơ sở vật chất trường gồm:
- phòng học;
- văn phòng;
- khu tư vấn;
- phòng phỏng vấn;
- student lounge;
- sách luyện JLPT/EJU;
- thư viện và tài liệu tự học. (Sky Jls Nagoya)
Đặc biệt, trường bố trí student lounge tại tầng 3, tầng 4 và tầng 5. (Sky Jls Nagoya)
4.4. Hoạt động học sinh
Lịch hoạt động hiện tại của trường bao gồm:
- 入学オリエンテーション – orientation;
- tham quan Nagoya Castle;
- EJU;
- JLPT;
- hoạt động ngoại khóa mùa hè;
- phòng chống thiên tai;
- career design;
- ngoại khóa mùa thu;
- trải nghiệm văn hóa;
- lễ tốt nghiệp;
- chuyến đi tốt nghiệp;
- ngắm hoa anh đào. (Sky Jls Nagoya)
Học phí
Điểm quan trọng: website chính thức hiện tại của NAGOYA SKY đang công bố mức học phí mới, cao hơn bảng cũ trên cơ sở dữ liệu Nisshinkyo.
Vì vậy để tư vấn cho kỳ 2026–2027, nên ưu tiên mức đang công bố trực tiếp trên website trường. (Sky Jls Nagoya)
5.1. Học phí năm đầu – tất cả các khóa
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Phí xét tuyển – 選考料 | ¥25,000 |
| Phí nhập học – 入学金 | ¥65,000 |
| Học phí – 授業料 | ¥660,000 |
| Các khoản khác – 諸費用 | ¥90,000 |
| Tổng năm đầu | ¥840,000 |
(Sky Jls Nagoya)
Các khoản khác bao gồm:
- giáo trình;
- khám sức khỏe;
- bảo hiểm học sinh;
- chi phí hoạt động/di chuyển;
- phí quản lý cơ sở;
- phí liên quan đến gia hạn tư cách lưu trú. (Sky Jls Nagoya)
5.2. Khóa 2 năm – kỳ tháng 4
Năm đầu
¥840,000
Năm thứ hai
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Học phí | ¥660,000 |
| Các khoản khác | ¥88,000 |
| Tổng năm 2 | ¥748,000 |
Tổng toàn khóa
¥840,000 + ¥748,000 = ¥1,588,000
(Sky Jls Nagoya)
5.3. Khóa 1 năm 9 tháng – kỳ tháng 7
Năm đầu
¥840,000
9 tháng còn lại
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Học phí | ¥495,000 |
| Các khoản khác | ¥84,000 |
| Tổng | ¥579,000 |
Tổng toàn khóa
¥1,419,000
(Sky Jls Nagoya)
5.4. Khóa 1 năm 6 tháng – kỳ tháng 10
Năm đầu
¥840,000
6 tháng còn lại
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Học phí | ¥330,000 |
| Các khoản khác | ¥71,000 |
| Tổng | ¥401,000 |
Tổng toàn khóa
¥1,241,000
(Sky Jls Nagoya)
5.5. Khóa 1 năm 3 tháng – kỳ tháng 1
Năm đầu
¥840,000
3 tháng còn lại
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Học phí | ¥165,000 |
| Các khoản khác | ¥57,000 |
| Tổng | ¥222,000 |
Tổng toàn khóa
¥1,062,000
(Sky Jls Nagoya)
5.6. Tổng hợp học phí hiện hành
| Kỳ nhập học | Thời gian | Tổng học phí dự kiến |
|---|---|---|
| Tháng 4 | 2 năm | ¥1,588,000 |
| Tháng 7 | 1 năm 9 tháng | ¥1,419,000 |
| Tháng 10 | 1 năm 6 tháng | ¥1,241,000 |
| Tháng 1 | 1 năm 3 tháng | ¥1,062,000 |
(Sky Jls Nagoya)
Lưu ý về bảng học phí cũ
Cơ sở dữ liệu Nisshinkyo vẫn đang hiển thị bảng cũ với:
- phí xét tuyển ¥20,000;
- phí nhập học ¥50,000;
- học phí ¥630,000/năm;
- khóa 2 năm tổng ¥1,410,000. (Nisshinkyo)
Trong khi website chính thức của trường hiện tại đã chuyển sang:
- phí xét tuyển ¥25,000;
- phí nhập học ¥65,000;
- học phí ¥660,000/năm;
- năm đầu tổng ¥840,000. (Sky Jls Nagoya)
Do đó đối với tài liệu tuyển sinh hiện tại nên dùng bảng mới của trường, đồng thời xác nhận invoice chính thức cho từng kỳ trước khi chốt số tiền với học sinh.
Thông tin khác
6.1. Các kỳ nhập học
NAGOYA SKY có đủ 4 kỳ nhập học:
| Kỳ | Khóa |
|---|---|
| Tháng 4 | 2 năm |
| Tháng 7 | 1 năm 9 tháng |
| Tháng 10 | 1 năm 6 tháng |
| Tháng 1 | 1 năm 3 tháng |
(Sky Jls Nagoya)
6.2. Yêu cầu tiếng Nhật theo từng kỳ
Website chính thức hiện công bố mức đầu vào tham khảo:
| Kỳ | Tiếng Nhật yêu cầu |
|---|---|
| Tháng 4 | N5 |
| Tháng 7 | N5–N4 |
| Tháng 10 | N4–N3 |
| Tháng 1 | N3 |
(Sky Jls Nagoya)
Đây là điểm đáng chú ý: kỳ nhập học càng muộn trong năm thì yêu cầu tiếng Nhật đầu vào càng cao.
6.3. Hệ khóa mới và chuẩn A1–B1
Trường hiện đồng thời đang công bố các trang chương trình mới theo khung năng lực tiếng Nhật.
Khóa 2 năm
Đối tượng chính:
A1 tương đương trở lên
và có mục tiêu học tiếp sau tốt nghiệp. (Sky Jls Nagoya)
Khóa 1 năm 9 tháng
Đối tượng:
A2 tương đương trở lên.
(Sky Jls Nagoya)
Khóa 1 năm 6 tháng
Đối tượng:
B1 tương đương trở lên.
(Sky Jls Nagoya)
Như vậy NAGOYA SKY đang có dấu hiệu chuyển dần từ cách biểu thị thuần JLPT sang Khung tham chiếu năng lực tiếng Nhật A1/A2/B1 trong chương trình mới.
6.4. Điều kiện học vấn
Theo Nisshinkyo, ứng viên phải:
hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm hoặc có trình độ tương đương.
(Nisshinkyo)
6.5. Hình thức tuyển sinh
Phương thức tuyển của trường gồm:
- 書類審査 – xét hồ sơ
- 本人面接 – phỏng vấn học sinh
- 保護者面接 – phỏng vấn phụ huynh/người bảo lãnh
- 適性試験 – bài kiểm tra năng lực/phù hợp. (Nisshinkyo)
Đây là điểm cần lưu ý khi làm hồ sơ học sinh: trường không chỉ xét giấy tờ, mà có thể phỏng vấn cả học sinh và người bảo lãnh.
6.6. Thời gian học
Ca sáng
| Tiết | Thời gian |
|---|---|
| Tiết 1 | 09:00–09:50 |
| Tiết 2 | 10:00–10:50 |
| Tiết 3 | 11:00–11:50 |
| Tiết 4 | 12:00–12:50 |
Ca chiều
| Tiết | Thời gian |
|---|---|
| Tiết 1 | 13:10–14:00 |
| Tiết 2 | 14:10–15:00 |
| Tiết 3 | 15:10–16:00 |
| Tiết 4 | 16:10–17:00 |
Mỗi tiết:
50 phút
và nghỉ giữa tiết:
10 phút.
(Sky Jls Nagoya)
6.7. Lịch học trong tuần
Học từ:
Thứ Hai đến thứ Sáu
Nghỉ:
- thứ Bảy;
- Chủ nhật;
- ngày lễ quốc gia.
Ngoài ra trường có 4 kỳ nghỉ dài:
- nghỉ xuân;
- nghỉ hè;
- nghỉ thu;
- nghỉ đông. (Sky Jls Nagoya)
6.8. Sĩ số lớp
Tối đa 20 học sinh/lớp.
(Sky Jls Nagoya)
6.9. Đội ngũ giáo viên
Website chính thức hiện công bố:
29 giáo viên
trong đó:
7 giáo viên toàn thời gian.
Trường cho biết toàn bộ giáo viên đáp ứng tiêu chuẩn giáo viên Nhật ngữ theo tiêu chí của Immigration đối với các cơ sở giáo dục tiếng Nhật. (Sky Jls Nagoya)
Con số của Nisshinkyo cập nhật trước đó là 28 giáo viên, trong đó 9 toàn thời gian; vì website trường mới hơn nên khi lập profile hiện tại nên ưu tiên 29 giáo viên / 7 chuyên trách. (Sky Jls Nagoya)
6.10. Mục tiêu đào tạo
NAGOYA SKY đặt mục tiêu không chỉ giúp học sinh học ngôn ngữ mà còn:
- hiểu văn hóa Nhật;
- hiểu bối cảnh xã hội;
- phát triển khả năng suy nghĩ;
- trình bày ý kiến;
- giao tiếp với người khác;
- chuẩn bị cho học tập và nghề nghiệp;
- phát triển khả năng sống trong xã hội đa văn hóa. (Sky Jls Nagoya)
6.11. JLPT
Trường tổ chức:
JLPT対策授業 – lớp luyện JLPT
và có sách luyện thi cho học sinh mượn để tự học tại nhà. (Sky Jls Nagoya)
Lịch năm học cũng bố trí JLPT vào:
- tháng 7;
- tháng 12. (Sky Jls Nagoya)
6.12. EJU
Trường triển khai:
EJU対策授業 – chương trình luyện EJU
và cung cấp tài liệu luyện thi tại trường. (Sky Jls Nagoya)
Lịch năm học có kỳ EJU vào:
- tháng 6;
- tháng 11. (Sky Jls Nagoya)
6.13. Hỗ trợ tiến học
Trường có riêng:
相談スペース – khu tư vấn
để hỗ trợ học sinh về:
- học tập;
- đời sống;
- 進路相談 – tư vấn tiến học/nghề nghiệp. (Sky Jls Nagoya)
Ngoài ra trường còn tổ chức:
進学説明会 – hội thảo định hướng tiến học
cho học sinh năm 2. (Sky Jls Nagoya)
6.14. Hoạt động ngoại khóa
Các hoạt động tiêu biểu:
Tháng 5
- tham quan Nagoya Castle.
Tháng 7
- hoạt động ngoại khóa mùa hè.
Tháng 9
- huấn luyện phòng chống thiên tai.
Tháng 11
- ngoại khóa mùa thu.
Tháng 1
- trải nghiệm văn hóa.
Tháng 3
- lễ tốt nghiệp;
- chuyến đi tốt nghiệp;
- ngắm hoa anh đào. (Sky Jls Nagoya)
6.15. Ký túc xá
Đây là điểm cần ghi chính xác:
Theo cơ sở dữ liệu chính thức của Nisshinkyo:
学生宿舎:無
tức:
NAGOYA SKY không sở hữu ký túc xá riêng.
(Nisshinkyo)
Do đó không nên ghi “trường có KTX” nếu chưa có thông tin riêng về nhà ở đối tác.
Trường có mục FAQ riêng về chỗ ở, vì vậy trong từng kỳ tuyển sinh có thể có hỗ trợ/giới thiệu accommodation; tuy nhiên không phải KTX do trường trực tiếp sở hữu. (Sky Jls Nagoya)
Hướng dẫn đăng ký
- 📝
01. Tư vấn & đăng ký
Liên hệ Navi để được tư vấn và đăng ký tham gia chương trình.
- 📖
02. Học tiếng Nhật
Tham gia khóa học tiếng Nhật tại Navi để đạt trình độ theo yêu cầu học bổng.
- 📁
03. Chuẩn bị hồ sơ
Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo hướng dẫn của Navi và nộp đúng thời hạn.
- 🧑🏫
04. Phỏng vấn
Tham gia phỏng vấn với trường Nhật ngữ (trực tuyến/offline).
- ✈️
05. Nhận kết quả & nhập học
Nhận kết quả, hoàn thiện thủ tục và sang Nhật Bản nhập học.
