
TRƯỜNG NHẬT NGỮ ARC
ARC Kyoto Japanese Language School
Logo
Tên chính thức:
ARC京都日本語学校ARC Kyoto Japanese Language School
Giới thiệu trường
Trường Nhật ngữ ARC Kyoto – ARC京都日本語学校
ARC Kyoto Japanese Language School – Kyoto
ARC京都日本語学校 là một trường Nhật ngữ nằm tại trung tâm thành phố Kyoto, gần Kyoto Gyoen – 京都御苑. Trường thuộc hệ thống ARC, một hệ thống giáo dục tiếng Nhật có lịch sử bắt đầu từ năm 1986. Theo lịch sử chính thức của ARC Group, cơ sở Kyoto được mở lần đầu vào năm 1994; năm 2008 được Immigration công nhận là cơ sở giáo dục tiếng Nhật, năm 2014 được tỉnh Kyoto phê chuẩn dưới mô hình trường chuyên biệt, năm 2017 đổi sang tên hiện tại ARC京都日本語学校, và năm 2019 chuyển tới cơ sở hiện nay tại Nakagyo-ku. (ARC学園)
Điểm cần phân biệt là 1986 là năm thành lập hệ thống ARC, còn 1994 là mốc mở cơ sở Kyoto. Dữ liệu cũ trên một trang ARC từng ghi mốc 2006/2008 theo lịch sử pháp lý khác của cơ sở, vì vậy khi làm profile nên dùng chuỗi lịch sử chính thức của ARC Group thay vì ghi đơn giản “thành lập 1986”. (ARC学園)
Theo 募集要項 năm học 2026 của ARC, ARC Kyoto có định viên 400 học sinh. Toàn hệ thống ARC hiện tiếp nhận học sinh từ hơn 40 quốc gia, với định hướng giáo dục chú trọng khả năng giao tiếp thực tế, tiến học và tìm việc. (ARC学園)
Thông tin trường
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên tiếng Nhật | ARC京都日本語学校 |
| Tên tiếng Anh | ARC Kyoto Japanese Language School |
| Pháp nhân | 学校法人ARC学園 |
| Lịch sử hệ thống ARC | Từ 1986 |
| Cơ sở Kyoto mở | 1994 |
| Immigration công nhận | 2008 |
| 京都府認可 | 2014 |
| Đổi sang tên hiện tại | 2017 |
| Chuyển cơ sở hiện tại | 2019 |
| Định viên hiện công bố | 400 người |
| Địa chỉ | 〒604-0093 京都府京都市中京区弁財天町297 |
| Điện thoại | 075-254-8518 |
| Fax | 075-254-8536 |
| kyoto@arc.ac.jp | |
| Ga gần nhất | 京都市営地下鉄烏丸線 丸太町駅 |
| Đi bộ | Khoảng 6 phút |
| Kỳ nhập học | 1 / 4 / 7 / 10 |
| Khóa dài hạn | 1 năm – 2 năm |
| Điều kiện Nhật ngữ | JLPT N5 / CEFR A1 tương đương trở lên |
| JLPT | Có |
| Hỗ trợ tiến học | Có |
| Hỗ trợ việc làm | Có |
| Nhà ở/KTX | Có giới thiệu đối tác |
Địa chỉ, email và thông tin liên hệ hiện tại được xác nhận trong 募集要項 2026 và website chính thức. (ARC学園)
Hình ảnh trường
4.1. Tòa nhà ARC Kyoto


Cơ sở hiện tại được chuyển tới Nakagyo-ku vào năm 2019. ARC Gakuen mô tả đây là cơ sở mới nằm gần Kyoto Gyoen, với sức chứa hiện tại 400 học sinh. (ARC学園)
4.2. Khu vực lễ tân và cơ sở vật chất
Trường công bố có:
- phòng học;
- free space dành cho học sinh;
- Wi-Fi;
- thư viện/khu tự học;
- khu thông tin Đại học và Senmon;
- bảng thông tin việc làm thêm. (ARC学園)
Học phí
Học phí ARC Kyoto đã được điều chỉnh từ kỳ tháng 4/2026. Mức hiện tại của 一般留学コース – Standard Study Abroad Course là:
- 選考料: ¥30,000
- 入学金: ¥70,000
- 授業料: ¥816,000/năm
Như vậy invoice năm đầu là ¥916,000, chưa gồm giáo trình. (ARC学園)
5.1. Khóa 2 năm – kỳ tháng 4
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| 選考料 – phí xét tuyển | ¥30,000 |
| 入学金 – phí nhập học | ¥70,000 |
| Học phí năm 1 | ¥816,000 |
| Học phí năm 2 | ¥816,000 |
| Tổng toàn khóa | ¥1,732,000 |
5.2. Khóa 1 năm 9 tháng – kỳ tháng 7
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Phí xét tuyển | ¥30,000 |
| Phí nhập học | ¥70,000 |
| Học phí năm đầu | ¥816,000 |
| Học phí 9 tháng tiếp | ¥612,000 |
| Tổng toàn khóa | ¥1,528,000 |
5.3. Khóa 1 năm 6 tháng – kỳ tháng 10
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Phí xét tuyển | ¥30,000 |
| Phí nhập học | ¥70,000 |
| Học phí năm đầu | ¥816,000 |
| Học phí 6 tháng sau | ¥408,000 |
| Tổng toàn khóa | ¥1,324,000 |
5.4. Khóa 1 năm 3 tháng – kỳ tháng 1
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Phí xét tuyển | ¥30,000 |
| Phí nhập học | ¥70,000 |
| Học phí năm đầu | ¥816,000 |
| Học phí 3 tháng sau | ¥204,000 |
| Tổng toàn khóa | ¥1,120,000 |
5.5. Khóa 1 năm – kỳ tháng 4
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Phí xét tuyển | ¥30,000 |
| Phí nhập học | ¥70,000 |
| Học phí | ¥816,000 |
| Tổng | ¥916,000 |
5.6. Tổng hợp học phí
| Kỳ | Khóa | Tổng toàn khóa |
|---|---|---|
| 4 | 2 năm | ¥1,732,000 |
| 7 | 1 năm 9 tháng | ¥1,528,000 |
| 10 | 1 năm 6 tháng | ¥1,324,000 |
| 1 | 1 năm 3 tháng | ¥1,120,000 |
| 4 | 1 năm | ¥916,000 |
Giáo trình không nằm trong các tổng trên và được học sinh mua tùy level sau khi phân lớp. 募集要項 2026 cũng ghi rõ giáo trình có thể thay đổi theo chương trình.
Hiện tại tôi chưa tìm thấy thông báo tăng học phí riêng cho năm học 2027, vì vậy đây là mức mới áp dụng từ tháng 4/2026 và đang được trường công bố hiện tại. Khi làm quotation cho kỳ 2027 nên đối chiếu invoice/募集要項 2027 nếu trường phát hành bản mới. (ARC学園)
Thông tin khác
6.1. Các kỳ nhập học
ARC Kyoto có đủ 4 kỳ tuyển:
| Kỳ | Thời lượng tiêu chuẩn |
|---|---|
| Tháng 4 | 2 năm hoặc 1 năm |
| Tháng 7 | 1 năm 9 tháng |
| Tháng 10 | 1 năm 6 tháng |
| Tháng 1 | 1 năm 3 tháng |
Khóa dài hạn có thể học từ 1 đến tối đa 2 năm. (ARC学園)
6.2. Điều kiện học vấn
Ứng viên phải:
- có trình độ học vấn tốt nghiệp THPT trở lên;
- có đủ khả năng tài chính để chi trả học phí và sinh hoạt phí;
- có thể tập trung vào việc học trong thời gian ở Nhật.
募集要項 hiện tại không công bố một graduation gap cố định như 3 năm hoặc 5 năm. Tuy nhiên nếu hồ sơ có khoảng trống học tập/làm việc trên 6 tháng, ARC yêu cầu phải nộp bản giải trình riêng, có chữ ký và ngày lập.
6.3. Điều kiện tiếng Nhật
Điều kiện chính thức:
JLPT N5(CEFR A1)hoặc trình độ tương đương trở lên.
Khi nộp hồ sơ, học sinh cần nộp:
- JLPT;
- J.TEST;
- NAT-TEST;
- hoặc chứng chỉ Nhật ngữ tương đương;
- đồng thời nộp giấy xác nhận quá trình và số giờ học tiếng Nhật tại cơ sở đã theo học.
6.4. Phương thức tuyển sinh
Tuyển chọn gồm:
書類審査 + 面接
tức:
- xét hồ sơ;
- phỏng vấn trực tuyến hoặc qua điện thoại.
Quy trình COE cơ bản:
- nộp application + hồ sơ + selection fee;
- ARC xét tuyển;
- trường nộp COE;
- Immigration cấp COE điện tử;
- học sinh đóng admission fee + tuition + chi phí nhà ở nếu đăng ký;
- trường gửi Admission Certificate + COE;
- xin visa;
- nhập cảnh và nhập học. (ARC学園)
Trường khuyến nghị deadline nộp hồ sơ ít nhất khoảng 6 tháng trước kỳ nhập học. (ARC学園)
6.5. Thời gian học
Mỗi ngày:
4 tiết × 45 phút
Ca sáng
| Tiết | Thời gian |
|---|---|
| 1 | 09:15–10:00 |
| 2 | 10:00–10:45 |
| 3 | 11:00–11:45 |
| 4 | 11:45–12:30 |
Ca chiều
| Tiết | Thời gian |
|---|---|
| 1 | 13:30–14:15 |
| 2 | 14:15–15:00 |
| 3 | 15:15–16:00 |
| 4 | 16:00–16:45 |
6.6. Phân ca theo trình độ
Website trường hiện ghi:
- Intermediate / Advanced: 09:15–12:30
- Beginner / Elementary: 13:30–16:45
Việc xếp lớp được quyết định thông qua level check test khi nhập học. Cuối mỗi học kỳ trường tổ chức kiểm tra lại để quyết định lớp tiếp theo. (ARC学園)
6.7. Các level tiếng Nhật
ARC xây dựng chương trình từ:
N5 → N4 → N3 → N2 → N1 → 超級
Mục tiêu lần lượt phát triển từ giao tiếp sinh hoạt cơ bản tới năng lực vào Senmon/Đại học và thảo luận các chủ đề mang tính chuyên môn, trừu tượng. (ARC学園)
6.8. Đặc điểm phương pháp đào tạo
ARC không chỉ tập trung ghi nhớ ngữ pháp và từ vựng mà nhấn mạnh:
コミュニケーション能力 – năng lực giao tiếp thực tế.
Chương trình sử dụng:
- project work;
- peer learning;
- hoạt động giao tiếp;
- bài tập thực hành;
- kỹ năng đọc;
- viết;
- nghe;
- nói;
- tư duy. (ARC学園)
6.9. Môi trường quốc tế
Theo 募集要項 2026, toàn hệ thống ARC có học sinh đến từ:
hơn 40 quốc gia
và ARC Kyoto có định viên 400 người. (ARC学園)
Trường coi môi trường đa quốc tịch là một yếu tố thúc đẩy học sinh sử dụng tiếng Nhật làm ngôn ngữ giao tiếp chung. (ARC学園)
6.10. Hỗ trợ tiến học
ARC hỗ trợ học sinh muốn học tiếp:
- Đại học;
- Cao học;
- Senmon.
Hình thức hỗ trợ gồm:
- hội thảo tiến học;
- counseling cá nhân;
- thông tin trường;
- luyện phỏng vấn;
- recommendation đối với học sinh có thành tích và chuyên cần tốt. (ARC学園)
6.11. Thành tích Cao học
Các trường được ARC Kyoto công bố gồm:
- 京都精華大学大学院
- 立命館大学大学院
- 近畿大学大学院
- 桃山学院大学大学院
- 大阪学院大学大学院. (ARC学園)
Đây là thành tích tiến học được trường công bố, không phải danh sách đỗ riêng năm 2026.
6.12. Thành tích Đại học
Một số trường tiêu biểu:
- 大阪大学
- 明治大学
- 立命館大学
- 京都産業大学
- 近畿大学
- 京都精華大学
- 武蔵野美術大学
- 多摩美術大学
- 東京工芸大学
- 成安造形大学
- 中京大学
- 大手前大学. (ARC学園)
ARC Kyoto có khá nhiều kết quả trong nhóm Mỹ thuật/Thiết kế, thể hiện qua các trường như Musashino Art University, Tama Art University, Kyoto Seika và Seian University of Art and Design. (ARC学園)
6.13. Thành tích Senmon
Ví dụ:
- 京都外国語専門学校
- HAL大阪
- エール学園
- 日本写真芸術専門学校
- 東京スクールオブミュージック専門学校
- 大阪スクールオブミュージック専門学校
- ヒコ・みづのジュエリーカレッジ
- ホスピタリティツーリズム専門学校
- キャリエールホテル旅行専門学校. (ARC学園)
6.14. Hỗ trợ việc làm
ARC có Employment Support Office hỗ trợ:
- cung cấp thông tin tuyển dụng;
- giới thiệu doanh nghiệp;
- luyện phỏng vấn;
- tìm hiểu văn hóa doanh nghiệp Nhật;
- Business Japanese cho học sinh trung/cao cấp. (ARC学園)
Vì vậy khóa dài hạn không chỉ phục vụ mục tiêu tiến học mà còn có thể phù hợp với học sinh đã có bằng Đại học và muốn hướng tới tìm việc tại Nhật.
6.15. Học bổng
募集要項 2026 công bố một số chương trình học bổng mà học sinh ARC có thể được xét, gồm:
- 留学生受入れ促進プログラム;
- LSH Scholarship;
- Kyoritsu Maintenance Scholarship;
- học bổng riêng của ARC Japanese Language School. (ARC学園)
Mức tiền cụ thể không được nêu trong 募集要項 này, do đó không nên tự gắn một mức cố định cho năm 2027 nếu chưa có thông báo học bổng mới.
6.16. Nhà ở/KTX
ARC Kyoto không công bố một KTX riêng duy nhất với mức giá cố định mà giới thiệu nhiều loại nhà ở đối tác trong phạm vi có thể đi học. (ARC学園)
Các lựa chọn gồm:
- 一般マンション – apartment dài hạn
- マンスリーマンション – apartment theo tháng
- シェアハウス
- 学生寮
- ホームステイ. (ARC学園)
Vì vậy không nên ghi “KTX ARC Kyoto giá X man/6 tháng” nếu chưa có quotation của đơn vị nhà ở cho đúng kỳ tuyển.
Hướng dẫn đăng ký
- 📝
01. Tư vấn & đăng ký
Liên hệ Navi để được tư vấn và đăng ký tham gia chương trình.
- 📖
02. Học tiếng Nhật
Tham gia khóa học tiếng Nhật tại Navi để đạt trình độ theo yêu cầu học bổng.
- 📁
03. Chuẩn bị hồ sơ
Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo hướng dẫn của Navi và nộp đúng thời hạn.
- 🧑🏫
04. Phỏng vấn
Tham gia phỏng vấn với trường Nhật ngữ (trực tuyến/offline).
- ✈️
05. Nhận kết quả & nhập học
Nhận kết quả, hoàn thiện thủ tục và sang Nhật Bản nhập học.
