
Trường Nhật ngữ ARMS – ARMS日本語学校, Nagoya
ARMS JAPANESE LANGUAGE SCHOOL
Logo
Tên chính thức:
ARMS日本語学校ARMS JAPANESE LANGUAGE SCHOOL
Giới thiệu trường
Trường Nhật ngữ ARMS Nagoya – ARMS日本語学校
ARMS Japanese Language School – Nagoya, Aichi
ARMS Japanese Language School nằm tại khu Kanayama, Naka-ku, Nagoya, một trong những đầu mối giao thông quan trọng của thành phố. Từ Kanayama General Station – 金山総合駅, trường công bố khoảng 7 phút đi bộ, 550 m. (ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
Trường hiện chia định hướng thành hai nhóm chính:
- 進学コース – Khóa tiến học, dành cho học sinh hướng Đại học, Cao học hoặc Senmon.
- 一般コース – Khóa tổng quát, có thể định hướng học tiếng Nhật và chuẩn bị đi làm tại Nhật. (ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
Ngoài đào tạo ngôn ngữ, ARMS nhấn mạnh giáo dục quy tắc sinh hoạt, tác phong và văn hóa Nhật Bản, đồng thời hỗ trợ học sinh về tiến học và việc làm. (ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
Thông tin trường
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên tiếng Nhật | ARMS日本語学校 |
| Tên tiếng Anh | ARMS JAPANESE LANGUAGE SCHOOL |
| Đơn vị vận hành | ARMS株式会社 |
| Bắt đầu giáo dục tiếng Nhật | 01/10/2010 |
| Địa chỉ tòa 1 | 〒460-0026 愛知県名古屋市中区伊勢山1-5-25 |
| Địa chỉ tòa 2 | 愛知県名古屋市中区伊勢山2-7-23 |
| Điện thoại | 052-324-7818 |
| Fax | 052-324-7822 |
| nihongo@arms.co.jp | |
| Ga gần nhất | 金山総合駅 – Kanayama |
| Khoảng cách | Khoảng 7 phút đi bộ / 550 m theo website trường |
| Kỳ nhập học | Tháng 4 / tháng 10 |
| Khóa dài hạn | 1 năm / 1,5 năm / 2 năm |
| Hình thức tuyển | Hồ sơ + phỏng vấn học sinh/phụ huynh + kiểm tra học lực |
| JLPT/EJU | Có |
| Hỗ trợ tiến học | Có |
| Hỗ trợ việc làm | Có |
| Hỗ trợ tiếng Việt | Có |
| Nhà ở/KTX đối tác | Có |
Thông tin cơ bản được ARMS và Nisshinkyo công bố. (ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
Lưu ý về sức chứa
Website ARMS hiện công bố:
- 進学コース: 280 người
- 一般コース: 80 người
tức cơ cấu hiện tại thể hiện tổng cộng 360 suất theo hai nhóm khóa. (ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
Trong khi dữ liệu Nisshinkyo cập nhật 07/2025 vẫn ghi 収容定員 240名. Đây có khả năng là chênh lệch do trường đã thay đổi/tăng quy mô sau thời điểm cập nhật cơ sở dữ liệu. Với tài liệu tuyển sinh hiện tại nên ưu tiên cơ cấu khóa trên website chính thức của ARMS, nhưng không nên ghi “sức chứa 360” như một dữ liệu pháp lý cố định nếu chưa có văn bản xác nhận mới. (Nisshinkyo)
Hình ảnh trường
4.1. Tòa nhà ARMS


ARMS hiện sử dụng hai tòa nhà tại Iseyama:
第1ビル: 伊勢山1-5-25第2ビル: 伊勢山2-7-23. (ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
4.2. Vị trí trường
Trường nằm gần Kanayama Station, đầu mối kết nối:
- JR;
- Meitetsu;
- Nagoya Subway.
Website trường ghi từ cửa Bắc Kanayama General Station / Exit 6 của Subway Kanayama tới trường khoảng 7 phút đi bộ. (ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
4.3. Hoạt động học sinh
Các hoạt động trong năm được ARMS công bố gồm:
| Tháng | Hoạt động tiêu biểu |
|---|---|
| 4 | Lễ nhập học, orientation, excursion |
| 5 | Thi thử EJU |
| 6 | Kiểm tra giữa kỳ, thi thử JLPT |
| 7 | Guidance tiến học, hướng dẫn từ cảnh sát |
| 8 | Luyện thi Đại học, giáo dục phòng chống thiên tai |
| 9 | Thi kết thúc học kỳ |
| 10 | Nhập học, orientation, excursion, thi thử EJU |
| 11 | Thi thử JLPT |
| 12 | Kiểm tra giữa kỳ |
| 1 | Luyện thi Đại học |
| 2 | Guidance tiến học |
| 3 | Thi cuối kỳ, du lịch tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp |
(ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
Học phí
Bảng học phí hiện tại trên website chính thức ARMS đã bao gồm thuế. (ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
5.1. Khóa 2 năm – kỳ tháng 4
Áp dụng cho:
- 進学2年コース
- 一般2年コース
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| 選考料 – phí xét tuyển | ¥33,000 |
| 入学金 – phí nhập học | ¥55,000 |
| 授業料 năm đầu | ¥660,000 |
| その他 – phụ phí năm đầu | ¥93,500 |
| Invoice trước nhập học | ¥841,500 |
| Học phí năm thứ hai | ¥660,000 |
| Tổng 2 năm | ¥1,501,500 |
(ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
Khoản その他 bao gồm các nội dung như giáo trình, bảo hiểm học sinh, khám sức khỏe, excursion và hoạt động ngoại khóa. Chi phí thi JLPT/EJU được tính riêng. (ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
5.2. Khóa 1 năm 6 tháng – kỳ tháng 10
Áp dụng cho:
- 進学1年半コース
- 一般1年半コース
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Phí xét tuyển | ¥33,000 |
| Phí nhập học | ¥55,000 |
| Học phí năm đầu | ¥660,000 |
| Phụ phí | ¥71,500 |
| Invoice trước nhập học | ¥819,500 |
| Học phí 6 tháng cuối | ¥330,000 |
| Tổng 1,5 năm | ¥1,149,500 |
(ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
Phần ¥330,000 còn lại được website ghi thanh toán vào khoảng tháng 8 năm sau khi nhập học đối với khóa 1,5 năm. (ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
5.3. Khóa 1 năm – kỳ tháng 4
Khóa này thuộc:
一般1年コース
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Phí xét tuyển | ¥33,000 |
| Phí nhập học | ¥55,000 |
| Học phí | ¥660,000 |
| Phụ phí | ¥60,500 |
| Tổng / Invoice trước nhập học | ¥808,500 |
(ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
5.4. Tổng hợp học phí
| Kỳ | Khóa | Invoice ban đầu | Tổng toàn khóa |
|---|---|---|---|
| Tháng 4 | 2 năm | ¥841,500 | ¥1,501,500 |
| Tháng 10 | 1 năm 6 tháng | ¥819,500 | ¥1,149,500 |
| Tháng 4 | 1 năm | ¥808,500 | ¥808,500 |
(ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
Điểm cần lưu ý về phí xét tuyển
Trong phần timeline cũ trên cùng trang vẫn xuất hiện cách ghi:
選考料30,000円(税抜)
nhưng bảng học phí hiện hành ghi rõ:
税込 ¥33,000
Vì vậy mức dùng hiện tại là ¥33,000 đã gồm thuế. (ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
Thông tin khác
6.1. Các khóa tuyển sinh
ARMS hiện tuyển:
Khóa tiến học
| Khóa | Kỳ |
|---|---|
| 進学2年コース | Tháng 4 |
| 進学1年半コース | Tháng 10 |
Khóa tổng quát
| Khóa | Kỳ |
|---|---|
| 一般2年コース | Tháng 4 |
| 一般1年半コース | Tháng 10 |
| 一般1年コース | Tháng 4 |
Cơ cấu này được áp dụng từ kỳ tháng 4/2025 theo website trường. (ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
6.2. Điều kiện đầu vào
Học sinh phải:
- hoàn thành ít nhất 12 năm giáo dục hoặc tương đương;
- có chứng chỉ tiếng Nhật được trường chấp nhận;
- đã học tối thiểu 150 giờ tiếng Nhật tại thời điểm nộp hồ sơ gốc;
- có người liên hệ/người bảo lãnh đáng tin cậy. (ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
6.3. Chứng chỉ tiếng Nhật được chấp nhận
ARMS hiện công bố các mức như:
- JLPT N5 trở lên
- BJT/JLRT từ 300 điểm
- NAT-TEST 5級 trở lên
- TOPJ 初級A trở lên
- JPT từ 315 điểm
- J-TEST F級 trở lên hoặc EF level 250
- J-CERT 初級 trở lên
- JLCT/JCT theo chuẩn trường công nhận. (ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
Điểm đáng chú ý là trường yêu cầu cả chứng minh năng lực tiếng Nhật và tối thiểu 150 giờ học theo nội dung đang công bố trên trang tuyển sinh, thay vì chỉ một trong hai điều kiện. (ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
6.4. Hình thức tuyển sinh
Nisshinkyo ghi phương thức tuyển gồm:
書類審査・本人/親面接・学力テスト
tức:
- xét hồ sơ;
- phỏng vấn học sinh;
- phỏng vấn phụ huynh/người bảo lãnh;
- kiểm tra học lực. (Nisshinkyo)
Website trường cũng cho biết có thể phỏng vấn trực tiếp hoặc online, đồng thời trường có thể gọi xác minh với học sinh, người bảo lãnh và nơi làm việc. (ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
6.5. Thời gian nhận hồ sơ
Kỳ tháng 4
Tháng 8 – đầu tháng 11 năm trước
Áp dụng cho:
- khóa 2 năm;
- khóa 1 năm.
Kỳ tháng 10
Tháng 2 – đầu tháng 5
Áp dụng cho:
- khóa 1 năm 6 tháng. (ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
6.6. Khóa tiến học – 進学コース
Khóa này dành cho học sinh muốn vào:
- Cao học;
- Đại học;
- Senmon.
ARMS hỗ trợ từ:
chuẩn bị hồ sơ → luyện EJU → chuẩn bị kỳ thi → luyện phỏng vấn
theo mục tiêu của từng học sinh. (ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
6.7. Khóa 一般コース
Khóa 一般コース được trường đặt bên cạnh khóa tiến học và có định hướng linh hoạt hơn, trong đó có học sinh muốn tìm việc tại Nhật sau khi đủ điều kiện về học vấn và tư cách lưu trú. (ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
6.8. Chương trình học theo trình độ
Chương trình phát triển từ sơ cấp tới cao cấp.
Ở các level cao, giáo trình và nội dung gồm:
- JLPT N2–N1;
- Academic Japanese;
- EJU;
- luyện tiểu luận Đại học;
- đề thi Đại học;
- newspaper/news;
- giao tiếp trình độ cao. (ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
Mục tiêu ở cấp cao không chỉ là ngữ pháp mà còn xây dựng khả năng sử dụng tiếng Nhật trong bối cảnh xã hội và văn hóa thực tế. (ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
6.9. JLPT
Trường tổ chức JLPT mock test trong năm, điển hình:
- tháng 6;
- tháng 11. (ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
Các lớp cao cấp sử dụng tài liệu luyện:
JLPT N2 – N1. (ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
6.10. EJU
ARMS có:
- thi thử EJU;
- tài liệu EJU;
- hướng dẫn Đại học;
- khóa luyện thi Đại học. (ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
6.11. Hỗ trợ Đại học và Cao học
Website trường công bố nhiều trường học sinh tốt nghiệp từng tiến học, ví dụ:
- 名古屋大学 – Nagoya University
- 名古屋市立大学 – Nagoya City University
- 南山大学 – Nanzan University
- 中京大学 – Chukyo University
- 愛知大学 – Aichi University
- 愛知学院大学 – Aichi Gakuin University
- 名古屋商科大学 – NUCB
- 三重大学 – Mie University
- 大阪大学大学院研究生 – Osaka University Graduate School research student và các trường khác. (ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
Đây là danh sách thành tích tích lũy, không phải tỷ lệ đỗ hoặc danh sách riêng của một năm.
6.12. Hỗ trợ Senmon
Một số Senmon mà trường công bố học sinh từng tiến học gồm:
- Nissan Automobile College;
- Nagoya Designer Academy;
- Nagoya Digital Engineering College;
- trường business;
- du lịch/khách sạn;
- thời trang;
- IT;
- O-HARA và nhiều trường khác. (ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
6.13. Hỗ trợ việc làm
ARMS tổ chức:
- 就職ガイダンス – guidance việc làm
- luyện phỏng vấn;
- hỗ trợ chọn doanh nghiệp;
- tư vấn nghề nghiệp. (ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
Vị trí tại Aichi cũng giúp học sinh tiếp cận một thị trường lao động lớn, đặc biệt ở các ngành sản xuất, dịch vụ và kỹ thuật; tuy nhiên việc xin visa lao động vẫn phụ thuộc bằng cấp, công việc và điều kiện pháp lý của từng học sinh.
6.14. Hoạt động hướng nghiệp thực tế
Tháng 8/2026, ARMS công bố học sinh có định hướng việc làm đã tham gia factory tour tại DENSO Tak棚製作所, một ví dụ cho hoạt động kết nối giữa chương trình tiếng Nhật và môi trường doanh nghiệp tại Aichi. (ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
6.15. Học bổng / giảm học phí theo JLPT
Đây là một điểm khá nổi bật của ARMS.
Website hiện công bố mức giảm học phí theo chứng chỉ JLPT đang sở hữu:
| Chứng chỉ | Mức giảm | Mức giảm tối đa |
|---|---|---|
| N1 | 40% | tối đa ¥528,000 |
| N2 | 30% | tối đa ¥396,000 |
| N3 | 20% | tối đa ¥264,000 |
| N4 | 10% | tối đa ¥132,000 |
(ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
Vì điều kiện chi tiết có thể phụ thuộc khóa và thời điểm nhập học, khi tư vấn một hồ sơ cụ thể nên xác nhận trực tiếp với ARMS mức miễn giảm áp dụng cho kỳ đó.
6.16. Học bổng JASSO
ARMS cũng giới thiệu:
JASSO 留学生受入れ促進プログラム
Điều kiện: học sinh có thành tích và phẩm chất tốt, có định hướng tiến học tại Nhật.
Mức công bố:
¥30,000/tháng. (ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
Trường còn giới thiệu chương trình reservation sau khi tiến học cho học sinh có thành tích EJU cao, với mức được website ghi:
¥48,000/tháng. (ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
Mức JASSO có thể thay đổi theo chính sách từng năm, vì vậy cần xác nhận tại thời điểm học sinh đủ điều kiện.
6.17. KTX / nhà ở
Có một điểm cần phân biệt:
Nisshinkyo năm 2025 ghi:
学生宿舎:無
tức về mặt dữ liệu pháp lý, ARMS không được ghi là sở hữu KTX trực tiếp. (Nisshinkyo)
Tuy nhiên website chính thức hiện có 学生寮の紹介 và cung cấp nhà ở liên kết dành cho học sinh ARMS. Vì vậy cách ghi chính xác hơn là:
ARMS có hệ thống KTX/nhà ở đối tác được trường giới thiệu, không nhất thiết là KTX do chính pháp nhân trường sở hữu. (ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
6.18. KTX nam – Dormy Kawana
ドーミー川名[男子寮]
Địa chỉ:
愛知県名古屋市昭和区花見通2-3-17
Ga:
Kawana Station – khoảng 5 phút đi bộ.
Đặc điểm:
- phòng riêng;
- có quản lý KTX 24 giờ;
- 2 bữa/ngày: sáng + tối;
- có nội thất;
- khu tắm, laundry, bếp, dining room;
- private shower 24h. (ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
Chi phí
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Tiền phòng | ¥43,000/tháng |
| Điện | ¥5,500 |
| Phí vào phòng | ¥43,000 |
| Phí refurbish | ¥15,000 |
| Phí duy trì tòa nhà/năm | ¥3,000 |
| Chi phí ban đầu công bố | ¥104,000 |
(ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
6.19. KTX nữ – Dormy Chikusa 2
ドーミーちくさ2[女子寮]
Địa chỉ:
名古屋市千種区今池2-1-26
Từ Chikusa Station:
khoảng 7 phút đi bộ.
Đặc điểm:
- phòng riêng;
- 2 bữa sáng/tối;
- phòng có bath/toilet;
- điều hòa;
- Wi-Fi;
- LAN;
- giường;
- bàn học;
- tủ. (ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
Chi phí
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Tiền phòng | từ ¥48,000/tháng |
| Điện | ¥8,000 |
| Phí vào phòng | ¥48,000 |
| Phí refurbish | ¥15,000 |
| Phí duy trì/năm | ¥3,000 |
| Chi phí ban đầu công bố | ¥122,000 |
(ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
6.20. Hỗ trợ tiếng Việt
ARMS công bố đội ngũ có thể hỗ trợ bằng:
- English;
- Chinese;
- Vietnamese;
- và một số ngôn ngữ khác. (ARMS日本語学校・H&A日本語学校)
Điều này thuận lợi cho học sinh Việt Nam trong các vấn đề:
- đời sống;
- thủ tục;
- học tập;
- tư vấn tiến học.
Hướng dẫn đăng ký
- 📝
01. Tư vấn & đăng ký
Liên hệ Navi để được tư vấn và đăng ký tham gia chương trình.
- 📖
02. Học tiếng Nhật
Tham gia khóa học tiếng Nhật tại Navi để đạt trình độ theo yêu cầu học bổng.
- 📁
03. Chuẩn bị hồ sơ
Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo hướng dẫn của Navi và nộp đúng thời hạn.
- 🧑🏫
04. Phỏng vấn
Tham gia phỏng vấn với trường Nhật ngữ (trực tuyến/offline).
- ✈️
05. Nhận kết quả & nhập học
Nhận kết quả, hoàn thiện thủ tục và sang Nhật Bản nhập học.
