
Trường Nhật ngữ Human Academy
Human Academy Japanese Language School, Osaka
Logo
Tên chính thức:
ヒューマンアカデミー日本語学校 大阪校Human Academy Japanese Language School – Osaka
Giới thiệu trường
Trường Nhật ngữ Human Academy Osaka – ヒューマンアカデミー日本語学校 大阪校
Human Academy Japanese Language School – Osaka
Human Academy Japanese Language School Osaka nằm tại khu vực Honmachi – Shinsaibashi, Chuo-ku, Osaka, một trong những khu thương mại và giao thông trung tâm của thành phố.
Trường chính thức giới thiệu Osaka Campus được mở vào tháng 4/1987. Trong khi đó, cơ sở dữ liệu của Hiệp hội Xúc tiến Giáo dục Nhật ngữ cập nhật tháng 6/2026 ghi mốc bắt đầu giáo dục tiếng Nhật là 01/10/1992. Do hai nguồn chính thức sử dụng cách ghi lịch sử khác nhau, khi lập hồ sơ giới thiệu trường nên ưu tiên cách ghi:
Human Academy Japanese Language School: hoạt động từ năm 1987; cơ sở dữ liệu giáo dục Nhật ngữ ghi nhận từ 1992. (ヒューマンアカデミー日本語学校)
Osaka Campus hiện là:
- 法務省告示校 – trường Nhật ngữ được Bộ Tư pháp công nhận
- 出入国在留管理庁認定「適正校」 – trường được Cục Xuất nhập cảnh đánh giá là trường phù hợp/適正校
- quy mô tiếp nhận hiện tại được công bố là 2.800 học sinh. (ヒューマンアカデミー日本語学校)
Các định hướng đào tạo chính gồm:
- Đại học
- Cao học
- Senmon
- JLPT
- EJU
- tiếng Nhật thực dụng
- chuẩn bị việc làm tại Nhật
Đặc biệt, từ năm học 2027, Osaka Campus dự kiến chuyển sang hệ thống khóa mới theo chuẩn cơ sở giáo dục tiếng Nhật được MEXT công nhận, nhưng tại thời điểm tháng 9/2026 các khóa 2027 vẫn đang trong trạng thái 文部科学省認定申請中 – đang xin chứng nhận Bộ Giáo dục. (ヒューマンアカデミー日本語学校)
Thông tin trường
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên tiếng Nhật | ヒューマンアカデミー日本語学校 大阪校 |
| Tên tiếng Anh | Human Academy Japanese Language School, Osaka |
| Đơn vị vận hành | ヒューマンアカデミー株式会社 |
| Mốc mở trường theo website chính thức | 04/1987 |
| Mốc bắt đầu giáo dục tiếng Nhật theo Nisshinkyo | 01/10/1992 |
| Địa chỉ trường chính | 〒541-0057 大阪府大阪市中央区北久宝寺町2-5-9 飛栄創建ビル1F |
| Cơ sở phụ | 大阪府大阪市中央区南船場2丁目1-3 フェニックス南船場2F |
| Điện thoại | 06-4704-8031 theo Nisshinkyo |
| Fax | 06-6252-5722 |
| ojp22@athuman.com | |
| Sức chứa hiện công bố | 2.800 học sinh – hệ 2 ca |
| Kỳ nhập học | Tháng 1 – 4 – 7 – 10 |
| Trình độ học vấn | Tốt nghiệp chương trình 12 năm hoặc tương đương |
| Hình thức tuyển | Hồ sơ + phỏng vấn học sinh + phỏng vấn người bảo lãnh |
| JLPT/EJU | Có |
| Hỗ trợ học lên | Có |
| Hỗ trợ việc làm | Có |
| KTX do trường sở hữu | Không; giới thiệu nhà ở của đối tác |
(Nisshinkyo)
Vị trí và giao thông
Trường chính:
〒541-0057 大阪府大阪市中央区北久宝寺町2-5-9 飛栄創建ビル1F
Ga gần nhất:
Osaka Metro Midosuji Line – 本町駅 (Honmachi)→ Exit 11 → khoảng 5 phút đi bộ. (ヒューマンアカデミー日本語学校)
Cơ sở phụ:
大阪市中央区南船場2丁目1-3 フェニックス南船場2F
Ga gần:
長堀橋駅 – Nagahoribashi→ Exit 2-B → khoảng 3 phút đi bộ. (ヒューマンアカデミー日本語学校)
Vị trí này nằm giữa Honmachi và Shinsaibashi, thuận tiện đi Namba, Umeda và các khu vực trung tâm Osaka.
Hình ảnh trường
4.1. Tòa nhà Osaka Campus


Trường chính đặt tại 飛栄創建ビル – Hieisouken Building, khu Kitakyuhojimachi, Chuo-ku. (ヒューマンアカデミー日本語学校)
4.2. Lớp học
Human Academy sử dụng phương pháp học nhấn mạnh giao tiếp thực tế, không đơn thuần ghi nhớ ngữ pháp. Nhà trường áp dụng:
- activity-based learning;
- action-oriented approach;
- peer learning;
- thảo luận;
- presentation;
- hoạt động theo tình huống thực tế. (ヒューマンアカデミー日本語学校)
4.3. Học sinh và môi trường quốc tế
Theo dữ liệu cập nhật tháng 7/2025, riêng Osaka Campus có:
2.294 học sinh visa 留学
và thêm:
334 học viên có tư cách lưu trú khác
đang học trong các khóa được công nhận. (Nisshinkyo)
Một số quốc tịch có số lượng lớn gồm:
| Quốc gia | Học sinh |
|---|---|
| Trung Quốc | 779 |
| Nepal | 451 |
| Sri Lanka | 291 |
| Myanmar | 149 |
| Việt Nam | 112 |
| Bangladesh | 94 |
| Taiwan | 64 |
| Philippines | 57 |
| India | 48 |
| Korea | 43 |
(Nisshinkyo)
4.4. Hoạt động ngoại khóa
Human Academy tổ chức các hoạt động nhằm giúp học sinh không chỉ học tiếng Nhật mà còn trải nghiệm văn hóa và xã hội Nhật Bản. Hệ thống cũng tạo cơ hội giao lưu với học sinh Nhật tại các trường chuyên môn thuộc Human Academy Group. (ヒューマンアカデミー日本語学校)
Học phí
Phần học phí cần đặc biệt chú ý vì năm học 2026 và chương trình dự kiến từ 2027 có mức phí khác nhau.
5.1. Học phí chính thức năm 2026
Theo 学則 2026 – quy định chính thức năm học 2026, cơ cấu học phí như sau:
| Khoản | 1 năm |
|---|---|
| Phí xét tuyển – 入学選考料 | ¥27,500 |
| Phí nhập học – 入学金 | ¥82,500 |
| Học phí – 授業料 | ¥726,000 |
| Phụ phí – 諸経費 | ¥55,000 |
| Giáo trình – 教材費 | ¥33,000 |
| Tổng | ¥924,000 |
Tổng toàn khóa 2026
| Khóa | Tổng |
|---|---|
| 2 năm | ¥1,738,000 |
| 1 năm 9 tháng | ¥1,534,500 |
| 1 năm 6 tháng | ¥1,331,000 |
| 1 năm 3 tháng | ¥1,127,500 |
| 1 năm | ¥924,000 |
Các số liệu trên khớp với cơ sở dữ liệu Nisshinkyo cập nhật tháng 6/2026. (Nisshinkyo)
5.2. Học phí áp dụng cho hệ khóa 2027 dự kiến
Human Academy đã công bố 学則 2027 của Osaka Campus, trong đó mức phí mới được xác định như sau. Tuy nhiên chính trường ghi rõ chương trình 2027 hiện vẫn đang xin chứng nhận MEXT, vì vậy nội dung có khả năng thay đổi.
| Khoản | 1 năm |
|---|---|
| Phí xét tuyển | ¥27,500 |
| Phí nhập học | ¥82,500 |
| Học phí | ¥726,000 |
| Phụ phí | ¥55,000 |
| Giáo trình | ¥44,000 |
| Tổng 1 năm | ¥935,000 |
So với 2026, phần tăng chủ yếu nằm ở 教材費 – giáo trình.
5.3. Tổng học phí khóa tiến học năm 2027
| Kỳ/khóa | Thời gian | Tổng |
|---|---|---|
| Tháng 4 | 2 năm | ¥1,760,000 |
| Tháng 7 | 1 năm 9 tháng | ¥1,553,750 |
| Tháng 10 | 1 năm 6 tháng | ¥1,347,500 |
| Tháng 1 | 1 năm 3 tháng | ¥1,141,250 |
| Tháng 4 | 1 năm | ¥935,000 |
| Tháng 7 | 9 tháng | ¥728,750 |
5.4. Chi tiết khóa 2 năm – kỳ tháng 4/2027
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Phí xét tuyển | ¥27,500 |
| Phí nhập học | ¥82,500 |
| Học phí 2 năm | ¥1,452,000 |
| Phụ phí | ¥110,000 |
| Giáo trình | ¥88,000 |
| Tổng | ¥1,760,000 |
5.5. Invoice năm đầu
Trang tuyển sinh hiện hành của Human Academy công bố:
Học phí và các khoản năm đầu: ¥907,500
và lưu ý:
Phí xét tuyển ¥27,500 được đóng riêng.
Như vậy tổng chi phí cần tính cho năm đầu theo bảng tuyển sinh hiện hành là:
¥907,500 + ¥27,500 = ¥935,000. (ヒューマンアカデミー日本語学校)
Quy trình đóng tiền:
Nộp hồ sơ
→ đóng 選考料 ¥27,500
→ thi/phỏng vấn
→ trường làm COE
→ sau khi có kết quả, đóng các khoản 入学金・授業料・教材費等
→ trường gửi COE cho học sinh. (ヒューマンアカデミー日本語学校)
Đối với hồ sơ kỳ 4/2027, mức nên sử dụng để tư vấn hiện tại là:
Tổng năm đầu: ¥935,000
nhưng khi phát hành invoice vẫn cần lấy invoice chính thức của Human Academy cho hồ sơ cụ thể, do trường đang chuyển sang chương trình được MEXT chứng nhận.
Thông tin khác
6.1. Các khóa năm 2026
Osaka Campus năm 2026 có:
進学コース – Khóa tiến học
- 2 năm
- 1 năm 9 tháng
- 1 năm 6 tháng
- 1 năm 3 tháng
実用日本語コース – Khóa tiếng Nhật thực dụng
- 2 năm. (ヒューマンアカデミー日本語学校)
6.2. Thay đổi khóa từ năm 2027
Từ năm học 2027, kế hoạch của Osaka Campus gồm:
進学コース
- 2 năm
- 1 năm 9 tháng
- 1 năm 6 tháng
- 1 năm 3 tháng
- 1 năm
- 9 tháng
就職準備コース
- 2 năm
(ヒューマンアカデミー日本語学校)
Điểm đáng chú ý là từ 2027, 実用日本語コース được thay bằng định hướng rõ hơn:
就職準備コース – Course chuẩn bị việc làm
theo kế hoạch đang xin chứng nhận của MEXT. (ヒューマンアカデミー日本語学校)
6.3. Kỳ nhập học
Osaka Campus tuyển đủ 4 kỳ:
| Kỳ | Khóa tiến học |
|---|---|
| Tháng 4 | 2 năm / 1 năm |
| Tháng 7 | 1 năm 9 tháng / 9 tháng |
| Tháng 10 | 1 năm 6 tháng |
| Tháng 1 | 1 năm 3 tháng |
Cơ cấu 1 năm và 9 tháng thuộc kế hoạch 2027; năm 2026 chủ yếu là 2y – 1y9m – 1y6m – 1y3m. (ヒューマンアカデミー日本語学校)
6.4. Điều kiện đầu vào cơ bản
Theo quy định hiện hành, ứng viên khóa tiến học cần:
- hoàn thành 12 năm giáo dục hoặc tương đương;
- đủ điều kiện xin tư cách lưu trú du học;
- có người bảo lãnh/chi trả tài chính đáng tin cậy;
- người bảo lãnh phải chứng minh được năng lực chi trả.
Cơ sở dữ liệu Nisshinkyo cũng ghi rõ phương thức tuyển gồm:
書類審査・本人面接・保証人面接
tức:
xét hồ sơ + phỏng vấn học sinh + phỏng vấn người bảo lãnh. (Nisshinkyo)
6.5. Yêu cầu 150 giờ tiếng Nhật
Human Academy có riêng chương trình:
SAP – Study Abroad Program
để học sinh hoàn thành 150 giờ tiếng Nhật cần thiết cho hồ sơ du học dài hạn.
Chương trình bao phủ nội dung từ khoảng N5 đến N4; sau khi hoàn thành sẽ được cấp chứng nhận. (ヒューマンアカデミー日本語学校)
Điều này phù hợp với học sinh chưa có đủ lịch sử học tiếng Nhật trước khi làm hồ sơ COE.
6.6. Thời gian học
Osaka Campus hiện công bố:
| Ca | Thời gian |
|---|---|
| Buổi sáng | 09:15 – 12:30 |
| Buổi chiều | 13:30 – 16:45 |
(ヒューマンアカデミー日本語学校)
Theo học quy 2027, mỗi buổi gồm 4 tiết × 45 phút:
Buổi sáng:
- 09:15–10:00
- 10:00–10:45
- 11:00–11:45
- 11:45–12:30
Buổi chiều:
- 13:30–14:15
- 14:15–15:00
- 15:15–16:00
- 16:00–16:45.
6.7. Hệ thống phân lớp
Sau khi hoàn thành thủ tục nhập học, học sinh thực hiện:
- online placement test
- kiểm tra hội thoại
để phân lớp. (ヒューマンアカデミー日本語学校)
Trường cũng đánh giá lại năng lực học sinh khoảng 3 tháng/lần, sau đó điều chỉnh lớp phù hợp theo năng lực. (ヒューマンアカデミー日本語学校)
6.8. Chương trình tiến học
Khóa 進学コース hướng tới:
học sinh muốn vào Đại học, Cao học hoặc Senmon tại Nhật.
Mục tiêu gồm:
- tiếng Nhật học thuật;
- tiếng Nhật cần thiết sau khi vào Đại học;
- kỹ năng xã hội;
- JLPT;
- EJU;
- định hướng tiến học. (ヒューマンアカデミー日本語学校)
6.9. Nội dung học theo level
Khóa 2 năm 2026 được chia thành:
初級 – Sơ cấp
Khoảng 6 tháng:
- từ vựng;
- ngữ pháp;
- đọc;
- hội thoại;
- viết;
- nghe;
- phát âm;
- đọc nhanh;
- hoạt động giao tiếp.
中級 – Trung cấp
- tổng hợp tiếng Nhật;
- Kanji;
- nghe;
- ngữ pháp;
- từ vựng;
- đọc;
- hội thoại;
- viết;
- tư vấn tiến học;
- môn tự chọn.
中・上級
Tiếp tục tăng cường tiếng Nhật học thuật và luyện thi.
上級 – Cao cấp
- tổng hợp tiếng Nhật;
- đọc nhanh;
- viết;
- phát âm;
- hoạt động;
- hướng dẫn tiến học;
- 異文化理解とプロジェクトワーク – hiểu biết liên văn hóa và project work. (ヒューマンアカデミー日本語学校)
6.10. Chuẩn đầu ra từ năm 2027
Đối với khóa tiến học mới từ 2027, trường đặt mục tiêu:
日本語教育の参照枠 B2
tức đạt khoảng B2 theo Khung tham chiếu giáo dục tiếng Nhật. (ヒューマンアカデミー日本語学校)
Khung đánh giá bao gồm 5 hoạt động ngôn ngữ:
- 聞く – nghe
- 読む – đọc
- 話す(やり取り)– tương tác nói
- 話す(発表)– thuyết trình
- 書く – viết.
6.11. JLPT
Human Academy có:
- JLPT preparation trong chương trình dài hạn;
- lớp JLPT chuyên biệt;
- các chương trình luyện JLPT ngoài khóa chính.
Ngay trong tháng 9/2026, Osaka Campus tiếp tục mở khóa luyện JLPT riêng cho người đặt mục tiêu thi đỗ kỳ thi này. (ヒューマンアカデミー日本語学校)
6.12. EJU và luyện Đại học
Khóa tiến học chuẩn bị:
日本留学試験 – EJU
cùng với JLPT. (ヒューマンアカデミー日本語学校)
Cơ sở dữ liệu Nisshinkyo cho biết trường triển khai hỗ trợ thi Đại học với sự tham gia của các giảng viên đang giảng dạy tại University of Tokyo/Kyoto University, bao gồm:
- English;
- Mathematics;
- Japan and the World / 総合科目;
- interview preparation. (Nisshinkyo)
Ngoài chương trình trường Nhật ngữ, Human Academy còn có riêng 大学・院進学塾 – preparatory school dành cho Đại học/Cao học. (ヒューマンアカデミー日本語学校)
6.13. Hỗ trợ Cao học
Đối với học sinh hướng Cao học, trường hỗ trợ thông qua:
- giáo viên chủ nhiệm;
- nhân viên chuyên trách tiến học;
- thông tin tuyển sinh;
- counseling cá nhân;
- seminar của Đại học;
- luyện phỏng vấn. (ヒューマンアカデミー日本語学校)
Hệ thống đã công bố học sinh trúng tuyển nhiều Graduate Schools như:
- University of Tokyo Graduate School
- Kyoto University Graduate School
- Hitotsubashi University Graduate School
- Osaka University Graduate School
- Kyushu University Graduate School
- Waseda University Graduate School
- Keio University Graduate School và nhiều trường khác. (ヒューマンアカデミー日本語学校)
Đây là thành tích của Human Academy Japanese Language School/hệ thống hỗ trợ tiến học, không phải số liệu riêng của Osaka Campus trong một năm.
6.14. Thành tích Đại học
Danh sách trường từng có học sinh tiến học gồm:
- University of Tokyo
- Kyoto University
- Osaka University
- Kobe University
- Tokyo University of Foreign Studies
- Waseda University
- Keio University
- Sophia University
- Tokyo University of Science
- Rikkyo University
- Chuo University
- Hosei University
- Doshisha University
- Kansai University
- Kwansei Gakuin University
- Ritsumeikan University và nhiều trường khác. (ヒューマンアカデミー日本語学校)
6.15. Hệ thống trường tiến cử
Human Academy công bố có:
指定校推薦実績 100校以上
tức hơn 100 trường thuộc hệ thống推薦指定校. (ヒューマンアカデミー日本語学校)
Ví dụ:
- Toyo University
- Musashino University
- Takushoku University
- Kindai University
- Kanto Gakuin University
- Osaka University of Tourism
- Ryutsu Kagaku University
- Nihon Kogakuin
- Nihon Electronics College
- Tsuji Culinary Institute
- Honda Technical College Kansai và nhiều trường khác. (ヒューマンアカデミー日本語学校)
Việc được推薦 không đồng nghĩa tất cả học sinh tự động được nhận; điều kiện phụ thuộc từng trường và từng năm.
6.16. Hỗ trợ việc làm
Human Academy có hệ thống hỗ trợ việc làm gồm:
- 自己分析 – phân tích bản thân
- hướng dẫn tìm hiểu ngành/doanh nghiệp;
- viết/sửa 履歴書 – CV Nhật
- luyện phỏng vấn;
- seminar tuyển dụng trong trường;
- mời doanh nghiệp và các tổ chức hỗ trợ tới gặp trực tiếp học sinh. (ヒューマンアカデミー日本語学校)
Từ năm 2027, Osaka Campus dự kiến có riêng:
就職準備2年コース
nhằm chuẩn bị rõ ràng hơn cho học sinh có định hướng đi làm tại Nhật.
6.17. Doanh nghiệp tuyển dụng học sinh tốt nghiệp
Trang chính thức của Human Academy giới thiệu các doanh nghiệp mà học sinh tốt nghiệp hệ thống từng làm việc, chẳng hạn:
IT
- Amazon Data Services Japan
- Amazon Japan
- HUAWEI Japan
- PERSOL Global Workforce
Du lịch/khách sạn
- Kinki Nippon Tourist
- Ritz-Carlton-related company
- Japan Travel-related companies
Khác
- Itochu
- Miki House
- Gibraltar Life
- các doanh nghiệp kỹ thuật và dịch vụ khác. (ヒューマンアカデミー日本語学校)
Đây là thành tích đầu ra tổng hợp, không phải danh sách cam kết tuyển dụng dành riêng cho Osaka Campus.
6.18. Giáo viên chủ nhiệm và tư vấn tiến học
Human Academy áp dụng:
クラス担任制 – hệ thống giáo viên chủ nhiệm theo lớp
kết hợp với nhân viên chuyên trách tiến học/việc làm.
Trường tổ chức:
- counseling;
- seminar Đại học;
- seminar doanh nghiệp;
- workshop của cựu học sinh;
- phỏng vấn cá nhân;
- hỗ trợ xây dựng kế hoạch nghề nghiệp. (ヒューマンアカデミー日本語学校)
6.19. Hỗ trợ đa ngôn ngữ
Human Academy có đội ngũ nhân viên có thể hỗ trợ bằng nhiều ngôn ngữ. Trang chính thức đề cập các ngôn ngữ như:
- English;
- Chinese;
- Spanish;
- và các ngôn ngữ khác tùy campus. (ヒューマンアカデミー日本語学校)
Trường cho biết đã có kinh nghiệm tiếp nhận học sinh từ trên 60 quốc gia/vùng lãnh thổ. (ヒューマンアカデミー日本語学校)
6.20. Ký túc xá và nhà ở
Theo dữ liệu Nisshinkyo, Osaka Campus không sở hữu KTX học sinh riêng. (Nisshinkyo)
Tuy nhiên Human Academy có liên kết với:
- student residence;
- căn hộ;
- công ty nhà ở;
và giới thiệu nhiều lựa chọn chỗ ở cho học sinh. (ヒューマンアカデミー日本語学校)
Vì vậy nên ghi:
KTX: trường hỗ trợ giới thiệu nhà ở đối tác, không phải KTX do Osaka Campus trực tiếp sở hữu.
Chi phí cần lấy theo bảng nhà ở tại đúng kỳ nhập học.
6.21. Cơ sở vật chất
Human Academy giới thiệu hệ thống cơ sở phục vụ học sinh như:
- lớp học;
- thư viện;
- không gian nghỉ;
- khu tư vấn;
- nhân viên hỗ trợ;
- các thiết bị phục vụ học tập. (ヒューマンアカデミー日本語学校)
Osaka Campus hiện sử dụng cả trường chính tại Kitakyuhojimachi và cơ sở phụ tại Minamisenba. (ヒューマンアカデミー日本語学校)
6.22. Quy định chuyên cần và tốt nghiệp
Theo học quy 2026:
Để được cấp 卒業証書 – bằng/chứng nhận tốt nghiệp, yêu cầu chuyên cần:
90% trở lên
và đạt tiêu chuẩn năng lực tiếng Nhật của khóa.
Từ hệ chương trình 2027 dự kiến, điều kiện hoàn thành khóa quy định:
- hoàn thành thời gian khóa học;
- tỷ lệ chuyên cần 80% trở lên;
- đạt chuẩn B2 ở 5 hoạt động ngôn ngữ.
Do đó đây là một trong những nội dung thay đổi khi trường chuyển sang hệ thống chương trình mới.
6.23. Học phí đóng theo 6 tháng
Học quy 2026 ghi rõ:
学費は6か月単位での納入をお願いしております。
tức học phí về nguyên tắc được yêu cầu thanh toán theo từng 6 tháng.
Đây là điểm cần phân biệt giữa:
tổng chi phí toàn khóa
và
invoice thực tế từng lần đóng.
Đối với hồ sơ Riki kỳ 2027, nên sử dụng invoice do Human Academy phát hành thực tế thay vì yêu cầu học sinh chuẩn bị toàn bộ ¥1.760.000 ngay từ đầu.
6.24. Điểm cần lưu ý khi sử dụng dữ liệu 2026 và 2027
Hiện tại có hai bảng phí chính thức:
Học sinh nhập theo hệ 2026
1 năm: ¥924,0002 năm: ¥1,738,000
Hệ chương trình dự kiến từ 2027
1 năm: ¥935,0002 năm: ¥1,760,000
Với học sinh kỳ tháng 4/2027 trở đi, nên ưu tiên bảng 2027, đồng thời ghi chú rằng chương trình 2027 hiện đang xin chứng nhận MEXT và có thể còn điều chỉnh. (ヒューマンアカデミー日本語学校)
6.25. Tổng hợp điểm nổi bật Human Academy Osaka
| Nội dung | Human Academy Osaka |
|---|---|
| Tên Nhật | ヒューマンアカデミー日本語学校 大阪校 |
| Đơn vị vận hành | Human Academy Co., Ltd. |
| Website ghi mở trường | 1987 |
| Nisshinkyo ghi bắt đầu giáo dục Nhật ngữ | 1992 |
| Vị trí | Honmachi – Shinsaibashi, Osaka |
| Địa chỉ | 北久宝寺町2-5-9 |
| Ga | Honmachi – 5 phút |
| Sức chứa hiện công bố | 2.800 |
| Học sinh visa du học 7/2025 | 2.294 |
| Học sinh Việt Nam 7/2025 | 112 |
| Kỳ nhập học | 1 – 4 – 7 – 10 |
| Khóa 2026 | Tiến học + Practical Japanese |
| Khóa 2027 | Tiến học + Job Preparation |
| JLPT | Có |
| EJU | Có |
| Đại học/Cao học | Hỗ trợ mạnh |
| 指定校推薦 | Trường công bố 100+ trường |
| Business/Employment | Có |
| Phân lớp | Online + conversation placement test |
| Giờ sáng | 09:15–12:30 |
| Giờ chiều | 13:30–16:45 |
| Học phí 1 năm 2026 | ¥924,000 |
| 2 năm 2026 | ¥1,738,000 |
| Học phí 1 năm dự kiến 2027 | ¥935,000 |
| 2 năm dự kiến 2027 | ¥1,760,000 |
| Phí xét tuyển | ¥27,500 |
| Invoice năm đầu 2027 | khoảng ¥935,000 tổng, trong đó phí xét tuyển đóng trước |
| Thanh toán học phí | Về nguyên tắc 6 tháng/lần |
| KTX | Không sở hữu riêng; giới thiệu đối tác |
| Tình trạng 2027 | MEXT認定申請中 |
Hướng dẫn đăng ký
- 📝
01. Tư vấn & đăng ký
Liên hệ Navi để được tư vấn và đăng ký tham gia chương trình.
- 📖
02. Học tiếng Nhật
Tham gia khóa học tiếng Nhật tại Navi để đạt trình độ theo yêu cầu học bổng.
- 📁
03. Chuẩn bị hồ sơ
Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo hướng dẫn của Navi và nộp đúng thời hạn.
- 🧑🏫
04. Phỏng vấn
Tham gia phỏng vấn với trường Nhật ngữ (trực tuyến/offline).
- ✈️
05. Nhận kết quả & nhập học
Nhận kết quả, hoàn thiện thủ tục và sang Nhật Bản nhập học.
