
Trường Nhật ngữ I.C.NAGOYA
Global With us Co., Ltd.
Logo
Tên chính thức:
I.C.NAGOYA(アイ.シー.ナゴヤ)
Giới thiệu trường
Trường Nhật ngữ I.C.NAGOYA – アイ.シー.ナゴヤ
I.C.NAGOYA Japanese Language School – Nagoya, Aichi
I.C.NAGOYA là trường Nhật ngữ lâu năm tại Nagoya, có lịch sử hơn 40 năm đào tạo tiếng Nhật. Tiền thân mở năm 1982, bắt đầu giáo dục tiếng Nhật năm 1983 và chuyển sang tên I.C.NAGOYA năm 1996. (I.C.NAGOYA)
Trường hiện nằm rất gần Nagoya Station, thuận tiện cho học sinh sinh sống, đi học và di chuyển trong khu vực Aichi cũng như sang các tỉnh khác. Từ cuối năm 2025, cơ sở hoạt động hiện tại được ghi tại Nakamura-ku, Noritake 1-2-2, cách cửa Taikodori của Nagoya Station khoảng 5 phút đi bộ. (I.C.NAGOYA)
Khóa chính dành cho du học sinh là:
日本語総合課程 – Comprehensive Japanese Course
Chương trình hướng tới học sinh muốn:
- nâng cao năng lực tiếng Nhật;
- học tiếp Đại học/Cao học/Senmon;
- thi JLPT;
- chuẩn bị môi trường học thuật tại Nhật;
- hoặc tìm việc sau khi hoàn thành chương trình nếu đáp ứng điều kiện về bằng cấp và tư cách lưu trú. (I.C.NAGOYA)
Thông tin trường
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên trường | I.C.NAGOYA |
| Tên Nhật | アイ.シー.ナゴヤ |
| Đơn vị vận hành | 株式会社グローバルウィザス |
| Tên tiếng Anh pháp nhân | Global With us Co., Ltd. |
| Tiền thân mở trường | 10/1982 |
| Bắt đầu giáo dục tiếng Nhật | 04/1983 |
| Chương trình toàn thời gian | Từ 04/1986 |
| Đổi tên thành I.C.NAGOYA | 03/1996 |
| Địa chỉ hiện tại | 〒453-0014 愛知県名古屋市中村区則武1-2-2 |
| Điện thoại trường | 052-452-3655 |
| Ga gần nhất | Nagoya Station |
| Khoảng cách | Khoảng 5 phút đi bộ từ cửa Taikodori |
| Kỳ nhập học dài hạn | Tháng 1, 4, 7, 10 |
| Khóa dài nhất | 2 năm |
| Hình thức học | Thứ Hai–thứ Sáu |
| Sĩ số Comprehensive Course | Tối đa 20 học sinh/lớp |
| KTX | Có |
| Hỗ trợ Đại học/Cao học | Có |
| Hỗ trợ việc làm | Có |
(I.C.NAGOYA)
Địa chỉ hiện tại
〒453-0014 愛知県名古屋市中村区則武1-2-2
Trường cho biết cơ sở này nằm khoảng 5 phút đi bộ từ Nagoya Station – Taikodori Exit. (I.C.NAGOYA)
Hình ảnh trường
4.1. Tòa nhà và khu vực trường
Cơ sở hiện tại nằm ngay khu Nagoya Station, thuộc Nakamura-ku.
4.2. Lớp học
Trường trang bị:
- bàn riêng cho từng học sinh;
- projector;
- thiết bị media;
- Wi-Fi miễn phí toàn trường;
- khu tự học;
- thư viện/tài liệu tự học;
- LMS tại một số lớp. (I.C.NAGOYA)
4.3. Phương pháp học
Khóa Comprehensive Japanese sử dụng nhiều hình thức:
- pair work;
- discussion;
- project;
- hoạt động giao tiếp;
- bài tập học thuật;
- nội dung văn hóa và xã hội Nhật Bản. (I.C.NAGOYA)
4.4. Hoạt động
Ngoài lớp học, I.C.NAGOYA cung cấp các hoạt động:
- trải nghiệm giáo dục;
- hoạt động văn hóa;
- hoạt động phát triển nghề nghiệp;
- giao lưu và hoạt động đời sống học sinh. (I.C.NAGOYA)
Học phí
Đối với du học sinh dài hạn, khóa cần dùng để tư vấn chính là:
日本語総合課程 – Comprehensive Japanese Course
Website chính thức hiện công bố bảng học phí tham khảo như sau. Trường lưu ý mức phí có thể thay đổi và số tiền cuối cùng được xác nhận tại thời điểm đăng ký. (I.C.NAGOYA)
5.1. Khóa 1 năm
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Phí xét tuyển – 選考料 | ¥25,000 |
| Phí nhập học – 入学金 | ¥60,000 |
| Học phí – 授業料 | ¥700,000 |
| Các chi phí khác | ¥105,000 |
| Tổng | ¥890,000 |
(I.C.NAGOYA)
5.2. Khóa 1 năm 3 tháng
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Phí xét tuyển | ¥25,000 |
| Phí nhập học | ¥60,000 |
| Học phí | ¥875,000 |
| Các khoản khác | ¥137,850 |
| Tổng | ¥1,097,850 |
(I.C.NAGOYA)
5.3. Khóa 1 năm 6 tháng
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Phí xét tuyển | ¥25,000 |
| Phí nhập học | ¥60,000 |
| Học phí | ¥1,050,000 |
| Các khoản khác | ¥156,400 |
| Tổng | ¥1,291,400 |
(I.C.NAGOYA)
5.4. Khóa 1 năm 9 tháng
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Phí xét tuyển | ¥25,000 |
| Phí nhập học | ¥60,000 |
| Học phí | ¥1,225,000 |
| Các khoản khác | ¥181,200 |
| Tổng | ¥1,491,200 |
(I.C.NAGOYA)
5.5. Khóa 2 năm
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Phí xét tuyển | ¥25,000 |
| Phí nhập học | ¥60,000 |
| Học phí | ¥1,400,000 |
| Các khoản khác | ¥210,000 |
| Tổng | ¥1,695,000 |
(I.C.NAGOYA)
5.6. Tổng hợp học phí
| Thời gian | Tổng học phí |
|---|---|
| 1 năm | ¥890,000 |
| 1 năm 3 tháng | ¥1,097,850 |
| 1 năm 6 tháng | ¥1,291,400 |
| 1 năm 9 tháng | ¥1,491,200 |
| 2 năm | ¥1,695,000 |
(I.C.NAGOYA)
Website trường ghi rõ:
Với khóa dài hơn 1 năm, thông thường ban đầu chỉ invoice chi phí của năm đầu tiên. (I.C.NAGOYA)
Do đó, ví dụ học sinh đăng ký khóa 2 năm tháng 4, không nên hiểu rằng phải đóng toàn bộ ¥1,695,000 ngay từ đầu.
5.7. Cơ cấu invoice năm đầu theo quy định thanh toán
Trang Terms and Conditions của trường hiện công bố chi tiết một cấu trúc thanh toán gồm:
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Phí xét tuyển | ¥25,000 |
| Phí nhập học | ¥60,000 |
| Học phí 1 năm | ¥680,000 |
| Phí cơ sở/bảo trì | ¥26,000 |
| Giáo trình/tài liệu tự biên soạn | ¥38,800 |
| Phí quản lý hệ thống | ¥8,400 |
| Phí field trip | ¥7,600 |
(I.C.NAGOYA)
Tuy nhiên, bảng này khác nhẹ so với bảng Comprehensive Course hiện công bố, trong đó học phí được ghi ¥700,000/năm và tổng năm đầu là ¥890,000. (I.C.NAGOYA)
Vì vậy, đối với hồ sơ tuyển sinh 2027, nên dùng:
¥890,000/năm theo trang khóa học hiện hành
làm mức tham khảo, nhưng invoice thực tế của trường phải là số liệu cuối cùng do trường phát hành cho từng kỳ.
Thông tin khác
6.1. Các kỳ nhập học
Khóa Comprehensive Japanese có đủ 4 kỳ:
| Kỳ | Thời lượng có thể đăng ký |
|---|---|
| Tháng 1 | 1 năm 9 tháng / 1 năm 3 tháng |
| Tháng 4 | 2 năm / 1 năm 6 tháng / 1 năm |
| Tháng 7 | 1 năm 9 tháng / 1 năm 3 tháng |
| Tháng 10 | 2 năm / 1 năm 6 tháng / 1 năm |
(I.C.NAGOYA)
Đây là một điểm thuận tiện của I.C.NAGOYA vì có đủ 4 kỳ visa du học.
6.2. Thời hạn nộp hồ sơ
Lịch tham khảo:
| Kỳ nhập học | Hạn đăng ký visa du học |
|---|---|
| Tháng 1 | Khoảng tháng 8 năm trước |
| Tháng 4 | Khoảng tháng 11 năm trước |
| Tháng 7 | Khoảng tháng 2 |
| Tháng 10 | Khoảng tháng 5 |
Trường lưu ý thời hạn cụ thể có thể thay đổi tùy lịch của Immigration. (I.C.NAGOYA)
6.3. Điều kiện học vấn
Đối với học sinh xin visa du học, trường yêu cầu:
Hoàn thành tối thiểu 12 năm giáo dục hoặc tương đương.
(I.C.NAGOYA)
6.4. Điều kiện tài chính
Trường yêu cầu học sinh hoặc người thân có đủ khả năng tài chính để chi trả:
- học phí;
- sinh hoạt phí tại Nhật.
Trang Comprehensive Course nêu mức tiết kiệm tham khảo tối thiểu cho khóa 1 năm là:
¥1,350,000
(I.C.NAGOYA)
Đây là điều kiện tham khảo của trường cho khả năng tài chính, không đồng nghĩa với mức học phí.
6.5. Điều kiện tiếng Nhật trước nhập cảnh
I.C.NAGOYA ghi rằng học sinh cần có khả năng chuẩn bị các kiến thức cơ bản như:
- Hiragana;
- Katakana;
- Kanji cơ bản;
- hội thoại đời sống đơn giản
để không gặp khó khăn sau khi tới Nhật. (I.C.NAGOYA)
Điều kiện chứng chỉ/giờ học chính xác cho từng quốc tịch nên xác nhận theo hồ sơ COE từng kỳ, vì trường không đưa một mức JLPT duy nhất trên trang Comprehensive Course hiện hành.
6.6. Thời gian học
Khóa Comprehensive Japanese:
| Ca | Thời gian |
|---|---|
| Buổi sáng | 09:00 – 12:40 |
| Buổi chiều | 13:10 – 16:50 |
Học từ:
Thứ Hai đến thứ Sáu
và khoảng:
38 tuần/năm. (I.C.NAGOYA)
6.7. Sĩ số lớp
Khóa Comprehensive Japanese:
Tối đa 20 học sinh/lớp.
(I.C.NAGOYA)
Trường còn có một chương trình khác là General Japanese Course, chỉ tối đa khoảng 8 học sinh/lớp, nhưng học phí và mục tiêu hoàn toàn khác Comprehensive Course. (I.C.NAGOYA)
Vì vậy khi tư vấn du học dài hạn thông thường không nên lấy học phí General Course thay cho Comprehensive Course.
6.8. Hệ thống level
Comprehensive Course đào tạo:
Beginner → Advanced
Các level cao nhất là:
Level 8 – Level 9
Ở cấp cao, học sinh học các chủ đề như thời sự, xã hội và nội dung cần thiết để:
- hiểu bài giảng Đại học;
- sử dụng tiếng Nhật trong đời sống xã hội;
- tiếp tục học tập ở trình độ cao hơn. (I.C.NAGOYA)
6.9. Định hướng Đại học và Senmon
I.C.NAGOYA có hệ thống:
Higher Education Support
Nhân viên trường hỗ trợ:
- chọn Đại học/Senmon;
- kiểm tra募集要項;
- chuẩn bị hồ sơ;
- luyện phỏng vấn;
- luyện kỳ thi;
- hỗ trợ thủ tục sau khi trúng tuyển. (I.C.NAGOYA)
6.10. Hỗ trợ Cao học
Học sinh muốn vào Cao học cũng có thể sử dụng hệ thống tư vấn tiến học của trường.
I.C.NAGOYA không tách riêng một Graduate School Course theo cách EHLE hoặc O-HARA làm; thay vào đó học sinh theo Comprehensive Course và nhận hỗ trợ cá nhân về hướng học tiếp. (I.C.NAGOYA)
6.11. Hỗ trợ JLPT
Khóa Comprehensive được thiết kế từ sơ cấp tới nâng cao và tập trung phát triển tiếng Nhật học thuật.
Ở level cao, nội dung phục vụ học tiếp Đại học và đời sống xã hội được tăng cường. (I.C.NAGOYA)
Trường không công bố trên trang hiện hành một con số “tỷ lệ đỗ N1/N2” thống nhất, vì vậy không nên tự ghi tỷ lệ nếu chưa có thống kê chính thức theo năm.
6.12. Hỗ trợ việc làm
I.C.NAGOYA cho biết học sinh đã tốt nghiệp Đại học có thể tìm việc sau khi hoàn thành trường Nhật ngữ nếu đáp ứng điều kiện tư cách lưu trú; trường có hỗ trợ tìm việc và hàng năm có học sinh tìm được việc làm. (I.C.NAGOYA)
Hỗ trợ gồm:
- thông tin việc làm;
- viết CV;
- luyện phỏng vấn;
- tư vấn nghề nghiệp. (I.C.NAGOYA)
6.13. Khóa Japanese + Art
I.C.NAGOYA hiện còn có chương trình:
Arts & Japanese Course
dành cho học sinh muốn kết hợp:
tiếng Nhật + nghệ thuật/thiết kế.
Học phí năm đầu hiện công bố:
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Phí xét tuyển | ¥25,000 |
| Phí nhập học | ¥60,000 |
| Học phí năm đầu | ¥959,900 |
| Chi phí khác | ¥92,000 |
| Tổng | ¥1,136,900 |
(I.C.NAGOYA)
Đây là khóa riêng, không nên nhầm với Comprehensive Course.
6.14. General Japanese Course
Trường cũng có:
日本語一般課程 – General Japanese Course
Điểm nổi bật:
- tối đa khoảng 8 học sinh/lớp;
- thiên về giao tiếp;
- 20 tiết/tuần;
- 40 tuần/năm;
- kỳ bắt đầu 1/4/7/10;
- thời gian 1 năm hoặc 18 tháng. (I.C.NAGOYA)
Học phí hiện tại:
1 năm: ¥1,380,000
18 tháng: ¥1,980,000
(I.C.NAGOYA)
Đây là chương trình cao cấp/sĩ số nhỏ, không phải bảng học phí tiêu chuẩn của học sinh Comprehensive Course.
6.15. Học bổng
I.C.NAGOYA có học bổng nội bộ:
Study Incentive Fund
Khoảng:
20 học sinh/năm
được lựa chọn dựa trên:
- chuyên cần tốt;
- thành tích học tập tốt.
Mỗi học sinh được:
¥30,000. (I.C.NAGOYA)
Ngoài ra trường cũng giới thiệu học sinh đủ điều kiện cho:
JASSO scholarships. (I.C.NAGOYA)
6.16. Ký túc xá
I.C.NAGOYA có KTX cách trường và Nagoya Station khoảng:
10 phút đi bộ. (I.C.NAGOYA)
Có:
- phòng đơn;
- phòng đôi.
Phòng đơn
| Khoản | Mức phí |
|---|---|
| Tiền phòng | ¥55,000/tháng |
| Deposit | ¥50,000 |
| Phí chung 6 tháng | ¥10,000 |
| Futon | ¥15,000 |
| Phí vào KTX | ¥20,000 |
| Tổng 6 tháng | ¥375,000 |
(I.C.NAGOYA)
Phòng đôi
| Khoản | Mức phí |
|---|---|
| Tiền phòng | ¥35,000/tháng/người |
| Deposit | ¥50,000 |
| Phí chung 6 tháng | ¥10,000 |
| Futon | ¥15,000 |
| Phí vào KTX | ¥20,000 |
| Tổng 6 tháng | ¥255,000 |
(I.C.NAGOYA)
KTX ký hợp đồng theo:
6 tháng/lần.
Deposit ¥50,000 được trường ghi là refundable. (I.C.NAGOYA)
Hướng dẫn đăng ký
- 📝
01. Tư vấn & đăng ký
Liên hệ Navi để được tư vấn và đăng ký tham gia chương trình.
- 📖
02. Học tiếng Nhật
Tham gia khóa học tiếng Nhật tại Navi để đạt trình độ theo yêu cầu học bổng.
- 📁
03. Chuẩn bị hồ sơ
Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo hướng dẫn của Navi và nộp đúng thời hạn.
- 🧑🏫
04. Phỏng vấn
Tham gia phỏng vấn với trường Nhật ngữ (trực tuyến/offline).
- ✈️
05. Nhận kết quả & nhập học
Nhận kết quả, hoàn thiện thủ tục và sang Nhật Bản nhập học.
